AA952
AA952 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Bozeman – Dallas-Fort Worth. Trong 628 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 628 chuyến
- Chậm trung bình17,4 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 18 | ▼ 28,0% |
| Tháng 2 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | – | 8 | – |
| Tháng 5 | – | 13 | – |
| Tháng 6 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 44 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,5% | 76,5% | ▲ 22,4% |
| Tháng 2 | 69,2% | 96,0% | ▲ 38,7% |
| Tháng 3 | 64,3% | 53,3% | ▼ 17,0% |
| Tháng 4 | – | 50,0% | – |
| Tháng 5 | – | 69,2% | – |
| Tháng 6 | 84,6% | 65,5% | ▼ 22,6% |
| Tháng 7 | 85,5% | 37,9% | ▼ 55,6% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,2% | – | – |
| Tháng 10 | 70,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 85,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 617
- Bị huỷ 1,8% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW BZN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone | 1.872 | 10,4 phút | 84,1% | 138 |
| BZN DFW Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.872 | 13,5 phút | 81,9% | 138 |
| DFW PHL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.093 | 19,2 phút | 64,7% | 124 |
| MIA LGA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay LaGuardia | 1.768 | 43,3 phút | 53,6% | 72 |
| LGA DFW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.231 | 10,1 phút | 81,3% | 33 |
| DFW SAT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Antonio | 398 | 28,3 phút | 48,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 17 | 47,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 25 | 24 | 62,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 44 | 44 | 93,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 18 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 18 | 17 | 76,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 37,9% | 2 |