Quốc gia › Hoa Kỳ › Great Falls › GTF Great Falls (GTF) GTF / KGTF
Chính thức · tháng 5/2026 33.361
Sân bay quốc tế Great Falls đón 33.361 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 2,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +18,3% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 33.361 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 30.031 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 29.762 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 23.933 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 26.895 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 30.091 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 26.849 −8,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 31.218 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 29.462 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 35.029 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 39.037 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 36.793 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 32.442 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 28.965 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 29.886 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 26.013 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 28.186 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 32.766 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 29.310 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 30.755 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 31.669 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 36.543 +3,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 36.900 −1,7% US BTS T-100 tháng 6/2024 35.248 +11,5% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -2,5phút · 879 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 14,6phút 05:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận 4.270 Sân bay quốc tế Great Falls
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 97,2% · 879 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,3% · 716 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 94,1% · 337 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 92,6% · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,7% · 705 lượt ghi nhận · 701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 88,8% · 608 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,1 4,8 -2,5
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -2,5 phút · 879 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,5 phút · 716 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · -2,0 phút · 337 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · -0,5 phút · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,1 phút · 705 lượt ghi nhận · 701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1,3 phút · 608 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 879 440 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 879 · 879 lượt ghi nhận · 878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 716 · 716 lượt ghi nhận · 712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 113 · 113 lượt ghi nhận · 112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 78 · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 337 · 337 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 94 · 94 lượt ghi nhận · 94 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 316 · 316 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 705 · 705 lượt ghi nhận · 701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 33 · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 117 · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 110 · 110 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 608 · 608 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 23 · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 54 · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 40 · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 46 · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 97,2% -2,5 phút 878 879 06:00 93,3% 2,5 phút 712 716 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 112 113 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 78 78 11:00 94,1% -2,0 phút 337 337 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 94 94 13:00 92,6% -0,5 phút 311 316 14:00 79,7% 12,1 phút 701 705 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 33 33 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 116 117 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 110 110 18:00 88,8% 1,3 phút 606 608 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 23 23 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 54 54 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 40 40 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 46 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,8% · 663 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 91,6% · 574 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 92,2% · 558 lượt ghi nhận · 554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 87,4% · 637 lượt ghi nhận · 635 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 89,9% · 653 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 88,8% · 540 lượt ghi nhận · 534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 88,5% · 645 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 8,3 4,1 -0,2
Thứ Hai · 2,5 phút · 663 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · -0,2 phút · 574 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1,1 phút · 558 lượt ghi nhận · 554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,3 phút · 637 lượt ghi nhận · 635 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3,5 phút · 653 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 6,4 phút · 540 lượt ghi nhận · 534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2,7 phút · 645 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 663 332 0
Thứ Hai · 663 · 663 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 574 · 574 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 558 · 558 lượt ghi nhận · 554 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 637 · 637 lượt ghi nhận · 635 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 653 · 653 lượt ghi nhận · 650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 540 · 540 lượt ghi nhận · 534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 645 · 645 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 88,8% 2,5 phút 663 663 Thứ Ba 91,6% -0,2 phút 573 574 Thứ Tư 92,2% 1,1 phút 554 558 Thứ Năm 87,4% 8,3 phút 635 637 Thứ Sáu 89,9% 3,5 phút 650 653 Thứ Bảy 88,8% 6,4 phút 534 540 Chủ Nhật 88,5% 2,7 phút 642 645
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 90,7% · 411 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,1% · 381 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 90,6% · 419 lượt ghi nhận · 414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 90,6% · 383 lượt ghi nhận · 383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 87,6% · 396 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 87,2% · 384 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 89,9% · 207 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 87,1% · 211 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 92,0% · 376 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,8% · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 91,1% · 354 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 90,0% · 379 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 7,4 3,4 -0,5
th1 · 1,8 phút · 411 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 4,5 phút · 381 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1,4 phút · 419 lượt ghi nhận · 414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1,6 phút · 383 lượt ghi nhận · 383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5,3 phút · 396 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 7,4 phút · 384 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 5,1 phút · 207 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 5,5 phút · 211 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · -0,2 phút · 376 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,6 phút · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · -0,5 phút · 354 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 6,9 phút · 379 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 419 210 0
th1 · 411 · 411 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 381 · 381 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 419 · 419 lượt ghi nhận · 414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 383 · 383 lượt ghi nhận · 383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 396 · 396 lượt ghi nhận · 394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 384 · 384 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 211 · 211 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 376 · 376 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 369 · 369 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 354 · 354 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 379 · 379 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 90,7% 1,8 phút 410 411 th2 86,1% 4,5 phút 380 381 th3 90,6% 1,4 phút 414 419 th4 90,6% 1,6 phút 383 383 th5 87,6% 5,3 phút 394 396 th6 87,2% 7,4 phút 384 384 th7 89,9% 5,1 phút 207 207 th8 87,1% 5,5 phút 210 211 th9 92,0% -0,2 phút 376 376 th10 90,8% 4,6 phút 368 369 th11 91,1% -0,5 phút 347 354 th12 90,0% 6,9 phút 378 379
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 89,1% 3.806 Trễ trên 15 phút 10,4% 445 Bị huỷ 0,4% 19 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →