AA2149
AA2149 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Nashville. Trong 528 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 528 chuyến
- Chậm trung bình18,9 phút
- Tháng 7/202630▲ 87,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 24 | ▼ 53,8% |
| Tháng 2 | 40 | 22 | ▼ 45,0% |
| Tháng 3 | 29 | 27 | ▼ 6,9% |
| Tháng 4 | – | 29 | – |
| Tháng 5 | 52 | 31 | ▼ 40,4% |
| Tháng 6 | 24 | 29 | ▲ 20,8% |
| Tháng 7 | 16 | 30 | ▲ 87,5% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 7 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 65,2% | ▼ 6,8% |
| Tháng 2 | 80,0% | 90,9% | ▲ 13,6% |
| Tháng 3 | 93,1% | 88,9% | ▼ 4,5% |
| Tháng 4 | – | 79,3% | – |
| Tháng 5 | 90,4% | 77,4% | ▼ 14,3% |
| Tháng 6 | 82,6% | 72,4% | ▼ 12,3% |
| Tháng 7 | 78,6% | 93,3% | ▲ 18,8% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 72,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 522
- Bị huỷ 1,1% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 26/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX BNA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Nashville | 2.886 | 7,3 phút | 84,3% | 70 |
| OKC DFW Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 282 | 25,7 phút | 83,3% | 67 |
| MCO CLT Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 755 | 6,4 phút | 88,9% | 45 |
| ORD CLT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 965 | 37,8 phút | 75,0% | 44 |
| CLT IAD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 517 | 25,3 phút | 72,7% | 44 |
| IAD CLT Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 517 | 27,6 phút | 72,1% | 43 |
| SAT DFW Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 398 | 21,1 phút | 72,2% | 37 |
| DFW SAT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Antonio | 398 | 17,4 phút | 72,2% | 37 |
| TUS PHX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 178 | -2,2 phút | 90,0% | 30 |
| PHX TUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tucson | 178 | -0,5 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 50 | 70,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 23 | 82,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 16 | 14 | 78,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 54 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 72,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 65,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |