PSA Airlines

OH / JIA

1.189.141

PSA Airlines có 1.189.141 lượt khách trong tháng 5/2026, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic). Con số này tính chỉ phần mạng bay chạm thị trường này.

Giờ bay & độ trễ ↓
Các con số này không cùng phạm vi

Số liệu của hãng này đến từ nhiều nguồn và không cùng phạm vi. Mỗi chỉ tiêu được dán nhãn riêng bên dưới.

Lượt khách

1.189.141 tháng 5/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Tấn hàng hoá

28 tháng 5/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Lượt cất/hạ cánh

9 tháng 8/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:009,1phút · 25.280 lượt ghi nhận · 24.551 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,1phút09:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận450.791PSA Airlines

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,3% · 16.027 lượt ghi nhận · 15.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,3% · 30.663 lượt ghi nhận · 29.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,4% · 25.109 lượt ghi nhận · 24.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 85,2% · 24.513 lượt ghi nhận · 23.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,7% · 25.280 lượt ghi nhận · 24.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 80,3% · 30.776 lượt ghi nhận · 29.705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 80,4% · 32.591 lượt ghi nhận · 31.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,6% · 27.710 lượt ghi nhận · 26.817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 76,3% · 30.310 lượt ghi nhận · 29.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,4% · 29.604 lượt ghi nhận · 28.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,2% · 23.720 lượt ghi nhận · 22.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,2% · 28.380 lượt ghi nhận · 27.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 66,8% · 28.129 lượt ghi nhận · 26.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 67,6% · 27.332 lượt ghi nhận · 26.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 65,3% · 24.063 lượt ghi nhận · 22.424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 67,2% · 19.417 lượt ghi nhận · 18.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 71,6% · 10.872 lượt ghi nhận · 10.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 65,8% · 15.556 lượt ghi nhận · 14.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 73,6% · 738 lượt ghi nhận · 704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 14,0 phút · 16.027 lượt ghi nhận · 15.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 12,4 phút · 30.663 lượt ghi nhận · 29.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 10,4 phút · 25.109 lượt ghi nhận · 24.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 10,0 phút · 24.513 lượt ghi nhận · 23.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 9,1 phút · 25.280 lượt ghi nhận · 24.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 13,6 phút · 30.776 lượt ghi nhận · 29.705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13,2 phút · 32.591 lượt ghi nhận · 31.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 17,8 phút · 27.710 lượt ghi nhận · 26.817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 17,8 phút · 30.310 lượt ghi nhận · 29.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 21,0 phút · 29.604 lượt ghi nhận · 28.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 23,0 phút · 23.720 lượt ghi nhận · 22.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 23,8 phút · 28.380 lượt ghi nhận · 27.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 28,3 phút · 28.129 lượt ghi nhận · 26.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 28,1 phút · 27.332 lượt ghi nhận · 26.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 31,2 phút · 24.063 lượt ghi nhận · 22.424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 27,7 phút · 19.417 lượt ghi nhận · 18.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 25,4 phút · 10.872 lượt ghi nhận · 10.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 28,2 phút · 15.556 lượt ghi nhận · 14.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 23,0 phút · 738 lượt ghi nhận · 704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 16.027 · 16.027 lượt ghi nhận · 15.269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 30.663 · 30.663 lượt ghi nhận · 29.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 25.109 · 25.109 lượt ghi nhận · 24.212 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 24.513 · 24.513 lượt ghi nhận · 23.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 25.280 · 25.280 lượt ghi nhận · 24.551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 30.776 · 30.776 lượt ghi nhận · 29.705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 32.591 · 32.591 lượt ghi nhận · 31.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 27.710 · 27.710 lượt ghi nhận · 26.817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 30.310 · 30.310 lượt ghi nhận · 29.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 29.604 · 29.604 lượt ghi nhận · 28.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 23.720 · 23.720 lượt ghi nhận · 22.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 28.380 · 28.380 lượt ghi nhận · 27.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 28.129 · 28.129 lượt ghi nhận · 26.431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 27.332 · 27.332 lượt ghi nhận · 26.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 24.063 · 24.063 lượt ghi nhận · 22.424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 19.417 · 19.417 lượt ghi nhận · 18.330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 10.872 · 10.872 lượt ghi nhận · 10.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 15.556 · 15.556 lượt ghi nhận · 14.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 738 · 738 lượt ghi nhận · 704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0089,3%14,0 phút15.26916.027
06:0089,3%12,4 phút29.31330.663
07:0087,4%10,4 phút24.21225.109
08:0085,2%10,0 phút23.65724.513
09:0084,7%9,1 phút24.55125.280
10:0080,3%13,6 phút29.70530.776
11:0080,4%13,2 phút31.74132.591
12:0076,6%17,8 phút26.81727.710
13:0076,3%17,8 phút29.44030.310
14:0073,4%21,0 phút28.61529.604
15:0071,2%23,0 phút22.86623.720
16:0070,2%23,8 phút27.24228.380
17:0066,8%28,3 phút26.43128.129
18:0067,6%28,1 phút26.08527.332
19:0065,3%31,2 phút22.42424.063
20:0067,2%27,7 phút18.33019.417
21:0071,6%25,4 phút10.19010.872
22:0065,8%28,2 phút14.25015.556
23:0073,6%23,0 phút704738

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 74,7% · 67.141 lượt ghi nhận · 64.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 79,0% · 63.158 lượt ghi nhận · 61.199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 78,9% · 63.770 lượt ghi nhận · 61.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,0% · 65.484 lượt ghi nhận · 62.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 75,6% · 65.929 lượt ghi nhận · 62.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,0% · 59.025 lượt ghi nhận · 56.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 74,2% · 66.284 lượt ghi nhận · 63.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 21,2 phút · 67.141 lượt ghi nhận · 64.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 16,2 phút · 63.158 lượt ghi nhận · 61.199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 16,2 phút · 63.770 lượt ghi nhận · 61.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 19,4 phút · 65.484 lượt ghi nhận · 62.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 20,2 phút · 65.929 lượt ghi nhận · 62.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 18,3 phút · 59.025 lượt ghi nhận · 56.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 22,0 phút · 66.284 lượt ghi nhận · 63.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 67.141 · 67.141 lượt ghi nhận · 64.333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 63.158 · 63.158 lượt ghi nhận · 61.199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 63.770 · 63.770 lượt ghi nhận · 61.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 65.484 · 65.484 lượt ghi nhận · 62.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 65.929 · 65.929 lượt ghi nhận · 62.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 59.025 · 59.025 lượt ghi nhận · 56.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 66.284 · 66.284 lượt ghi nhận · 63.121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai74,7%21,2 phút64.33367.141
Thứ Ba79,0%16,2 phút61.19963.158
Thứ Tư78,9%16,2 phút61.44063.770
Thứ Năm76,0%19,4 phút62.84265.484
Thứ Sáu75,6%20,2 phút62.67965.929
Thứ Bảy77,0%18,3 phút56.22959.025
Chủ Nhật74,2%22,0 phút63.12166.284

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 77,1% · 40.639 lượt ghi nhận · 36.473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 70,6% · 37.163 lượt ghi nhận · 34.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 74,8% · 42.915 lượt ghi nhận · 40.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,4% · 41.858 lượt ghi nhận · 41.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 75,0% · 43.001 lượt ghi nhận · 41.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 69,8% · 42.028 lượt ghi nhận · 39.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 71,1% · 21.210 lượt ghi nhận · 19.694 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,0% · 20.426 lượt ghi nhận · 19.897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,1% · 39.162 lượt ghi nhận · 38.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,9% · 41.569 lượt ghi nhận · 41.372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,9% · 39.412 lượt ghi nhận · 38.660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 70,2% · 41.408 lượt ghi nhận · 40.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 19,0 phút · 40.639 lượt ghi nhận · 36.473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 25,1 phút · 37.163 lượt ghi nhận · 34.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 22,2 phút · 42.915 lượt ghi nhận · 40.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 17,1 phút · 41.858 lượt ghi nhận · 41.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 19,0 phút · 43.001 lượt ghi nhận · 41.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 28,6 phút · 42.028 lượt ghi nhận · 39.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 29,8 phút · 21.210 lượt ghi nhận · 19.694 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 18,0 phút · 20.426 lượt ghi nhận · 19.897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 11,2 phút · 39.162 lượt ghi nhận · 38.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,8 phút · 41.569 lượt ghi nhận · 41.372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,8 phút · 39.412 lượt ghi nhận · 38.660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 26,4 phút · 41.408 lượt ghi nhận · 40.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 40.639 · 40.639 lượt ghi nhận · 36.473 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 37.163 · 37.163 lượt ghi nhận · 34.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 42.915 · 42.915 lượt ghi nhận · 40.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 41.858 · 41.858 lượt ghi nhận · 41.144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 43.001 · 43.001 lượt ghi nhận · 41.596 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 42.028 · 42.028 lượt ghi nhận · 39.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 21.210 · 21.210 lượt ghi nhận · 19.694 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 20.426 · 20.426 lượt ghi nhận · 19.897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 39.162 · 39.162 lượt ghi nhận · 38.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 41.569 · 41.569 lượt ghi nhận · 41.372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 39.412 · 39.412 lượt ghi nhận · 38.660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 41.408 · 41.408 lượt ghi nhận · 40.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th177,1%19,0 phút36.47340.639
th270,6%25,1 phút34.32837.163
th374,8%22,2 phút40.48642.915
th477,4%17,1 phút41.14441.858
th575,0%19,0 phút41.59643.001
th669,8%28,6 phút39.13242.028
th771,1%29,8 phút19.69421.210
th878,0%18,0 phút19.89720.426
th983,1%11,2 phút38.59239.162
th1084,9%7,8 phút41.37241.569
th1182,9%10,8 phút38.66039.412
th1270,2%26,4 phút40.46941.408

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,2% 330.163
  • Trễ trên 15 phút 22,6% 101.680
  • Bị huỷ 4,2% 18.948
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.