AA1957

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

76,5%

AA1957 của American Airlines bay 18 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.040 lượt khởi hành đã ghi nhận, 76,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.040 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

76,5%đúng giờ
19,7 phútchậm trung bình
2,0%bị huỷ
1.040lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,0% 1.019
  • Bị huỷ 2,0% 21

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 58 58 86,2% 0
tháng 10/2024 56 56 83,9% 0
tháng 11/2024 57 56 83,9% 1
tháng 12/2024 62 59 78,0% 3
tháng 1/2025 62 58 65,5% 4
tháng 2/2025 56 55 76,4% 1
tháng 3/2025 60 59 62,7% 1
tháng 4/2025 30 30 83,3% 0
tháng 5/2025 31 31 74,2% 0
tháng 6/2025 52 52 67,3% 0
tháng 7/2025 56 55 78,2% 1
tháng 8/2025 41 41 82,9% 0
tháng 9/2025 32 32 90,6% 0
tháng 10/2025 41 41 75,6% 0
tháng 11/2025 31 31 87,1% 0
tháng 12/2025 31 31 96,8% 0
tháng 1/2026 31 28 92,9% 3
tháng 2/2026 28 27 88,9% 1
tháng 3/2026 49 46 58,7% 3
tháng 4/2026 58 57 75,4% 1
tháng 5/2026 62 62 67,7% 0
tháng 6/2026 56 54 61,1% 2

Các chặng mang số hiệu này

11
11 trong 11
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW SAT Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế San Antonio 398 14,0 phút 76,7% 205
SAT DFW Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 398 27,7 phút 76,7% 204
PHX DFW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.393 -0,3 phút 93,6% 113
CLT PHX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 2.848 12,8 phút 83,0% 100
IND CLT Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 688 30,0 phút 66,7% 52
CLT IND Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Indianapolis 688 22,3 phút 75,0% 52
PHL CHS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Charleston 886 8,3 phút 79,6% 44
CHS PHL Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Philadelphia 886 9,0 phút 79,6% 44
IND PHL Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Philadelphia 944 58,0 phút 55,3% 39
PHL IND Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Indianapolis 944 39,5 phút 57,9% 39
CLT MSY Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans 1.048 8,8 phút 77,8% 36