282 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – OKC Will Rogers World (OKC)

Tháng 7/2026 có 596 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và OKC Will Rogers World, tính cả hai chiều; 69,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1467360▼ 22,9%
Tháng 2434412▼ 5,1%
Tháng 3520521▲ 0,2%
Tháng 4478508▲ 6,3%
Tháng 5526545▲ 3,6%
Tháng 6574570▼ 0,7%
Tháng 7590596▲ 1,0%
Tháng 8561––
Tháng 9541––
Tháng 10569–đang tích luỹ
Tháng 11483––
Tháng 12489––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.5893.512▼ 2,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 176,9%78,3%▲ 1,8%
Tháng 277,4%78,4%▲ 1,3%
Tháng 379,6%75,4%▼ 5,3%
Tháng 473,0%75,8%▲ 3,8%
Tháng 572,6%72,3%▼ 0,4%
Tháng 662,2%70,4%▲ 13,2%
Tháng 771,4%69,6%▼ 2,5%
Tháng 870,4%––
Tháng 982,4%––
Tháng 1080,5%–đang tích luỹ
Tháng 1180,1%––
Tháng 1274,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,3%74,3%▲ 1,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13844▲ 15,8%
Tháng 2103▼ 70,0%
Tháng 32415▼ 37,5%
Tháng 41813▼ 27,8%
Tháng 526260,0%
Tháng 62022▲ 10,0%
Tháng 7224▼ 81,8%
Tháng 821––
Tháng 914––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 1113––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)158127▼ 19,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 54,6%
  2. Envoy Air 35,3%
  3. SkyWest Airlines 8,0%
  4. PSA Airlines 2,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → OKC

Chuyến theo lịch
5.803
Chuyến khai thác
5.624
Bị huỷ
179 · 3,1%
Tỷ lệ đúng giờ
70,1%

OKC → DFW

Chuyến theo lịch
5.805
Chuyến khai thác
5.617
Bị huỷ
188 · 3,2%
Tỷ lệ đúng giờ
80,3%

DFW → OKC và OKC → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 6.343 54,6% 70,4% 188
Envoy Air MQ 4.102 35,3% 81,7% 149
SkyWest Airlines OO 924 8,0% 80,3% 20
PSA Airlines OH 239 2,1% 70,3% 10

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:005,0phút · 900 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất34,4phút07:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận11.608DFW–OKC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 90,5% · 572 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 88,9% · 641 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,9% · 900 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 80,9% · 930 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,9% · 455 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,6% · 962 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 85,5% · 431 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 79,9% · 584 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,8% · 345 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 74,5% · 608 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,4% · 457 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 70,6% · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 67,5% · 531 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,8% · 1.021 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 65,8% · 538 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 63,8% · 571 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 56,7% · 465 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 50,1% · 443 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 9,6 phút · 572 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 15,4 phút · 641 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,0 phút · 900 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 10,6 phút · 930 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,5 phút · 455 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,0 phút · 962 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,8 phút · 431 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 11,9 phút · 584 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,7 phút · 345 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,2 phút · 608 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,4 phút · 457 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 21,5 phút · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,2 phút · 531 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 26,0 phút · 1.021 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 26,3 phút · 538 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 24,0 phút · 571 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 32,2 phút · 465 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 39,4 phút · 443 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 641 · 641 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 900 · 900 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 930 · 930 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 455 · 455 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 962 · 962 chuyến ghi nhận · 931 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 431 · 431 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 345 · 345 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 608 · 608 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 457 · 457 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.154 · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.021 · 1.021 chuyến ghi nhận · 982 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 571 · 571 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 443 · 443 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0090,5%9,6 phút558572
06:0088,9%15,4 phút623641
07:0087,9%5,0 phút878900
08:0080,9%10,6 phút907930
09:0083,9%8,5 phút440455
10:0083,6%11,0 phút931962
11:0085,5%10,8 phút413431
12:0079,9%11,9 phút563584
13:0073,8%16,7 phút332345
14:0074,5%19,2 phút588608
15:0071,4%21,4 phút447457
16:0070,6%21,5 phút1.1261.154
17:0067,5%22,2 phút510531
18:0064,8%26,0 phút9821.021
19:0065,8%26,3 phút517538
20:0063,8%24,0 phút549571
21:0056,7%32,2 phút446465
22:0050,1%39,4 phút431443
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,5% · 1.695 chuyến ghi nhận · 1.641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,1% · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,1% · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,1% · 1.711 chuyến ghi nhận · 1.657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,9% · 1.685 chuyến ghi nhận · 1.633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 74,1% · 1.611 chuyến ghi nhận · 1.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,8% · 1.720 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 22,4 phút · 1.695 chuyến ghi nhận · 1.641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,0 phút · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 15,9 phút · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,6 phút · 1.711 chuyến ghi nhận · 1.657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,2 phút · 1.685 chuyến ghi nhận · 1.633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 21,8 phút · 1.611 chuyến ghi nhận · 1.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 23,3 phút · 1.720 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.695 · 1.695 chuyến ghi nhận · 1.641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.597 · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.589 · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.711 · 1.711 chuyến ghi nhận · 1.657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.685 · 1.685 chuyến ghi nhận · 1.633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.611 · 1.611 chuyến ghi nhận · 1.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.720 · 1.720 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,5%22,4 phút1.6411.695
Thứ Ba79,1%13,0 phút1.5481.597
Thứ Tư77,1%15,9 phút1.5541.589
Thứ Năm76,1%14,6 phút1.6571.711
Thứ Sáu76,9%13,2 phút1.6331.685
Thứ Bảy74,1%21,8 phút1.5461.611
Chủ Nhật70,8%23,3 phút1.6621.720

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,5% · 909 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,9% · 859 chuyến ghi nhận · 846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,5% · 1.080 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 74,4% · 1.017 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,5% · 1.123 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,3% · 1.186 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,5% · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 70,4% · 582 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 82,4% · 555 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 82,2% · 993 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,6% · 1.036 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,2% · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 13,6 phút · 909 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 21,2 phút · 859 chuyến ghi nhận · 846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,6 phút · 1.080 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 19,2 phút · 1.017 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 20,1 phút · 1.123 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 26,3 phút · 1.186 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,2 phút · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 21,4 phút · 582 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 14,3 phút · 555 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,6 phút · 993 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,6 phút · 1.036 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 17,2 phút · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 909 · 909 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 859 · 859 chuyến ghi nhận · 846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.080 · 1.080 chuyến ghi nhận · 1.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.017 · 1.017 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.123 · 1.123 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.186 · 1.186 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.212 · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 993 · 993 chuyến ghi nhận · 985 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.036 · 1.036 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.056 · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,5%13,6 phút827909
T277,9%21,2 phút846859
T377,5%15,6 phút1.0411.080
T474,4%19,2 phút9861.017
T572,5%20,1 phút1.0711.123
T666,3%26,3 phút1.1441.186
T770,5%20,2 phút1.1861.212
T870,4%21,4 phút561582
T982,4%14,3 phút541555
T1082,2%9,6 phút985993
T1179,6%12,6 phút1.0111.036
T1275,2%17,2 phút1.0421.056

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,8% 8.451
  • Trễ trên 15 phút 24,0% 2.790
  • Bị huỷ 3,2% 367
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

114
114 trong 114
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA2272 OKC → DFW 623 89,2%
AA1458 DFW → OKC 620 53,0%
AA2734 DFW → OKC 470 52,0%
AA656 OKC → DFW 389 89,4%
AA1902 OKC → DFW 318 82,6%
AA1902 DFW → OKC 295 76,6%
MQ3896 DFW → OKC 267 86,8%
MQ3896 OKC → DFW 267 88,8%
MQ3972 OKC → DFW 229 88,3%
MQ3972 DFW → OKC 205 88,1%
AA2257 DFW → OKC 142 64,3%
MQ3897 OKC → DFW 140 79,3%
MQ3838 DFW → OKC 133 84,1%
MQ3689 DFW → OKC 123 73,3%
MQ3934 OKC → DFW 118 87,4%
MQ3934 DFW → OKC 118 92,1%
AA2257 OKC → DFW 115 65,2%
AA2929 DFW → OKC 114 63,4%
MQ3838 OKC → DFW 111 82,0%
AA2929 OKC → DFW 109 58,5%
AA1805 OKC → DFW 97 85,0%
AA1892 DFW → OKC 93 64,1%
AA1892 OKC → DFW 87 68,6%
AA1266 OKC → DFW 85 93,9%
AA2252 OKC → DFW 82 76,3%
MQ3557 OKC → DFW 82 92,4%
AA1086 DFW → OKC 80 66,2%
MQ3811 OKC → DFW 79 85,5%
AA2978 OKC → DFW 75 82,2%
OO6427 DFW → OKC 75 80,0%
AA3040 DFW → OKC 72 63,2%
MQ3731 OKC → DFW 72 84,1%
MQ3731 DFW → OKC 72 79,7%
OO6203 OKC → DFW 72 79,2%
OO6206 DFW → OKC 72 90,3%
MQ3729 OKC → DFW 71 71,4%
MQ3729 DFW → OKC 71 68,6%
MQ3956 OKC → DFW 71 80,0%
AA1295 DFW → OKC 70 73,9%
AA1813 DFW → OKC 70 61,8%
MQ3956 DFW → OKC 70 84,1%
AA1295 OKC → DFW 69 83,6%
AA2149 OKC → DFW 67 83,3%
MQ3727 OKC → DFW 66 68,9%
MQ3727 DFW → OKC 66 70,5%
MQ3488 DFW → OKC 62 82,8%
MQ3527 OKC → DFW 62 59,0%
MQ3527 DFW → OKC 62 59,7%
AA1805 DFW → OKC 61 74,6%
MQ3954 DFW → OKC 61 67,8%
MQ3954 OKC → DFW 61 64,3%
OO6340 DFW → OKC 61 75,9%
AA2434 DFW → OKC 60 56,9%
MQ3358 DFW → OKC 60 61,4%
MQ3358 OKC → DFW 60 57,9%
AA2987 DFW → OKC 59 50,0%
MQ3811 DFW → OKC 58 82,5%
AA2434 OKC → DFW 55 67,3%
AA3053 OKC → DFW 55 92,7%
OO6340 OKC → DFW 55 67,9%
MQ4081 DFW → OKC 54 86,8%
MQ3730 DFW → OKC 52 66,7%
MQ3730 OKC → DFW 52 60,8%
MQ4056 DFW → OKC 51 91,7%
AA2886 DFW → OKC 46 67,4%
AA2886 OKC → DFW 46 71,7%
AA1442 OKC → DFW 44 92,9%
AA2253 DFW → OKC 44 77,3%
AA2438 DFW → OKC 44 55,8%
AA2438 OKC → DFW 44 73,2%
AA2439 OKC → DFW 44 76,7%
AA2439 DFW → OKC 44 69,1%
AA3198 DFW → OKC 44 52,4%
MQ3405 OKC → DFW 44 83,7%
MQ3786 DFW → OKC 44 88,4%
OO4887 OKC → DFW 44 84,1%
OO4899 DFW → OKC 44 100,0%
AA2253 OKC → DFW 43 79,1%
MQ3398 DFW → OKC 43 81,4%
OO6187 OKC → DFW 43 95,4%
AA2222 OKC → DFW 42 70,0%
AA2222 DFW → OKC 42 70,0%
AA2891 DFW → OKC 40 61,5%
AA2891 OKC → DFW 39 52,6%
AA2716 DFW → OKC 37 76,5%
AA2716 OKC → DFW 37 80,0%
AA2987 OKC → DFW 37 58,3%
AA3198 OKC → DFW 37 51,4%
OO4924 OKC → DFW 37 67,6%
OO6230 DFW → OKC 37 69,4%
OO6230 OKC → DFW 37 80,6%
AA1086 OKC → DFW 36 79,4%
MQ4208 OKC → DFW 36 75,8%
OO4937 DFW → OKC 36 80,6%
AA2229 DFW → OKC 34 54,8%
MQ3895 OKC → DFW 34 93,8%
OH5274 OKC → DFW 33 84,4%
OH5274 DFW → OKC 33 87,5%
OH5362 DFW → OKC 32 65,6%
OH5362 OKC → DFW 32 59,4%
OO4945 OKC → DFW 32 96,8%
OO4946 DFW → OKC 32 100,0%
MQ3488 OKC → DFW 31 78,6%
MQ3557 DFW → OKC 31 93,6%
MQ3917 DFW → OKC 31 82,1%
OO6379 DFW → OKC 31 80,7%
OO6381 OKC → DFW 31 86,7%
OO6427 OKC → DFW 31 75,9%
AA1168 OKC → DFW 30 78,6%
AA1473 DFW → OKC 30 53,6%
AA3146 DFW → OKC 30 55,2%
MQ3664 OKC → DFW 30 86,7%
MQ3805 OKC → DFW 30 90,0%
MQ3805 DFW → OKC 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 596 +1,0% 4 69,6%
tháng 6/2026 570 −0,7% 22 70,4%
tháng 5/2026 545 +3,6% 26 72,3%
tháng 4/2026 508 +6,3% 13 75,8%
tháng 3/2026 521 +0,2% 15 75,4%
tháng 2/2026 412 −5,1% 3 78,4%
tháng 1/2026 360 −22,9% 44 78,3%
tháng 12/2025 489 −11,6% 0 74,6%
tháng 11/2025 483 −8,5% 13 80,1%
tháng 10/2025 569 +36,8% 8 80,5%
tháng 9/2025 541 14 82,4%
tháng 8/2025 561 21 70,4%
tháng 7/2025 590 22 71,4%
tháng 6/2025 574 20 62,2%
tháng 5/2025 526 26 72,6%
tháng 4/2025 478 18 73,0%
tháng 3/2025 520 24 79,6%
tháng 2/2025 434 10 77,4%
tháng 1/2025 467 38 76,9%
tháng 12/2024 553 14 75,8%
tháng 11/2024 528 12 79,2%
tháng 10/2024 416 0 84,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…