Quốc gia › Hoa Kỳ › Bozeman › BZN Bozeman Yellowstone (BZN) BZN / KBZN
Chính thức · tháng 5/2026 220.660
Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone đón 220.660 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +97,7% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 220.660 +13,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 161.577 +8,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 248.582 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 211.979 +9,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 205.885 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 213.452 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 147.132 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 211.629 +11,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 272.961 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 345.445 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 357.620 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 308.245 +7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 193.941 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 148.424 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 234.348 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 193.192 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 188.052 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 201.662 +8,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 138.047 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 189.945 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 250.024 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 314.566 +11,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 322.862 +12,7% US BTS T-100 tháng 6/2024 285.657 +14,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 1,3phút · 431 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,1phút 08:00 ↔ 13:00
Lượt bay ghi nhận 19.642 Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,6% · 1.218 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,2% · 1.238 lượt ghi nhận · 1.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,7% · 1.606 lượt ghi nhận · 1.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 92,5% · 431 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,6% · 1.376 lượt ghi nhận · 1.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,7% · 1.701 lượt ghi nhận · 1.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,7% · 1.682 lượt ghi nhận · 1.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,7% · 2.256 lượt ghi nhận · 2.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,2% · 2.423 lượt ghi nhận · 2.398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 78,7% · 2.015 lượt ghi nhận · 1.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,5% · 1.808 lượt ghi nhận · 1.798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 69,9% · 640 lượt ghi nhận · 632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 81,8% · 659 lượt ghi nhận · 654 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 70,0% · 383 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 lượt ghi nhận · 44 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,4 10,7 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1,5 phút · 1.218 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,2 phút · 1.238 lượt ghi nhận · 1.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,0 phút · 1.606 lượt ghi nhận · 1.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1,3 phút · 431 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,9 phút · 1.376 lượt ghi nhận · 1.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 12,4 phút · 1.701 lượt ghi nhận · 1.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,3 phút · 1.682 lượt ghi nhận · 1.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 21,4 phút · 2.256 lượt ghi nhận · 2.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,7 phút · 2.423 lượt ghi nhận · 2.398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,2 phút · 2.015 lượt ghi nhận · 1.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18,7 phút · 1.808 lượt ghi nhận · 1.798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 17,7 phút · 640 lượt ghi nhận · 632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 8,5 phút · 659 lượt ghi nhận · 654 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 16,4 phút · 383 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 lượt ghi nhận · 44 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.423 1.212 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.218 · 1.218 lượt ghi nhận · 1.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.238 · 1.238 lượt ghi nhận · 1.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.606 · 1.606 lượt ghi nhận · 1.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 431 · 431 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 146 · 146 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.376 · 1.376 lượt ghi nhận · 1.368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.701 · 1.701 lượt ghi nhận · 1.686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.682 · 1.682 lượt ghi nhận · 1.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 2.256 · 2.256 lượt ghi nhận · 2.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.423 · 2.423 lượt ghi nhận · 2.398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.015 · 2.015 lượt ghi nhận · 1.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.808 · 1.808 lượt ghi nhận · 1.798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 640 · 640 lượt ghi nhận · 632 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 659 · 659 lượt ghi nhận · 654 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 383 · 383 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 44 · 44 lượt ghi nhận · 44 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 12 · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,6% 1,5 phút 1.217 1.218 06:00 94,2% 2,2 phút 1.231 1.238 07:00 92,7% 2,0 phút 1.597 1.606 08:00 92,5% 1,3 phút 428 431 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 146 146 10:00 84,6% 5,9 phút 1.368 1.376 11:00 81,7% 12,4 phút 1.686 1.701 12:00 79,7% 13,3 phút 1.668 1.682 13:00 77,7% 21,4 phút 2.246 2.256 14:00 75,2% 17,7 phút 2.398 2.423 15:00 78,7% 16,2 phút 1.997 2.015 16:00 73,5% 18,7 phút 1.798 1.808 17:00 69,9% 17,7 phút 632 640 18:00 81,8% 8,5 phút 654 659 19:00 70,0% 16,4 phút 380 383 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 44 44 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 12 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,2% · 2.862 lượt ghi nhận · 2.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,8% · 2.532 lượt ghi nhận · 2.520 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,5% · 2.548 lượt ghi nhận · 2.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,1% · 2.738 lượt ghi nhận · 2.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,5% · 2.840 lượt ghi nhận · 2.819 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,9% · 3.060 lượt ghi nhận · 3.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,6% · 3.062 lượt ghi nhận · 3.039 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,7 7,8 0,0
Thứ Hai · 9,2 phút · 2.862 lượt ghi nhận · 2.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,7 phút · 2.532 lượt ghi nhận · 2.520 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,2 phút · 2.548 lượt ghi nhận · 2.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,0 phút · 2.738 lượt ghi nhận · 2.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,3 phút · 2.840 lượt ghi nhận · 2.819 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,7 phút · 3.060 lượt ghi nhận · 3.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,2 phút · 3.062 lượt ghi nhận · 3.039 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.062 1.531 0
Thứ Hai · 2.862 · 2.862 lượt ghi nhận · 2.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.532 · 2.532 lượt ghi nhận · 2.520 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.548 · 2.548 lượt ghi nhận · 2.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.738 · 2.738 lượt ghi nhận · 2.710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.840 · 2.840 lượt ghi nhận · 2.819 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.060 · 3.060 lượt ghi nhận · 3.038 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3.062 · 3.062 lượt ghi nhận · 3.039 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 83,2% 9,2 phút 2.842 2.862 Thứ Ba 84,8% 6,7 phút 2.520 2.532 Thứ Tư 84,5% 11,2 phút 2.538 2.548 Thứ Năm 81,1% 14,0 phút 2.710 2.738 Thứ Sáu 80,5% 14,3 phút 2.819 2.840 Thứ Bảy 78,9% 15,7 phút 3.038 3.060 Chủ Nhật 78,6% 14,2 phút 3.039 3.062
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 81,1% · 1.671 lượt ghi nhận · 1.647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 78,3% · 1.600 lượt ghi nhận · 1.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,4% · 1.948 lượt ghi nhận · 1.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,6% · 1.285 lượt ghi nhận · 1.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,7% · 1.569 lượt ghi nhận · 1.556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,8% · 2.387 lượt ghi nhận · 2.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,5% · 1.330 lượt ghi nhận · 1.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,9% · 1.300 lượt ghi nhận · 1.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,6% · 1.983 lượt ghi nhận · 1.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,8% · 1.590 lượt ghi nhận · 1.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 1.247 lượt ghi nhận · 1.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,0% · 1.732 lượt ghi nhận · 1.720 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,3 9,1 0,0
th1 · 15,3 phút · 1.671 lượt ghi nhận · 1.647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,4 phút · 1.600 lượt ghi nhận · 1.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,7 phút · 1.948 lượt ghi nhận · 1.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,5 phút · 1.285 lượt ghi nhận · 1.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,8 phút · 1.569 lượt ghi nhận · 1.556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 16,0 phút · 2.387 lượt ghi nhận · 2.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 18,3 phút · 1.330 lượt ghi nhận · 1.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 15,8 phút · 1.300 lượt ghi nhận · 1.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,0 phút · 1.983 lượt ghi nhận · 1.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2,5 phút · 1.590 lượt ghi nhận · 1.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 1.247 lượt ghi nhận · 1.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16,9 phút · 1.732 lượt ghi nhận · 1.720 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.387 1.194 0
th1 · 1.671 · 1.671 lượt ghi nhận · 1.647 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.600 · 1.600 lượt ghi nhận · 1.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.948 · 1.948 lượt ghi nhận · 1.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.285 · 1.285 lượt ghi nhận · 1.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.569 · 1.569 lượt ghi nhận · 1.556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.387 · 2.387 lượt ghi nhận · 2.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.330 · 1.330 lượt ghi nhận · 1.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.300 · 1.300 lượt ghi nhận · 1.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.983 · 1.983 lượt ghi nhận · 1.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.590 · 1.590 lượt ghi nhận · 1.586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.247 · 1.247 lượt ghi nhận · 1.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.732 · 1.732 lượt ghi nhận · 1.720 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 81,1% 15,3 phút 1.647 1.671 th2 78,3% 15,4 phút 1.588 1.600 th3 80,4% 14,7 phút 1.933 1.948 th4 84,6% 10,5 phút 1.277 1.285 th5 82,7% 8,8 phút 1.556 1.569 th6 76,8% 16,0 phút 2.377 2.387 th7 74,5% 18,3 phút 1.319 1.330 th8 78,9% 15,8 phút 1.294 1.300 th9 87,6% 4,0 phút 1.980 1.983 th10 88,8% 2,5 phút 1.586 1.590 th11 86,6% 9,4 phút 1.229 1.247 th12 79,0% 16,9 phút 1.720 1.732
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,9% 15.897 Trễ trên 15 phút 18,4% 3.609 Bị huỷ 0,7% 136 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →