Quốc gia › Hoa Kỳ › Helena › HLN Vùng Helena (HLN) HLN / KHLN
Chính thức · tháng 5/2026 18.833
Sân bay vùng Helena đón 18.833 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 7,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -9,3% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 18.833 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 17.218 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 17.093 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 15.524 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 15.540 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 17.297 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 15.268 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 17.371 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 18.253 +7,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 19.135 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 18.926 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 18.380 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 17.480 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 15.774 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 16.584 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 14.864 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 15.171 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 16.634 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 15.484 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 17.249 +7,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 16.936 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 19.626 +18,0% US BTS T-100 tháng 7/2024 19.030 +17,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 18.676 +18,5% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 13:00–14:00 -3,8phút · 658 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 28,5phút 13:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận 2.905 Sân bay vùng Helena
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 97,5% · 593 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,7% · 739 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 95,1% · 658 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,1% · 666 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 56 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 lượt ghi nhận · 152 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,7 10,4 -3,8
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -3,1 phút · 593 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 8,1 phút · 739 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · -3,8 phút · 658 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 24,7 phút · 666 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 56 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 lượt ghi nhận · 152 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 739 370 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 593 · 593 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 739 · 739 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 658 · 658 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 666 · 666 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 57 · 57 lượt ghi nhận · 56 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 155 · 155 lượt ghi nhận · 152 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 33 · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 97,5% -3,1 phút 592 593 06:00 91,7% 8,1 phút 734 739 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa có quan sát — — — 10:00 Chưa có quan sát — — — 11:00 Chưa có quan sát — — — 12:00 Chưa có quan sát — — — 13:00 95,1% -3,8 phút 655 658 14:00 76,1% 24,7 phút 661 666 15:00 Chưa có quan sát — — — 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 56 57 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 152 155 18:00 Chưa có quan sát — — — 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 33 33 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,6% · 420 lượt ghi nhận · 420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 89,6% · 419 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 87,6% · 413 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 86,4% · 405 lượt ghi nhận · 403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 86,7% · 416 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 90,3% · 416 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 86,3% · 416 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 13,9 7,0 0,0
Thứ Hai · 7,0 phút · 420 lượt ghi nhận · 420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,4 phút · 419 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,4 phút · 413 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,2 phút · 405 lượt ghi nhận · 403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,9 phút · 416 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3,9 phút · 416 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,3 phút · 416 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 420 210 0
Thứ Hai · 420 · 420 lượt ghi nhận · 420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 419 · 419 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 413 · 413 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 405 · 405 lượt ghi nhận · 403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 416 · 416 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 416 · 416 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 416 · 416 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 87,6% 7,0 phút 420 420 Thứ Ba 89,6% 5,4 phút 413 419 Thứ Tư 87,6% 9,4 phút 411 413 Thứ Năm 86,4% 9,2 phút 403 405 Thứ Sáu 86,7% 13,9 phút 413 416 Thứ Bảy 90,3% 3,9 phút 412 416 Chủ Nhật 86,3% 9,3 phút 415 416
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 88,0% · 272 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,5% · 236 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 93,1% · 248 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 91,6% · 249 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 91,9% · 272 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,2% · 270 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,2% · 270 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 92,1% · 292 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 89,2% · 245 lượt ghi nhận · 241 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 88,9% · 243 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,5 8,8 0,0
th1 · 7,7 phút · 272 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 5,8 phút · 236 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 0,1 phút · 248 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3,6 phút · 249 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5,4 phút · 272 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,5 phút · 270 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,4 phút · 270 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,8 phút · 292 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,8 phút · 245 lượt ghi nhận · 241 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 8,1 phút · 243 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 292 146 0
th1 · 272 · 272 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 236 · 236 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 249 · 249 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 272 · 272 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 270 · 270 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 153 · 153 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 155 · 155 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 270 · 270 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 292 · 292 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 245 · 245 lượt ghi nhận · 241 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 243 · 243 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 88,0% 7,7 phút 267 272 th2 85,5% 5,8 phút 235 236 th3 93,1% 0,1 phút 247 248 th4 91,6% 3,6 phút 249 249 th5 91,9% 5,4 phút 271 272 th6 80,2% 17,5 phút 268 270 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 151 153 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 153 155 th9 88,2% 5,4 phút 270 270 th10 92,1% 6,8 phút 292 292 th11 89,2% 7,8 phút 241 245 th12 88,9% 8,1 phút 243 243
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,2% 2.534 Trễ trên 15 phút 12,2% 353 Bị huỷ 0,6% 18 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →