WN4196
WN4196 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Austin. Trong 356 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,7%trên 356 chuyến
- Chậm trung bình12,0 phút
- Tháng 7/202628▼ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 4 | ▼ 60,0% |
| Tháng 2 | 15 | 8 | ▼ 46,7% |
| Tháng 3 | 34 | 54 | ▲ 58,8% |
| Tháng 4 | 12 | 11 | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 27 | 11 | ▼ 59,3% |
| Tháng 7 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 131 | 117 | ▼ 10,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 25,0% | ▼ 58,3% |
| Tháng 2 | 66,7% | 25,0% | ▼ 62,5% |
| Tháng 3 | 84,9% | 85,2% | ▲ 0,4% |
| Tháng 4 | 54,6% | 63,6% | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | 75,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 85,2% | 45,5% | ▼ 46,6% |
| Tháng 7 | 85,7% | 67,9% | ▼ 20,8% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,2% | – | – |
| Tháng 12 | 38,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,1% | 44,6% | ▼ 39,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 350
- Bị huỷ 1,7% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX AUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.401 | 6,1 phút | 86,2% | 59 |
| LAS BNA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Nashville | 2.549 | 11,4 phút | 76,1% | 46 |
| RSW BWI Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.483 | 17,3 phút | 55,9% | 36 |
| SJC PHX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 999 | -0,1 phút | 93,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 37 | 36 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 34 | 33 | 84,9% | 1 |
| tháng 4/2025 | 12 | 11 | 54,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 13 | 38,5% | 2 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 25,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 54 | 85,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |