398 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – San Antonio (SAT)

Tháng 7/2026 có 771 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và San Antonio, tính cả hai chiều; 66,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1696642▼ 7,8%
Tháng 2671630▼ 6,1%
Tháng 3755714▼ 5,4%
Tháng 4715704▼ 1,5%
Tháng 5765739▼ 3,4%
Tháng 6748696▼ 7,0%
Tháng 7757771▲ 1,8%
Tháng 8735––
Tháng 9710––
Tháng 10754–đang tích luỹ
Tháng 11667––
Tháng 12712––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.1074.896▼ 4,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 173,3%75,1%▲ 2,5%
Tháng 275,9%81,3%▲ 7,1%
Tháng 375,2%72,5%▼ 3,6%
Tháng 468,1%74,1%▲ 8,8%
Tháng 570,1%69,6%▼ 0,7%
Tháng 666,0%60,8%▼ 7,9%
Tháng 768,7%66,8%▼ 2,8%
Tháng 867,1%––
Tháng 978,3%––
Tháng 1075,6%–đang tích luỹ
Tháng 1171,1%––
Tháng 1273,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,0%71,5%▲ 0,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 15267▲ 28,8%
Tháng 2118▼ 27,3%
Tháng 32714▼ 48,1%
Tháng 4408▼ 80,0%
Tháng 53441▲ 20,6%
Tháng 62942▲ 44,8%
Tháng 7357▼ 80,0%
Tháng 831––
Tháng 924––
Tháng 1013–đang tích luỹ
Tháng 1122––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)228187▼ 18,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 80,6%
  2. Envoy Air 12,1%
  3. SkyWest Airlines 6,7%
  4. Spirit Airlines 0,5%
  5. PSA Airlines 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → SAT

Chuyến theo lịch
8.040
Chuyến khai thác
7.767
Bị huỷ
273 · 3,4%
Tỷ lệ đúng giờ
66,6%

SAT → DFW

Chuyến theo lịch
8.035
Chuyến khai thác
7.760
Bị huỷ
275 · 3,4%
Tỷ lệ đúng giờ
78,2%

DFW → SAT và SAT → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 12.952 80,6% 71,3% 432
Envoy Air MQ 1.952 12,1% 76,9% 77
SkyWest Airlines OO 1.076 6,7% 75,9% 36
Spirit Airlines NK 85 0,5% 82,9% 3
PSA Airlines OH 10 0,1% 90,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:009,0phút · 758 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất34,7phút06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận16.075DFW–SAT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,6% · 647 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 90,6% · 758 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 84,3% · 1.141 chuyến ghi nhận · 1.111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 82,0% · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,1% · 957 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 75,6% · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 78,2% · 522 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,3% · 901 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 66,5% · 631 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 71,3% · 1.061 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,1% · 728 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 64,9% · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 66,7% · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 62,1% · 1.014 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 57,2% · 915 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 58,2% · 954 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 60,7% · 690 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 58,9% · 460 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 10,0 phút · 647 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 9,0 phút · 758 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 11,5 phút · 1.141 chuyến ghi nhận · 1.111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 13,3 phút · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 13,1 phút · 957 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 17,0 phút · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 18,7 phút · 522 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 20,4 phút · 901 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 34,4 phút · 631 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 22,6 phút · 1.061 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 17,8 phút · 728 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 27,6 phút · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 28,5 phút · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 29,9 phút · 1.014 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 43,7 phút · 915 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 34,2 phút · 954 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 25,6 phút · 690 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 28,1 phút · 460 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 647 · 647 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 758 · 758 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.141 · 1.141 chuyến ghi nhận · 1.111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.276 · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 957 · 957 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.111 · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 901 · 901 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 631 · 631 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.061 · 1.061 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.215 · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.090 · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.014 · 1.014 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 915 · 915 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 954 · 954 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 690 · 690 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,6%10,0 phút627647
06:0090,6%9,0 phút734758
07:0084,3%11,5 phút1.1111.141
08:0082,0%13,3 phút1.2381.276
09:0084,1%13,1 phút934957
10:0075,6%17,0 phút1.0841.111
11:0078,2%18,7 phút509522
12:0074,3%20,4 phút873901
13:0066,5%34,4 phút617631
14:0071,3%22,6 phút1.0251.061
15:0072,1%17,8 phút699728
16:0064,9%27,6 phút1.1721.215
17:0066,7%28,5 phút1.0521.090
18:0062,1%29,9 phút9691.014
19:0057,2%43,7 phút869915
20:0058,2%34,2 phút908954
21:0060,7%25,6 phút662690
22:0058,9%28,1 phút440460
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 70,1% · 2.339 chuyến ghi nhận · 2.260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 76,4% · 2.205 chuyến ghi nhận · 2.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 74,3% · 2.238 chuyến ghi nhận · 2.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,5% · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 72,8% · 2.333 chuyến ghi nhận · 2.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 71,4% · 2.207 chuyến ghi nhận · 2.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 67,6% · 2.399 chuyến ghi nhận · 2.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 25,2 phút · 2.339 chuyến ghi nhận · 2.260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 20,2 phút · 2.205 chuyến ghi nhận · 2.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 20,9 phút · 2.238 chuyến ghi nhận · 2.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 18,0 phút · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,9 phút · 2.333 chuyến ghi nhận · 2.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 22,9 phút · 2.207 chuyến ghi nhận · 2.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 28,9 phút · 2.399 chuyến ghi nhận · 2.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.339 · 2.339 chuyến ghi nhận · 2.260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.205 · 2.205 chuyến ghi nhận · 2.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.238 · 2.238 chuyến ghi nhận · 2.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.354 · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.333 · 2.333 chuyến ghi nhận · 2.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.207 · 2.207 chuyến ghi nhận · 2.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.399 · 2.399 chuyến ghi nhận · 2.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai70,1%25,2 phút2.2602.339
Thứ Ba76,4%20,2 phút2.1122.205
Thứ Tư74,3%20,9 phút2.1822.238
Thứ Năm74,5%18,0 phút2.2852.354
Thứ Sáu72,8%19,9 phút2.2612.333
Thứ Bảy71,4%22,9 phút2.1222.207
Chủ Nhật67,6%28,9 phút2.3052.399

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 74,1% · 1.457 chuyến ghi nhận · 1.338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,5% · 1.320 chuyến ghi nhận · 1.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 73,9% · 1.510 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 71,1% · 1.467 chuyến ghi nhận · 1.419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 69,8% · 1.579 chuyến ghi nhận · 1.504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 63,5% · 1.515 chuyến ghi nhận · 1.444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,7% · 1.570 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 67,1% · 766 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78,3% · 734 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,5% · 1.313 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 75,4% · 1.416 chuyến ghi nhận · 1.371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,9% · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 21,3 phút · 1.457 chuyến ghi nhận · 1.338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 14,0 phút · 1.320 chuyến ghi nhận · 1.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,8 phút · 1.510 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 20,2 phút · 1.467 chuyến ghi nhận · 1.419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 28,2 phút · 1.579 chuyến ghi nhận · 1.504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 34,6 phút · 1.515 chuyến ghi nhận · 1.444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 29,8 phút · 1.570 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 33,4 phút · 766 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 20,2 phút · 734 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,6 phút · 1.313 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15,1 phút · 1.416 chuyến ghi nhận · 1.371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 21,2 phút · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.457 · 1.457 chuyến ghi nhận · 1.338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.320 · 1.320 chuyến ghi nhận · 1.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.510 · 1.510 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.467 · 1.467 chuyến ghi nhận · 1.419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.579 · 1.579 chuyến ghi nhận · 1.504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.515 · 1.515 chuyến ghi nhận · 1.444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.570 · 1.570 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 766 · 766 chuyến ghi nhận · 735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 734 · 734 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.313 · 1.313 chuyến ghi nhận · 1.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.416 · 1.416 chuyến ghi nhận · 1.371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.428 · 1.428 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T174,1%21,3 phút1.3381.457
T278,5%14,0 phút1.3011.320
T373,9%18,8 phút1.4691.510
T471,1%20,2 phút1.4191.467
T569,8%28,2 phút1.5041.579
T663,5%34,6 phút1.4441.515
T767,7%29,8 phút1.5281.570
T867,1%33,4 phút735766
T978,3%20,2 phút710734
T1078,5%12,6 phút1.3001.313
T1175,4%15,1 phút1.3711.416
T1272,9%21,2 phút1.4081.428

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 69,9% 11.240
  • Trễ trên 15 phút 26,7% 4.287
  • Bị huỷ 3,4% 548
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

133
133 trong 133
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA2342 SAT → DFW 655 92,0%
AA1406 DFW → SAT 609 55,9%
AA413 SAT → DFW 484 68,2%
AA2377 SAT → DFW 478 85,0%
AA499 DFW → SAT 468 56,5%
AA1836 DFW → SAT 467 78,2%
AA546 DFW → SAT 404 49,9%
AA3098 SAT → DFW 332 84,3%
AA2374 DFW → SAT 326 55,8%
AA2616 SAT → DFW 302 91,6%
AA2759 DFW → SAT 295 80,7%
AA2266 SAT → DFW 293 86,7%
AA413 DFW → SAT 293 67,5%
AA2368 DFW → SAT 291 60,0%
AA2759 SAT → DFW 277 76,8%
AA2374 SAT → DFW 239 64,8%
AA3097 DFW → SAT 237 54,1%
AA2609 DFW → SAT 231 61,5%
AA2609 SAT → DFW 231 70,0%
AA1599 DFW → SAT 229 54,1%
AA1961 DFW → SAT 229 65,2%
AA1961 SAT → DFW 204 66,8%
AA499 SAT → DFW 181 59,8%
AA1957 DFW → SAT 165 74,7%
AA1957 SAT → DFW 164 74,5%
AA2368 SAT → DFW 159 63,8%
AA415 SAT → DFW 157 86,8%
AA1282 SAT → DFW 154 93,3%
AA1631 SAT → DFW 140 76,3%
AA2281 DFW → SAT 137 61,4%
AA2070 SAT → DFW 136 93,2%
AA1449 DFW → SAT 108 52,4%
AA1270 DFW → SAT 103 54,6%
AA1353 SAT → DFW 100 78,8%
AA1517 SAT → DFW 99 73,4%
AA1517 DFW → SAT 99 65,0%
AA1101 DFW → SAT 98 74,7%
AA606 DFW → SAT 96 53,7%
AA1449 SAT → DFW 93 56,3%
AA888 SAT → DFW 85 81,9%
AA2097 DFW → SAT 82 58,8%
AA2205 DFW → SAT 82 88,6%
AA2205 SAT → DFW 81 84,8%
AA2253 SAT → DFW 80 93,4%
AA1217 DFW → SAT 77 78,7%
OO6400 DFW → SAT 75 68,5%
AA415 DFW → SAT 74 88,7%
AA1539 DFW → SAT 72 52,1%
AA3311 SAT → DFW 71 63,2%
AA715 SAT → DFW 70 75,0%
AA1353 DFW → SAT 68 72,1%
MQ4084 DFW → SAT 67 81,8%
MQ4084 SAT → DFW 67 76,1%
AA1684 DFW → SAT 64 71,0%
OO5002 SAT → DFW 64 64,4%
OO5002 DFW → SAT 64 61,7%
AA1499 DFW → SAT 62 71,7%
MQ3923 SAT → DFW 62 68,9%
MQ3923 DFW → SAT 62 73,8%
MQ4001 SAT → DFW 62 91,5%
MQ4001 DFW → SAT 62 93,2%
MQ3781 DFW → SAT 61 72,4%
MQ3878 SAT → DFW 61 67,2%
MQ4147 DFW → SAT 61 79,3%
MQ4147 SAT → DFW 61 74,1%
MQ3382 DFW → SAT 57 80,4%
MQ3382 SAT → DFW 57 75,0%
MQ3778 DFW → SAT 55 79,6%
MQ3778 SAT → DFW 55 76,9%
AA2077 SAT → DFW 53 76,9%
AA2970 SAT → DFW 52 85,4%
MQ3777 DFW → SAT 51 71,4%
MQ3777 SAT → DFW 51 66,0%
AA1279 DFW → SAT 48 59,6%
AA3055 DFW → SAT 48 65,2%
AA1279 SAT → DFW 47 65,2%
AA726 DFW → SAT 45 79,6%
OO6315 SAT → DFW 45 86,4%
OO6315 DFW → SAT 45 88,6%
OO6400 SAT → DFW 45 51,2%
AA1545 SAT → DFW 44 90,9%
MQ3827 SAT → DFW 44 64,3%
MQ3827 DFW → SAT 44 69,1%
OO6367 DFW → SAT 44 79,6%
OO6367 SAT → DFW 44 75,0%
AA3019 DFW → SAT 43 62,8%
MQ3526 DFW → SAT 41 73,7%
MQ3526 SAT → DFW 41 73,7%
AA850 SAT → DFW 40 56,4%
AA1270 SAT → DFW 39 55,3%
AA1499 SAT → DFW 38 77,8%
AA2149 DFW → SAT 37 72,2%
AA2149 SAT → DFW 37 72,2%
AA2282 DFW → SAT 37 58,3%
AA2877 SAT → DFW 37 81,8%
AA2877 DFW → SAT 37 80,0%
AA3017 DFW → SAT 37 59,4%
OO6283 DFW → SAT 37 94,3%
OO6283 SAT → DFW 37 94,3%
OO4940 DFW → SAT 36 80,0%
AA1101 SAT → DFW 35 77,1%
MQ3830 SAT → DFW 34 84,9%
AA2438 DFW → SAT 33 59,4%
AA2814 SAT → DFW 33 87,9%
AA498 SAT → DFW 33 81,3%
MQ3716 DFW → SAT 33 78,1%
MQ4143 SAT → DFW 33 84,4%
MQ4143 DFW → SAT 33 78,1%
MQ4156 DFW → SAT 33 90,6%
MQ4156 SAT → DFW 33 81,3%
OO6243 DFW → SAT 33 81,8%
OO6243 SAT → DFW 33 84,9%
AA1168 DFW → SAT 32 73,3%
AA2045 SAT → DFW 32 67,7%
AA3157 DFW → SAT 32 61,3%
AA3090 DFW → SAT 31 58,6%
AA3157 SAT → DFW 31 56,7%
MQ3358 SAT → DFW 31 78,6%
MQ3877 SAT → DFW 31 80,7%
MQ3961 DFW → SAT 31 82,1%
MQ4172 DFW → SAT 31 89,7%
MQ4172 SAT → DFW 31 79,3%
MQ4328 DFW → SAT 31 74,2%
AA1239 SAT → DFW 30 86,7%
AA3034 SAT → DFW 30 73,3%
AA3034 DFW → SAT 30 73,3%
AA3055 SAT → DFW 30 82,8%
AA3167 DFW → SAT 30 66,7%
AA3167 SAT → DFW 30 69,0%
AA715 DFW → SAT 30 69,0%
AA726 SAT → DFW 30 80,0%
AA952 DFW → SAT 30 48,3%
OO6291 SAT → DFW 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 771 +1,8% 7 66,8%
tháng 6/2026 696 −7,0% 42 60,8%
tháng 5/2026 739 −3,4% 41 69,6%
tháng 4/2026 704 −1,5% 8 74,1%
tháng 3/2026 714 −5,4% 14 72,5%
tháng 2/2026 630 −6,1% 8 81,3%
tháng 1/2026 642 −7,8% 67 75,1%
tháng 12/2025 712 +2,3% 0 73,7%
tháng 11/2025 667 −5,3% 22 71,1%
tháng 10/2025 754 +38,1% 13 75,6%
tháng 9/2025 710 24 78,3%
tháng 8/2025 735 31 67,1%
tháng 7/2025 757 35 68,7%
tháng 6/2025 748 29 66,0%
tháng 5/2025 765 34 70,1%
tháng 4/2025 715 40 68,1%
tháng 3/2025 755 27 75,2%
tháng 2/2025 671 11 75,9%
tháng 1/2025 696 52 73,3%
tháng 12/2024 696 20 72,1%
tháng 11/2024 704 23 79,5%
tháng 10/2024 546 0 82,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…