AA3198
AA3198 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Omaha. Trong 612 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 64,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,9%trên 612 chuyến
- Chậm trung bình27,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 23 | ▲ 283,3% |
| Tháng 2 | 16 | 17 | ▲ 6,3% |
| Tháng 3 | 49 | 29 | ▼ 40,8% |
| Tháng 4 | 33 | 50 | ▲ 51,5% |
| Tháng 5 | 31 | 48 | ▲ 54,8% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 196 | 228 | ▲ 16,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 68,4% | ▼ 31,6% |
| Tháng 2 | 81,3% | 52,9% | ▼ 34,8% |
| Tháng 3 | 91,8% | 55,2% | ▼ 39,9% |
| Tháng 4 | 78,8% | 65,3% | ▼ 17,1% |
| Tháng 5 | 67,7% | 42,6% | ▼ 37,2% |
| Tháng 6 | 44,8% | 55,2% | ▲ 23,1% |
| Tháng 7 | 48,3% | 51,7% | ▲ 7,1% |
| Tháng 8 | 56,5% | – | – |
| Tháng 9 | 41,7% | – | – |
| Tháng 10 | 37,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,2% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,2% | 55,9% | ▼ 23,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 9 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 598
- Bị huỷ 2,3% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD OMA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Eppley | 668 | 32,5 phút | 53,7% | 251 |
| SAT PHX Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.354 | 24,1 phút | 68,6% | 70 |
| DFW OKC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay OKC Will Rogers World | 282 | 38,5 phút | 52,4% | 44 |
| PHX SAT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.354 | 12,0 phút | 78,1% | 41 |
| OKC DFW Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 282 | 61,0 phút | 51,4% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 49 | 49 | 91,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 44,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 24 | 23 | 56,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 41,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 37,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 41 | 73,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 19 | 68,4% | 4 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 55,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 50 | 49 | 65,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 48 | 47 | 42,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |