Great Falls (GTF)

GTF / KGTF

Chính thức · tháng 5/2026

33.361

Sân bay quốc tế Great Falls đón 33.361 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 2,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +18,3% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 33.361 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 30.031 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 29.762 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 23.933 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 26.895 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 30.091 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 26.849 −8,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 31.218 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 29.462 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 35.029 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 39.037 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 36.793 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 32.442 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 28.965 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 29.886 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 26.013 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 28.186 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 32.766 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 29.310 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 30.755 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 31.669 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 36.543 +3,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 36.900 −1,7% US BTS T-100
tháng 6/2024 35.248 +11,5% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,5phút · 879 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,6phút05:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận4.270Sân bay quốc tế Great Falls

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 97,2% · 879 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,3% · 716 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 94,1% · 337 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 92,6% · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,7% · 705 lượt ghi nhận · 701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 88,8% · 608 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -2,5 phút · 879 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,5 phút · 716 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · -2,0 phút · 337 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · -0,5 phút · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,1 phút · 705 lượt ghi nhận · 701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1,3 phút · 608 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 879 · 879 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 716 · 716 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 113 · 113 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 78 · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 337 · 337 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 94 · 94 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 316 · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 705 · 705 lượt ghi nhận · 701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 33 · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 117 · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 110 · 110 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 608 · 608 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 23 · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 54 · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 40 · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 46 · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0097,2%-2,5 phút878879
06:0093,3%2,5 phút712716
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được112113
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7878
11:0094,1%-2,0 phút337337
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được9494
13:0092,6%-0,5 phút311316
14:0079,7%12,1 phút701705
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3333
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được116117
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được110110
18:0088,8%1,3 phút606608
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2323
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5454
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4040
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4546
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 88,8% · 663 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 91,6% · 574 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 92,2% · 558 lượt ghi nhận · 554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 87,4% · 637 lượt ghi nhận · 635 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 89,9% · 653 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 88,8% · 540 lượt ghi nhận · 534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 88,5% · 645 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 2,5 phút · 663 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · -0,2 phút · 574 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1,1 phút · 558 lượt ghi nhận · 554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,3 phút · 637 lượt ghi nhận · 635 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3,5 phút · 653 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 6,4 phút · 540 lượt ghi nhận · 534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2,7 phút · 645 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 663 · 663 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 574 · 574 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 558 · 558 lượt ghi nhận · 554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 637 · 637 lượt ghi nhận · 635 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 653 · 653 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 540 · 540 lượt ghi nhận · 534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 645 · 645 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai88,8%2,5 phút663663
Thứ Ba91,6%-0,2 phút573574
Thứ Tư92,2%1,1 phút554558
Thứ Năm87,4%8,3 phút635637
Thứ Sáu89,9%3,5 phút650653
Thứ Bảy88,8%6,4 phút534540
Chủ Nhật88,5%2,7 phút642645

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 90,7% · 411 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,1% · 381 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 90,6% · 419 lượt ghi nhận · 414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 90,6% · 383 lượt ghi nhận · 383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 87,6% · 396 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 87,2% · 384 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 89,9% · 207 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 87,1% · 211 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 92,0% · 376 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,8% · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 91,1% · 354 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 90,0% · 379 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 1,8 phút · 411 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 4,5 phút · 381 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1,4 phút · 419 lượt ghi nhận · 414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1,6 phút · 383 lượt ghi nhận · 383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5,3 phút · 396 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 7,4 phút · 384 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 5,1 phút · 207 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 5,5 phút · 211 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · -0,2 phút · 376 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,6 phút · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · -0,5 phút · 354 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 6,9 phút · 379 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 411 · 411 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 381 · 381 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 419 · 419 lượt ghi nhận · 414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 383 · 383 lượt ghi nhận · 383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 396 · 396 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 384 · 384 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 211 · 211 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 376 · 376 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 369 · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 354 · 354 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 379 · 379 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th190,7%1,8 phút410411
th286,1%4,5 phút380381
th390,6%1,4 phút414419
th490,6%1,6 phút383383
th587,6%5,3 phút394396
th687,2%7,4 phút384384
th789,9%5,1 phút207207
th887,1%5,5 phút210211
th992,0%-0,2 phút376376
th1090,8%4,6 phút368369
th1191,1%-0,5 phút347354
th1290,0%6,9 phút378379

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 89,1% 3.806
  • Trễ trên 15 phút 10,4% 445
  • Bị huỷ 0,4% 19
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.