Quốc gia › Hoa Kỳ › Madison › MSN Dane County Regional Truax (MSN) MSN / KMSN
Chính thức · tháng 5/2026 231.260
Sân bay Dane County Regional Truax đón 231.260 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 13,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +16,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 231.260 +13,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 213.248 +10,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 224.446 +7,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 180.523 +6,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 178.534 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 200.827 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 203.299 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 238.119 +11,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 211.423 +7,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 229.138 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 212.633 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 200.928 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 204.719 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 192.641 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 208.624 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 169.142 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 174.661 +12,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 198.186 +21,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 195.538 +10,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 213.665 +8,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 196.518 +8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 219.711 +9,4% US BTS T-100 tháng 7/2024 194.251 +8,8% US BTS T-100 tháng 6/2024 196.696 +13,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 3,7phút · 1.668 lượt ghi nhận · 1.634 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,0phút 08:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 23.645 Sân bay Dane County Regional Truax
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,8% · 1.322 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,0% · 3.741 lượt ghi nhận · 3.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,5% · 2.166 lượt ghi nhận · 2.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,0% · 1.668 lượt ghi nhận · 1.634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,7% · 990 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,8% · 1.314 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 79,5% · 1.676 lượt ghi nhận · 1.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,8% · 808 lượt ghi nhận · 793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,9% · 1.307 lượt ghi nhận · 1.281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 83,3% · 1.384 lượt ghi nhận · 1.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 79,0% · 1.710 lượt ghi nhận · 1.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,5% · 1.177 lượt ghi nhận · 1.138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 74,0% · 2.949 lượt ghi nhận · 2.876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 77,5% · 997 lượt ghi nhận · 974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 75,5% · 261 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,7 10,9 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 8,2 phút · 1.322 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,0 phút · 3.741 lượt ghi nhận · 3.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,6 phút · 2.166 lượt ghi nhận · 2.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,7 phút · 1.668 lượt ghi nhận · 1.634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 7,0 phút · 990 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,8 phút · 1.314 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13,3 phút · 1.676 lượt ghi nhận · 1.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,9 phút · 808 lượt ghi nhận · 793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 16,5 phút · 1.307 lượt ghi nhận · 1.281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 11,2 phút · 1.384 lượt ghi nhận · 1.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,1 phút · 1.710 lượt ghi nhận · 1.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 20,8 phút · 1.177 lượt ghi nhận · 1.138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,7 phút · 2.949 lượt ghi nhận · 2.876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 12,5 phút · 997 lượt ghi nhận · 974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 17,1 phút · 261 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.741 1.871 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.322 · 1.322 lượt ghi nhận · 1.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3.741 · 3.741 lượt ghi nhận · 3.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.166 · 2.166 lượt ghi nhận · 2.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.668 · 1.668 lượt ghi nhận · 1.634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 990 · 990 lượt ghi nhận · 984 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.314 · 1.314 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.676 · 1.676 lượt ghi nhận · 1.650 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 808 · 808 lượt ghi nhận · 793 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.307 · 1.307 lượt ghi nhận · 1.281 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.384 · 1.384 lượt ghi nhận · 1.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.710 · 1.710 lượt ghi nhận · 1.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.177 · 1.177 lượt ghi nhận · 1.138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.949 · 2.949 lượt ghi nhận · 2.876 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 997 · 997 lượt ghi nhận · 974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 170 · 170 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 261 · 261 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 92,8% 8,2 phút 1.298 1.322 06:00 91,0% 6,0 phút 3.665 3.741 07:00 89,5% 4,6 phút 2.136 2.166 08:00 90,0% 3,7 phút 1.634 1.668 09:00 84,7% 7,0 phút 984 990 10:00 83,8% 9,8 phút 1.299 1.314 11:00 79,5% 13,3 phút 1.650 1.676 12:00 78,8% 16,9 phút 793 808 13:00 79,9% 16,5 phút 1.281 1.307 14:00 83,3% 11,2 phút 1.364 1.384 15:00 79,0% 14,1 phút 1.674 1.710 16:00 76,5% 20,8 phút 1.138 1.177 17:00 74,0% 21,7 phút 2.876 2.949 18:00 77,5% 12,5 phút 974 997 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 168 170 20:00 75,5% 17,1 phút 233 261 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 5 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,1% · 3.548 lượt ghi nhận · 3.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,3% · 3.379 lượt ghi nhận · 3.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,3% · 3.354 lượt ghi nhận · 3.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,9% · 3.492 lượt ghi nhận · 3.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,5% · 3.459 lượt ghi nhận · 3.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,8% · 2.854 lượt ghi nhận · 2.802 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 81,6% · 3.559 lượt ghi nhận · 3.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 13,6 6,8 0,0
Thứ Hai · 11,8 phút · 3.548 lượt ghi nhận · 3.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,8 phút · 3.379 lượt ghi nhận · 3.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,4 phút · 3.354 lượt ghi nhận · 3.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,2 phút · 3.492 lượt ghi nhận · 3.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,6 phút · 3.459 lượt ghi nhận · 3.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 10,4 phút · 2.854 lượt ghi nhận · 2.802 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,4 phút · 3.559 lượt ghi nhận · 3.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.559 1.780 0
Thứ Hai · 3.548 · 3.548 lượt ghi nhận · 3.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3.379 · 3.379 lượt ghi nhận · 3.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3.354 · 3.354 lượt ghi nhận · 3.300 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3.492 · 3.492 lượt ghi nhận · 3.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3.459 · 3.459 lượt ghi nhận · 3.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.854 · 2.854 lượt ghi nhận · 2.802 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3.559 · 3.559 lượt ghi nhận · 3.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 83,1% 11,8 phút 3.441 3.548 Thứ Ba 85,3% 10,8 phút 3.330 3.379 Thứ Tư 83,3% 11,4 phút 3.300 3.354 Thứ Năm 82,9% 11,2 phút 3.439 3.492 Thứ Sáu 82,5% 13,6 phút 3.379 3.459 Thứ Bảy 84,8% 10,4 phút 2.802 2.854 Chủ Nhật 81,6% 12,4 phút 3.479 3.559
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 80,7% · 1.983 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,1% · 1.810 lượt ghi nhận · 1.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,7% · 2.194 lượt ghi nhận · 2.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,5% · 2.296 lượt ghi nhận · 2.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,7% · 2.317 lượt ghi nhận · 2.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 81,5% · 2.338 lượt ghi nhận · 2.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,6% · 1.015 lượt ghi nhận · 989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,8% · 1.138 lượt ghi nhận · 1.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,7% · 2.144 lượt ghi nhận · 2.138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,8% · 2.335 lượt ghi nhận · 2.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,4% · 2.106 lượt ghi nhận · 2.049 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,8% · 1.969 lượt ghi nhận · 1.931 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,5 10,7 0,0
th1 · 16,4 phút · 1.983 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 11,8 phút · 1.810 lượt ghi nhận · 1.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,2 phút · 2.194 lượt ghi nhận · 2.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,9 phút · 2.296 lượt ghi nhận · 2.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11,3 phút · 2.317 lượt ghi nhận · 2.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,6 phút · 2.338 lượt ghi nhận · 2.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,6 phút · 1.015 lượt ghi nhận · 989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12,3 phút · 1.138 lượt ghi nhận · 1.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,2 phút · 2.144 lượt ghi nhận · 2.138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,6 phút · 2.335 lượt ghi nhận · 2.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,2 phút · 2.106 lượt ghi nhận · 2.049 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 21,5 phút · 1.969 lượt ghi nhận · 1.931 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.338 1.169 0
th1 · 1.983 · 1.983 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.810 · 1.810 lượt ghi nhận · 1.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.194 · 2.194 lượt ghi nhận · 2.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.296 · 2.296 lượt ghi nhận · 2.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.317 · 2.317 lượt ghi nhận · 2.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.338 · 2.338 lượt ghi nhận · 2.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.015 · 1.015 lượt ghi nhận · 989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.138 · 1.138 lượt ghi nhận · 1.124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.144 · 2.144 lượt ghi nhận · 2.138 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.335 · 2.335 lượt ghi nhận · 2.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.106 · 2.106 lượt ghi nhận · 2.049 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.969 · 1.969 lượt ghi nhận · 1.931 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 80,7% 16,4 phút 1.900 1.983 th2 81,1% 11,8 phút 1.782 1.810 th3 82,7% 11,2 phút 2.110 2.194 th4 84,5% 7,9 phút 2.261 2.296 th5 83,7% 11,3 phút 2.284 2.317 th6 81,5% 14,6 phút 2.277 2.338 th7 78,6% 20,6 phút 989 1.015 th8 82,8% 12,3 phút 1.124 1.138 th9 87,7% 7,2 phút 2.138 2.144 th10 88,8% 4,6 phút 2.325 2.335 th11 86,4% 8,2 phút 2.049 2.106 th12 76,8% 21,5 phút 1.931 1.969
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,6% 19.300 Trễ trên 15 phút 16,4% 3.870 Bị huỷ 2,0% 475 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →