999 km · Nội địa

Phoenix Sky Harbor (PHX) – San Jose (SJC)

Tháng 7/2026 có 450 chuyến bay khai thác giữa Phoenix Sky Harbor và San Jose, tính cả hai chiều; 66,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1482485▲ 0,6%
Tháng 2489502▲ 2,7%
Tháng 3629599▼ 4,8%
Tháng 4573540▼ 5,8%
Tháng 5525537▲ 2,3%
Tháng 6478446▼ 6,7%
Tháng 7492450▼ 8,5%
Tháng 8417––
Tháng 9396––
Tháng 10506–đang tích luỹ
Tháng 11538––
Tháng 12552––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.6683.559▼ 3,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,1%85,2%▲ 0,1%
Tháng 286,7%80,5%▼ 7,2%
Tháng 382,0%80,3%▼ 2,1%
Tháng 483,1%76,3%▼ 8,2%
Tháng 578,3%73,7%▼ 5,9%
Tháng 676,6%66,6%▼ 13,1%
Tháng 778,3%66,4%▼ 15,2%
Tháng 879,6%––
Tháng 983,8%––
Tháng 1073,5%–đang tích luỹ
Tháng 1176,6%––
Tháng 1274,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,4%75,6%▼ 7,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 118▲ 700,0%
Tháng 215▲ 400,0%
Tháng 300–
Tháng 404–
Tháng 551▼ 80,0%
Tháng 613▲ 200,0%
Tháng 734▲ 33,3%
Tháng 80––
Tháng 96––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 117––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1125▲ 127,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 60,3%
  2. American Airlines 18,2%
  3. SkyWest Airlines 13,5%
  4. Envoy Air 5,8%
  5. Frontier Airlines 2,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

PHX → SJC

Chuyến theo lịch
5.613
Chuyến khai thác
5.592
Bị huỷ
21 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
77,3%

SJC → PHX

Chuyến theo lịch
5.655
Chuyến khai thác
5.626
Bị huỷ
29 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
81,7%

PHX → SJC và SJC → PHX tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 6.789 60,3% 76,3% 28
American Airlines AA 2.050 18,2% 81,8% 12
SkyWest Airlines OO 1.525 13,5% 84,9% 7
Envoy Air MQ 648 5,8% 89,9% 3
Frontier Airlines F9 256 2,3% 87,1% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-0,9phút · 538 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,8phút07:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận11.268PHX–SJC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,5% · 1.374 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 95,0% · 538 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,9% · 716 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 90,4% · 952 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,7% · 640 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,8% · 582 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,4% · 807 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 69,4% · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 68,3% · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 70,8% · 460 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 71,2% · 984 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 70,7% · 593 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 61,6% · 401 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 73,1% · 930 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 67,7% · 747 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 64,1% · 566 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,4 phút · 1.374 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,9 phút · 538 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2,3 phút · 716 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,8 phút · 952 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,5 phút · 640 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,6 phút · 582 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,5 phút · 807 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,6 phút · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 15,4 phút · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 11,8 phút · 460 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 17,2 phút · 984 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 13,9 phút · 593 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,2 phút · 401 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 16,2 phút · 930 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 19,2 phút · 747 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 19,8 phút · 566 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.374 · 1.374 chuyến ghi nhận · 1.367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 716 · 716 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 952 · 952 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 807 · 807 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 401 · 401 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 930 · 930 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 747 · 747 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9999
06:0095,5%0,4 phút1.3671.374
07:0095,0%-0,9 phút535538
08:0091,9%2,3 phút716716
09:0090,4%2,8 phút950952
10:0084,7%7,5 phút640640
11:0081,8%7,6 phút577582
12:0083,4%9,5 phút801807
13:0069,4%15,6 phút435439
14:0068,3%15,4 phút379382
15:0070,8%11,8 phút459460
16:0071,2%17,2 phút977984
17:0070,7%13,9 phút591593
18:0061,6%19,2 phút398401
19:0073,1%16,2 phút925930
20:0067,7%19,2 phút746747
21:0064,1%19,8 phút565566
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5858
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,0% · 1.716 chuyến ghi nhận · 1.705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,9% · 1.503 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,9% · 1.520 chuyến ghi nhận · 1.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,5% · 1.715 chuyến ghi nhận · 1.712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,2% · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,5% · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 76,4% · 1.744 chuyến ghi nhận · 1.735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 12,1 phút · 1.716 chuyến ghi nhận · 1.705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 5,8 phút · 1.503 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,5 phút · 1.520 chuyến ghi nhận · 1.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 10,0 phút · 1.715 chuyến ghi nhận · 1.712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,9 phút · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 8,2 phút · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,3 phút · 1.744 chuyến ghi nhận · 1.735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.716 · 1.716 chuyến ghi nhận · 1.705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.503 · 1.503 chuyến ghi nhận · 1.496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.520 · 1.520 chuyến ghi nhận · 1.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.715 · 1.715 chuyến ghi nhận · 1.712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.722 · 1.722 chuyến ghi nhận · 1.712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.348 · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.744 · 1.744 chuyến ghi nhận · 1.735 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,0%12,1 phút1.7051.716
Thứ Ba84,9%5,8 phút1.4961.503
Thứ Tư82,9%7,5 phút1.5131.520
Thứ Năm78,5%10,0 phút1.7121.715
Thứ Sáu77,2%13,9 phút1.7121.722
Thứ Bảy82,5%8,2 phút1.3451.348
Chủ Nhật76,4%12,3 phút1.7351.744

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,1% · 976 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,6% · 997 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 81,2% · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,8% · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,0% · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,8% · 928 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 72,6% · 949 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 79,6% · 417 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,8% · 402 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,3% · 892 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,3% · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,2% · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 5,5 phút · 976 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,2 phút · 997 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,8 phút · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,4 phút · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 10,2 phút · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,4 phút · 928 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 17,1 phút · 949 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 11,7 phút · 417 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,0 phút · 402 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,0 phút · 892 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 9,1 phút · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 10,5 phút · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 976 · 976 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 997 · 997 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.228 · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.117 · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.068 · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 928 · 928 chuyến ghi nhận · 924 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 949 · 949 chuyến ghi nhận · 942 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 417 · 417 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.149 · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.145 · 1.145 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,1%5,5 phút967976
T283,6%6,2 phút991997
T381,2%8,8 phút1.2281.228
T479,8%7,4 phút1.1131.117
T576,0%10,2 phút1.0621.068
T671,8%18,4 phút924928
T772,6%17,1 phút942949
T879,6%11,7 phút417417
T983,8%8,0 phút396402
T1079,3%10,0 phút892892
T1182,3%9,1 phút1.1421.149
T1280,2%10,5 phút1.1441.145

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,2% 8.919
  • Trễ trên 15 phút 20,4% 2.299
  • Bị huỷ 0,4% 50
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

