AA1279

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

78,6%

AA1279 của American Airlines bay 10 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 988 lượt khởi hành đã ghi nhận, 78,6% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 988 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

78,6%đúng giờ
12,6 phútchậm trung bình
2,5%bị huỷ
988lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,5% 963
  • Bị huỷ 2,5% 25

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 57 57 86,0% 0
tháng 10/2024 52 52 88,5% 0
tháng 11/2024 50 50 62,0% 0
tháng 12/2024 33 31 64,5% 2
tháng 1/2025 16 16 68,8% 0
tháng 2/2025 16 16 62,5% 0
tháng 3/2025 9 9 88,9% 0
tháng 4/2025 30 30 60,0% 0
tháng 5/2025 31 31 74,2% 0
tháng 6/2025 56 54 85,2% 2
tháng 7/2025 62 60 83,3% 2
tháng 8/2025 61 60 71,7% 1
tháng 9/2025 31 30 93,3% 1
tháng 10/2025 55 55 83,6% 0
tháng 11/2025 56 56 85,7% 0
tháng 12/2025 58 58 75,9% 0
tháng 1/2026 60 52 78,9% 8
tháng 2/2026 55 55 80,0% 0
tháng 3/2026 62 60 80,0% 2
tháng 4/2026 36 35 77,1% 1
tháng 5/2026 42 39 84,6% 3
tháng 6/2026 60 57 75,4% 3

Các chặng mang số hiệu này

6
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW CMH Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus 1.489 8,3 phút 83,5% 392
CMH DFW Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.489 13,5 phút 78,3% 363
ORD LGA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia 1.177 10,4 phút 70,4% 75
DFW SAT Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế San Antonio 398 30,4 phút 59,6% 48
SAT DFW Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 398 29,5 phút 65,2% 47
LAS ORD Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.432 -3,3 phút 93,6% 32