AA3265
AA3265 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Madison. Trong 484 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 68,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,3%trên 484 chuyến
- Chậm trung bình21,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 3.000,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 21 | ▲ 75,0% |
| Tháng 2 | – | 24 | – |
| Tháng 3 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 4 | 3 | 30 | ▲ 900,0% |
| Tháng 5 | 1 | 31 | ▲ 3.000,0% |
| Tháng 6 | – | 28 | – |
| Tháng 7 | 1 | 31 | ▲ 3.000,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 14 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58,3% | 57,1% | ▼ 2,0% |
| Tháng 2 | – | 83,3% | – |
| Tháng 3 | 75,5% | 72,4% | ▼ 4,1% |
| Tháng 4 | 33,3% | 80,0% | ▲ 140,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 83,9% | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | – | 60,7% | – |
| Tháng 7 | 100,0% | 46,7% | ▼ 53,3% |
| Tháng 8 | 65,4% | – | – |
| Tháng 9 | 92,9% | – | – |
| Tháng 10 | 60,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,5% | – | – |
| Tháng 12 | 64,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 480
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT MSN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Dane County Regional Truax | 1.139 | 13,1 phút | 73,1% | 147 |
| PHL MIA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Miami | 1.634 | 26,8 phút | 59,4% | 70 |
| MIA MCO Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Orlando | 310 | 20,7 phút | 65,5% | 55 |
| DFW BDL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Bradley | 2.363 | 21,7 phút | 71,4% | 43 |
| BDL DFW Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.363 | 24,0 phút | 65,0% | 40 |
| MIA LGA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay LaGuardia | 1.768 | 11,5 phút | 66,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 72,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 50 | 49 | 75,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 46,7% | 1 |