144
144 trong 144
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO4969 SJC → PHX 194 82,9%
AA2625 SJC → PHX 182 92,8%
AA1537 PHX → SJC 173 73,8%
OO4969 PHX → SJC 158 81,7%
AA1694 SJC → PHX 133 90,9%
AA1197 PHX → SJC 131 66,2%
WN1704 SJC → PHX 122 96,7%
WN1503 PHX → SJC 119 86,6%
AA2439 PHX → SJC 118 74,6%
OO6343 SJC → PHX 109 86,1%
OO6344 PHX → SJC 109 81,7%
WN1946 SJC → PHX 107 84,9%
MQ3851 PHX → SJC 105 91,4%
WN4681 PHX → SJC 103 78,6%
WN992 PHX → SJC 100 83,0%
MQ3940 PHX → SJC 94 96,8%
MQ3940 SJC → PHX 94 95,7%
MQ3851 SJC → PHX 86 85,9%
OO4910 SJC → PHX 86 82,6%
OO4910 PHX → SJC 86 81,2%
AA1358 SJC → PHX 83 96,3%
F994292 SJC → PHX 83 84,3%
AA776 SJC → PHX 82 93,9%
WN4532 SJC → PHX 80 76,3%
F994291 PHX → SJC 79 88,6%
AA1059 SJC → PHX 68 98,5%
WN1338 SJC → PHX 64 75,0%
WN4327 SJC → PHX 64 77,8%
OO4903 PHX → SJC 63 88,9%
OO4903 SJC → PHX 63 93,7%
WN3971 PHX → SJC 63 65,1%
AA2576 SJC → PHX 62 67,7%
AA2593 PHX → SJC 62 64,5%
AA3325 PHX → SJC 62 77,4%
WN1978 SJC → PHX 62 79,0%
WN843 PHX → SJC 62 69,4%
AA2576 PHX → SJC 61 65,6%
AA2593 SJC → PHX 61 73,8%
AA3325 SJC → PHX 61 78,7%
WN396 PHX → SJC 61 91,8%
WN4514 SJC → PHX 61 57,4%
WN1045 PHX → SJC 60 86,7%
WN3482 SJC → PHX 60 95,0%
WN4107 PHX → SJC 60 70,0%
WN2224 SJC → PHX 59 83,1%
WN4308 SJC → PHX 59 98,3%
WN133 SJC → PHX 58 44,8%
WN2423 PHX → SJC 58 69,0%
WN2654 SJC → PHX 58 87,9%
WN2974 SJC → PHX 58 67,2%
WN3045 PHX → SJC 58 82,8%
WN3717 PHX → SJC 58 79,3%
WN3727 SJC → PHX 58 96,6%
WN3789 SJC → PHX 58 65,5%
WN3857 SJC → PHX 58 70,7%
WN4286 PHX → SJC 58 98,3%
WN4392 SJC → PHX 58 71,9%
WN596 PHX → SJC 58 93,1%
WN634 SJC → PHX 58 89,7%
WN661 SJC → PHX 58 93,1%
WN1646 PHX → SJC 57 83,9%
WN2330 SJC → PHX 57 82,1%
WN2879 SJC → PHX 57 59,7%
WN3882 PHX → SJC 57 59,7%
WN481 SJC → PHX 57 94,6%
WN4227 PHX → SJC 56 76,8%
AA344 SJC → PHX 55 90,9%
WN164 SJC → PHX 53 90,6%
WN2978 PHX → SJC 53 94,3%
WN3205 PHX → SJC 51 72,6%
WN3548 SJC → PHX 50 88,0%
WN4102 PHX → SJC 50 79,6%
WN429 SJC → PHX 50 98,0%
WN2124 SJC → PHX 49 61,2%
WN2790 PHX → SJC 49 71,4%
WN3808 PHX → SJC 49 40,8%
WN3883 PHX → SJC 49 51,0%
WN3935 PHX → SJC 49 79,2%
AA3210 PHX → SJC 47 83,0%
F994293 PHX → SJC 47 89,4%
WN1748 PHX → SJC 47 93,6%
WN1517 PHX → SJC 46 73,9%
WN2411 SJC → PHX 46 63,6%
WN3091 SJC → PHX 46 93,5%
WN3232 SJC → PHX 46 73,9%
OO6342 PHX → SJC 45 80,0%
OO6342 SJC → PHX 45 77,8%
AA3116 SJC → PHX 44 90,9%
AA3116 PHX → SJC 44 88,6%
F994294 SJC → PHX 43 86,1%
WN2959 SJC → PHX 43 65,1%
WN1881 PHX → SJC 42 56,1%
WN3337 PHX → SJC 42 40,5%
WN3696 SJC → PHX 42 42,5%
WN3697 SJC → PHX 42 41,5%
WN4095 PHX → SJC 42 88,1%
WN4328 SJC → PHX 42 66,7%
WN898 SJC → PHX 42 48,8%
WN3266 SJC → PHX 41 40,0%
OO6402 PHX → SJC 40 74,4%
OO6413 SJC → PHX 40 84,6%
WN2360 PHX → SJC 40 97,5%
WN3327 SJC → PHX 38 94,7%
AA1363 PHX → SJC 37 83,3%
OO6237 PHX → SJC 36 88,9%
WN939 PHX → SJC 35 100,0%
WN3186 SJC → PHX 34 97,1%
WN1087 PHX → SJC 33 57,6%
WN1274 PHX → SJC 33 69,7%
WN1282 PHX → SJC 33 87,9%
WN169 PHX → SJC 33 87,9%
WN1893 SJC → PHX 33 60,6%
WN2108 SJC → PHX 33 84,9%
WN2253 PHX → SJC 33 90,9%
WN3058 SJC → PHX 33 78,8%
WN3260 PHX → SJC 33 54,6%
WN3314 SJC → PHX 33 97,0%
WN3622 SJC → PHX 33 78,8%
WN3884 PHX → SJC 33 63,6%
WN4196 SJC → PHX 33 93,9%
WN4450 SJC → PHX 33 75,8%
WN874 SJC → PHX 33 72,7%
AA1135 PHX → SJC 32 90,6%
MQ3838 SJC → PHX 32 96,9%
MQ3838 PHX → SJC 32 96,9%
WN1509 PHX → SJC 32 96,9%
WN3164 PHX → SJC 32 81,3%
WN323 SJC → PHX 32 90,6%
AA1880 PHX → SJC 31 83,9%
AA1880 SJC → PHX 31 74,2%
OO4951 SJC → PHX 31 90,3%
OO6381 SJC → PHX 31 83,3%
OO6381 PHX → SJC 31 83,3%
WN265 PHX → SJC 31 64,5%
WN3365 SJC → PHX 31 54,8%
WN3474 SJC → PHX 31 70,0%
WN3942 PHX → SJC 31 77,4%
OO4951 PHX → SJC 30 93,3%
OO6519 PHX → SJC 30 93,3%
OO6519 SJC → PHX 30 96,7%
WN1994 PHX → SJC 30 90,0%
WN2756 SJC → PHX 30 66,7%
WN3546 SJC → PHX 30 100,0%
WN3872 PHX → SJC 30 70,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 450 −8,5% 4 66,4%
tháng 6/2026 446 −6,7% 3 66,6%
tháng 5/2026 537 +2,3% 1 73,7%
tháng 4/2026 540 −5,8% 4 76,3%
tháng 3/2026 599 −4,8% 0 80,3%
tháng 2/2026 502 +2,7% 5 80,5%
tháng 1/2026 485 +0,6% 8 85,2%
tháng 12/2025 552 −6,8% 0 74,8%
tháng 11/2025 538 −10,9% 7 76,6%
tháng 10/2025 506 +31,1% 0 73,5%
tháng 9/2025 396 6 83,8%
tháng 8/2025 417 0 79,6%
tháng 7/2025 492 3 78,3%
tháng 6/2025 478 1 76,6%
tháng 5/2025 525 5 78,3%
tháng 4/2025 573 0 83,1%
tháng 3/2025 629 0 82,0%
tháng 2/2025 489 1 86,7%
tháng 1/2025 482 1 85,1%
tháng 12/2024 592 1 85,3%
tháng 11/2024 604 0 87,4%
tháng 10/2024 386 0 86,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…