MQ3838
MQ3838 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Oklahoma City. Trong 690 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,8%trên 690 chuyến
- Chậm trung bình7,6 phút
- Tháng 7/202650▲ 4.900,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 60 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | 16 | 27 | ▲ 68,8% |
| Tháng 3 | 31 | 47 | ▲ 51,6% |
| Tháng 4 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 5 | 54 | ▲ 980,0% |
| Tháng 7 | 1 | 50 | ▲ 4.900,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 54 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 126 | 314 | ▲ 149,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 96,7% | ▲ 45,0% |
| Tháng 2 | 93,3% | 88,9% | ▼ 4,8% |
| Tháng 3 | 86,7% | 76,6% | ▼ 11,6% |
| Tháng 4 | 82,8% | 44,1% | ▼ 46,7% |
| Tháng 5 | 87,1% | 81,0% | ▼ 7,1% |
| Tháng 6 | 60,0% | 78,9% | ▲ 31,4% |
| Tháng 7 | 100,0% | 94,0% | ▼ 6,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 77,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 97,6% | – | – |
| Tháng 12 | 70,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,4% | 80,0% | ▼ 2,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 684
- Bị huỷ 0,9% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW OKC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay OKC Will Rogers World | 282 | 5,5 phút | 84,1% | 133 |
| OKC DFW Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 282 | 7,9 phút | 82,0% | 111 |
| ORD MCI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City | 647 | 16,5 phút | 66,7% | 75 |
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 3,1 phút | 85,3% | 62 |
| DFW XNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 452 | 5,2 phút | 85,3% | 62 |
| AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 306 | 0,2 phút | 87,2% | 50 |
| SJC PHX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 999 | -4,9 phút | 96,9% | 32 |
| PHX SJC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Jose | 999 | -2,0 phút | 96,9% | 32 |
| PHX CID Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay The Eastern Iowa | 2.011 | 0,9 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 53 | 86,8% | 1 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 93,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 41 | 97,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 54 | 54 | 70,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 47 | 47 | 76,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 44,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 52 | 78,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 50 | 50 | 94,0% | 0 |