1.768 km · Nội địa

LaGuardia (LGA) – Miami (MIA)

Tháng 7/2026 có 860 chuyến bay khai thác giữa LaGuardia và Miami, tính cả hai chiều; 61,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1351.046▼ 7,8%
Tháng 21.025957▼ 6,6%
Tháng 31.0991.053▼ 4,2%
Tháng 41.0301.023▼ 0,7%
Tháng 5977898▼ 8,1%
Tháng 6906866▼ 4,4%
Tháng 7883860▼ 2,6%
Tháng 8975––
Tháng 9951––
Tháng 10948–đang tích luỹ
Tháng 11901––
Tháng 121.021––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.0556.703▼ 5,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,1%75,5%▼ 2,1%
Tháng 280,1%76,4%▼ 4,6%
Tháng 375,2%58,1%▼ 22,7%
Tháng 482,5%72,9%▼ 11,6%
Tháng 573,5%75,1%▲ 2,2%
Tháng 667,3%74,7%▲ 11,0%
Tháng 765,2%61,4%▼ 5,8%
Tháng 870,8%––
Tháng 978,4%––
Tháng 1075,1%–đang tích luỹ
Tháng 1171,0%––
Tháng 1267,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,4%70,6%▼ 5,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1980▲ 788,9%
Tháng 21482▲ 485,7%
Tháng 31299▲ 725,0%
Tháng 498▼ 11,1%
Tháng 51017▲ 70,0%
Tháng 62918▼ 37,9%
Tháng 77760▼ 22,1%
Tháng 815––
Tháng 92––
Tháng 1018–đang tích luỹ
Tháng 1135––
Tháng 1243––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)160364▲ 127,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 58,2%
  2. Delta Air Lines 31,9%
  3. Spirit Airlines 7,3%
  4. Frontier Airlines 2,4%
  5. Republic Airways 0,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LGA → MIA

Chuyến theo lịch
10.857
Chuyến khai thác
10.538
Bị huỷ
319 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
75,9%

MIA → LGA

Chuyến theo lịch
10.838
Chuyến khai thác
10.519
Bị huỷ
319 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
71,5%

LGA → MIA và MIA → LGA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 12.626 58,2% 73,6% 353
Delta Air Lines DL 6.924 31,9% 74,6% 183
Spirit Airlines NK 1.573 7,3% 71,1% 72
Frontier Airlines F9 516 2,4% 70,8% 30
Republic Airways YX 56 0,3% 76,8% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:003,5phút · 2.082 chuyến ghi nhận · 2.036 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất30,6phút07:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận21.695LGA–MIA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,0% · 1.605 chuyến ghi nhận · 1.555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,7% · 2.082 chuyến ghi nhận · 2.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,0% · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,2% · 1.822 chuyến ghi nhận · 1.783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 76,6% · 633 chuyến ghi nhận · 620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 78,2% · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,9% · 704 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 72,2% · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 61,9% · 686 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 65,7% · 2.205 chuyến ghi nhận · 2.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,7% · 1.257 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 60,3% · 1.642 chuyến ghi nhận · 1.595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 62,8% · 1.038 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 60,5% · 2.335 chuyến ghi nhận · 2.233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 65,9% · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,8 phút · 1.605 chuyến ghi nhận · 1.555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,5 phút · 2.082 chuyến ghi nhận · 2.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 7,7 phút · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 14,0 phút · 1.822 chuyến ghi nhận · 1.783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 16,3 phút · 633 chuyến ghi nhận · 620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 14,7 phút · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 22,7 phút · 704 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 24,9 phút · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 30,7 phút · 686 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 27,0 phút · 2.205 chuyến ghi nhận · 2.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 28,6 phút · 1.257 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 32,3 phút · 1.642 chuyến ghi nhận · 1.595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 30,3 phút · 1.038 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 34,2 phút · 2.335 chuyến ghi nhận · 2.233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 25,7 phút · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 52 · 52 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.605 · 1.605 chuyến ghi nhận · 1.555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2.082 · 2.082 chuyến ghi nhận · 2.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.044 · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.822 · 1.822 chuyến ghi nhận · 1.783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 633 · 633 chuyến ghi nhận · 620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.855 · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 704 · 704 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.398 · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 686 · 686 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 2.205 · 2.205 chuyến ghi nhận · 2.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.257 · 1.257 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.642 · 1.642 chuyến ghi nhận · 1.595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.038 · 1.038 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 2.335 · 2.335 chuyến ghi nhận · 2.233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.212 · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 78 · 78 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5252
06:0092,0%5,8 phút1.5551.605
07:0091,7%3,5 phút2.0362.082
08:0088,0%7,7 phút1.0201.044
09:0083,2%14,0 phút1.7831.822
10:0076,6%16,3 phút620633
11:0078,2%14,7 phút1.8201.855
12:0074,9%22,7 phút692704
13:0072,2%24,9 phút1.3631.398
14:0061,9%30,7 phút671686
15:0065,7%27,0 phút2.1452.205
16:0067,7%28,6 phút1.2131.257
17:0060,3%32,3 phút1.5951.642
18:0062,8%30,3 phút9941.038
19:0060,5%34,2 phút2.2332.335
20:0065,9%25,7 phút1.1511.212
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4647
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6878
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,8% · 3.174 chuyến ghi nhận · 2.980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 77,3% · 3.169 chuyến ghi nhận · 3.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,0% · 3.139 chuyến ghi nhận · 3.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 72,1% · 3.137 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,4% · 3.165 chuyến ghi nhận · 3.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 76,7% · 2.733 chuyến ghi nhận · 2.672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 65,9% · 3.178 chuyến ghi nhận · 3.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 25,4 phút · 3.174 chuyến ghi nhận · 2.980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 17,0 phút · 3.169 chuyến ghi nhận · 3.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 16,0 phút · 3.139 chuyến ghi nhận · 3.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 23,2 phút · 3.137 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 20,1 phút · 3.165 chuyến ghi nhận · 3.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 18,3 phút · 2.733 chuyến ghi nhận · 2.672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 28,9 phút · 3.178 chuyến ghi nhận · 3.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3.174 · 3.174 chuyến ghi nhận · 2.980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 3.169 · 3.169 chuyến ghi nhận · 3.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3.139 · 3.139 chuyến ghi nhận · 3.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.137 · 3.137 chuyến ghi nhận · 3.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.165 · 3.165 chuyến ghi nhận · 3.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.733 · 2.733 chuyến ghi nhận · 2.672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.178 · 3.178 chuyến ghi nhận · 3.027 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,8%25,4 phút2.9803.174
Thứ Ba77,3%17,0 phút3.0733.169
Thứ Tư78,0%16,0 phút3.0863.139
Thứ Năm72,1%23,2 phút3.0933.137
Thứ Sáu73,4%20,1 phút3.1263.165
Thứ Bảy76,7%18,3 phút2.6722.733
Chủ Nhật65,9%28,9 phút3.0273.178

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 76,3% · 2.270 chuyến ghi nhận · 2.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,3% · 2.078 chuyến ghi nhận · 1.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 66,8% · 2.263 chuyến ghi nhận · 2.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,7% · 2.070 chuyến ghi nhận · 2.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 74,2% · 1.902 chuyến ghi nhận · 1.875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 70,9% · 1.819 chuyến ghi nhận · 1.772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 63,3% · 1.880 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 70,8% · 990 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78,4% · 953 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,1% · 1.542 chuyến ghi nhận · 1.524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 78,2% · 1.824 chuyến ghi nhận · 1.789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 71,7% · 2.104 chuyến ghi nhận · 2.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 17,2 phút · 2.270 chuyến ghi nhận · 2.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 16,0 phút · 2.078 chuyến ghi nhận · 1.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 27,5 phút · 2.263 chuyến ghi nhận · 2.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 14,6 phút · 2.070 chuyến ghi nhận · 2.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 21,1 phút · 1.902 chuyến ghi nhận · 1.875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 28,8 phút · 1.819 chuyến ghi nhận · 1.772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 39,8 phút · 1.880 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 24,3 phút · 990 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 17,3 phút · 953 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 16,5 phút · 1.542 chuyến ghi nhận · 1.524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 13,4 phút · 1.824 chuyến ghi nhận · 1.789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 19,6 phút · 2.104 chuyến ghi nhận · 2.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 2.270 · 2.270 chuyến ghi nhận · 2.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 2.078 · 2.078 chuyến ghi nhận · 1.982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 2.263 · 2.263 chuyến ghi nhận · 2.152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.070 · 2.070 chuyến ghi nhận · 2.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.902 · 1.902 chuyến ghi nhận · 1.875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.819 · 1.819 chuyến ghi nhận · 1.772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.880 · 1.880 chuyến ghi nhận · 1.743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 990 · 990 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 953 · 953 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.542 · 1.542 chuyến ghi nhận · 1.524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.824 · 1.824 chuyến ghi nhận · 1.789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 2.104 · 2.104 chuyến ghi nhận · 2.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,3%17,2 phút2.1812.270
T278,3%16,0 phút1.9822.078
T366,8%27,5 phút2.1522.263
T477,7%14,6 phút2.0532.070
T574,2%21,1 phút1.8751.902
T670,9%28,8 phút1.7721.819
T763,3%39,8 phút1.7431.880
T870,8%24,3 phút975990
T978,4%17,3 phút951953
T1079,1%16,5 phút1.5241.542
T1178,2%13,4 phút1.7891.824
T1271,7%19,6 phút2.0602.104

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 71,5% 15.521
  • Trễ trên 15 phút 25,5% 5.536
  • Bị huỷ 2,9% 638
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

154
154 trong 154
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2347 LGA → MIA 657 93,2%
DL2387 MIA → LGA 657 91,9%
DL2300 LGA → MIA 629 68,8%
DL2382 LGA → MIA 572 61,1%
DL2339 LGA → MIA 570 83,0%
DL2346 MIA → LGA 523 67,5%
AA970 LGA → MIA 475 90,0%
DL2346 LGA → MIA 471 76,5%
AA605 LGA → MIA 456 72,8%
AA1249 LGA → MIA 446 94,7%
AA1389 MIA → LGA 441 64,4%
AA1530 LGA → MIA 431 91,7%
AA605 MIA → LGA 409 87,2%
DL2339 MIA → LGA 395 72,9%
AA2213 MIA → LGA 378 68,8%
DL2347 MIA → LGA 356 74,8%
AA2271 MIA → LGA 346 65,2%
AA2669 MIA → LGA 332 69,3%
AA2047 LGA → MIA 307 65,9%
AA3205 MIA → LGA 301 89,6%
DL2300 MIA → LGA 301 55,4%
AA2040 LGA → MIA 292 81,4%
AA1576 LGA → MIA 288 50,7%
AA2047 MIA → LGA 280 73,4%
AA3211 LGA → MIA 257 78,4%
F994196 MIA → LGA 257 76,4%
AA2025 MIA → LGA 244 86,4%
F994195 LGA → MIA 218 65,1%
AA1553 MIA → LGA 213 64,4%
AA1171 MIA → LGA 205 62,9%
AA2039 LGA → MIA 197 82,2%
DL824 MIA → LGA 195 57,1%
AA1530 MIA → LGA 188 68,7%
AA3330 LGA → MIA 180 67,1%
AA2927 MIA → LGA 178 76,6%
AA2510 LGA → MIA 171 90,8%
DL834 MIA → LGA 168 50,3%
AA1751 LGA → MIA 166 65,4%
AA1222 LGA → MIA 155 85,5%
AA2692 LGA → MIA 154 88,2%
AA3330 MIA → LGA 154 55,9%
AA2025 LGA → MIA 153 85,3%
AA2927 LGA → MIA 147 70,0%
DL1538 LGA → MIA 146 80,3%
AA3237 LGA → MIA 143 59,5%
AA1701 MIA → LGA 141 64,3%
AA3070 MIA → LGA 140 56,6%
DL2356 MIA → LGA 138 88,9%
DL872 LGA → MIA 137 62,8%
AA3017 LGA → MIA 125 67,8%
AA3022 MIA → LGA 120 70,7%
DL1377 LGA → MIA 114 52,3%
AA3297 LGA → MIA 113 68,8%
AA3297 MIA → LGA 113 63,4%
DL1620 LGA → MIA 110 60,2%
DL1538 MIA → LGA 109 69,6%
DL2304 MIA → LGA 100 69,4%
AA3047 MIA → LGA 97 80,4%
AA3047 LGA → MIA 97 72,9%
NK993 MIA → LGA 97 54,1%
NK3173 MIA → LGA 85 82,1%
NK3174 LGA → MIA 85 83,5%
NK1988 MIA → LGA 80 71,6%
DL998 MIA → LGA 78 88,5%
NK1759 LGA → MIA 78 47,0%
AA1046 MIA → LGA 72 76,4%
AA1643 LGA → MIA 72 74,7%
AA2054 MIA → LGA 72 50,7%
AA3229 MIA → LGA 72 47,8%
AA3256 MIA → LGA 72 80,6%
AA952 MIA → LGA 72 53,6%
NK981 LGA → MIA 72 61,5%
AA2945 MIA → LGA 71 46,4%
AA3128 MIA → LGA 71 36,9%
AA716 LGA → MIA 71 45,5%
AA716 MIA → LGA 71 45,6%
AA2850 LGA → MIA 67 67,2%
NK2176 LGA → MIA 63 85,7%
NK2177 MIA → LGA 63 58,1%
AA1029 MIA → LGA 62 78,3%
AA1376 LGA → MIA 61 80,3%
DL954 MIA → LGA 59 93,2%
NK2021 LGA → MIA 55 96,4%
NK393 MIA → LGA 55 62,3%
NK394 LGA → MIA 55 66,0%
NK2024 MIA → LGA 53 84,3%
NK2022 MIA → LGA 50 75,5%
NK2023 LGA → MIA 50 77,1%
AA3135 LGA → MIA 47 70,2%
AA1739 LGA → MIA 44 83,7%
AA2039 MIA → LGA 44 65,1%
AA2356 LGA → MIA 44 76,7%
AA3095 LGA → MIA 44 69,8%
AA3162 MIA → LGA 44 59,1%
AA352 MIA → LGA 44 69,1%
AA1286 LGA → MIA 43 95,4%
AA2356 MIA → LGA 43 71,4%
AA2227 MIA → LGA 42 82,5%
AA3162 LGA → MIA 42 67,5%
AA815 MIA → LGA 42 85,0%
AA2270 LGA → MIA 41 50,0%
AA3211 MIA → LGA 41 77,5%
F992641 LGA → MIA 40 65,8%
DL2321 LGA → MIA 39 91,9%
DL2321 MIA → LGA 39 62,2%
AA1138 MIA → LGA 38 68,4%
AA1337 MIA → LGA 38 92,1%
AA1445 LGA → MIA 38 76,3%
DL2218 MIA → LGA 38 81,6%
NK1991 MIA → LGA 38 56,8%
AA1934 MIA → LGA 37 80,0%
AA2127 MIA → LGA 37 84,9%
AA3142 LGA → MIA 37 73,5%
AA867 LGA → MIA 37 75,8%
NK1992 LGA → MIA 37 91,9%
AA2123 MIA → LGA 36 88,2%
DL2299 MIA → LGA 36 91,7%
DL2378 MIA → LGA 36 65,7%
NK1177 LGA → MIA 35 88,6%
NK1178 MIA → LGA 35 72,7%
NK2851 LGA → MIA 35 70,6%
NK2852 MIA → LGA 35 55,9%
NK566 MIA → LGA 35 70,6%
NK1440 LGA → MIA 34 78,8%
NK1441 MIA → LGA 34 88,2%
NK563 LGA → MIA 34 50,0%
AA1092 MIA → LGA 33 90,9%
AA1383 LGA → MIA 33 78,8%
AA2945 LGA → MIA 33 87,5%
AA2040 MIA → LGA 32 64,5%
AA3191 LGA → MIA 32 90,6%
AA928 MIA → LGA 32 90,0%
DL2500 MIA → LGA 32 81,3%
AA1938 MIA → LGA 31 73,3%
AA2324 MIA → LGA 31 48,3%
AA3095 MIA → LGA 31 83,9%
AA352 LGA → MIA 31 73,3%
DL2348 MIA → LGA 31 87,1%
NK1704 LGA → MIA 31 50,0%
NK1709 MIA → LGA 31 46,7%
AA1294 MIA → LGA 30 81,5%
AA1435 LGA → MIA 30 43,3%
AA1753 LGA → MIA 30 53,6%
AA2074 MIA → LGA 30 50,0%
AA2243 MIA → LGA 30 75,9%
AA2245 MIA → LGA 30 51,7%
AA2402 MIA → LGA 30 66,7%
AA3018 LGA → MIA 30 56,7%
AA3076 LGA → MIA 30 86,7%
AA3168 MIA → LGA 30 39,3%
AA3168 LGA → MIA 30 51,7%
AA3265 MIA → LGA 30 66,7%
DL2240 MIA → LGA 30 93,3%
DL2275 MIA → LGA 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 860 −2,6% 60 61,4%
tháng 6/2026 866 −4,4% 18 74,7%
tháng 5/2026 898 −8,1% 17 75,1%
tháng 4/2026 1.023 −0,7% 8 72,9%
tháng 3/2026 1.053 −4,2% 99 58,1%
tháng 2/2026 957 −6,6% 82 76,4%
tháng 1/2026 1.046 −7,8% 80 75,5%
tháng 12/2025 1.021 −1,7% 43 67,6%
tháng 11/2025 901 +1,5% 35 71,0%
tháng 10/2025 948 +64,6% 18 75,1%
tháng 9/2025 951 2 78,4%
tháng 8/2025 975 15 70,8%
tháng 7/2025 883 77 65,2%
tháng 6/2025 906 29 67,3%
tháng 5/2025 977 10 73,5%
tháng 4/2025 1.030 9 82,5%
tháng 3/2025 1.099 12 75,2%
tháng 2/2025 1.025 14 80,1%
tháng 1/2025 1.135 9 77,1%
tháng 12/2024 1.039 1 75,6%
tháng 11/2024 888 0 85,5%
tháng 10/2024 576 0 85,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…