AA499
AA499 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – San Antonio. Trong 721 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 59,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ59,2%trên 721 chuyến
- Chậm trung bình41,4 phút
- Tháng 7/202659▼ 1,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,3%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 38 | 5 | ▼ 86,8% |
| Tháng 2 | 40 | 17 | ▼ 57,5% |
| Tháng 3 | 54 | 31 | ▼ 42,6% |
| Tháng 4 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 3 | 42 | ▲ 1.300,0% |
| Tháng 6 | 52 | 60 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 60 | 59 | ▼ 1,7% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 33 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 276 | 244 | ▼ 11,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,6% | 40,0% | ▼ 41,7% |
| Tháng 2 | 74,4% | 52,9% | ▼ 28,8% |
| Tháng 3 | 73,1% | 50,0% | ▼ 31,6% |
| Tháng 4 | 50,0% | 58,6% | ▲ 17,2% |
| Tháng 5 | 0,0% | 55,6% | – |
| Tháng 6 | 50,0% | 57,4% | ▲ 14,8% |
| Tháng 7 | 42,1% | 43,9% | ▲ 4,2% |
| Tháng 8 | 58,8% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 64,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59,4% | – | – |
| Tháng 12 | 51,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 51,2% | 51,2% | ▲ 0,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 6 | – |
| Tháng 6 | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 16 | ▲ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,7% 683
- Bị huỷ 5,3% 38
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SAT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Antonio | 398 | 43,9 phút | 56,5% | 468 |
| SAT DFW Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 398 | 49,5 phút | 59,8% | 181 |
| SLC PHL Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Philadelphia | 3.093 | 9,4 phút | 60,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 1/2025 | 38 | 35 | 68,6% | 3 |
| tháng 2/2025 | 40 | 39 | 74,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 54 | 52 | 73,1% | 2 |
| tháng 4/2025 | 29 | 28 | 50,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 48 | 50,0% | 4 |
| tháng 7/2025 | 60 | 57 | 42,1% | 3 |
| tháng 8/2025 | 21 | 17 | 58,8% | 4 |
| tháng 9/2025 | 21 | 20 | 90,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 33 | 32 | 59,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 51,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 36 | 55,6% | 6 |
| tháng 6/2026 | 60 | 54 | 57,4% | 6 |
| tháng 7/2026 | 59 | 57 | 43,9% | 2 |