NK394
NK394 của Spirit Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Chicago – New Orleans. Trong 373 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 65,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,6%trên 373 chuyến
- Chậm trung bình27,1 phút
- Tháng 5/20261▼ 75,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 2 | 23 | 28 | ▲ 21,7% |
| Tháng 3 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 20 | 23 | ▲ 15,0% |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 95 | 114 | ▲ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 82,6% | 48,2% | ▼ 41,7% |
| Tháng 3 | 80,8% | 12,0% | ▼ 85,1% |
| Tháng 4 | 75,0% | 47,6% | ▼ 36,5% |
| Tháng 5 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 65,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 71,0% | 51,6% | ▼ 27,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 12 | ▲ 1.100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 357
- Bị huỷ 4,3% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 1/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD MSY Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.349 | 50,2 phút | 39,6% | 107 |
| EWR FLL Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.717 | 8,5 phút | 81,6% | 87 |
| LGA MIA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Miami | 1.768 | 30,3 phút | 66,0% | 55 |
| CMH FLL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.569 | 22,0 phút | 73,9% | 46 |
| FLL CLT Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.019 | 9,9 phút | 72,5% | 41 |
| LGA MCO Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Orlando | 1.531 | 33,5 phút | 75,8% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 21 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 26 | 65,4% | 2 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 50,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 48,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 25 | 12,0% | 6 |
| tháng 4/2026 | 23 | 21 | 47,6% | 2 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |