WN3058
WN3058 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Phoenix. Trong 661 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,8%trên 661 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202631▼ 56,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 42 | 30 | ▼ 28,6% |
| Tháng 2 | 35 | 28 | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 33 | 8 | ▼ 75,8% |
| Tháng 4 | 27 | 7 | ▼ 74,1% |
| Tháng 5 | 26 | 9 | ▼ 65,4% |
| Tháng 6 | 62 | 27 | ▼ 56,5% |
| Tháng 7 | 71 | 31 | ▼ 56,3% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 296 | 140 | ▼ 52,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 97,6% | 92,9% | ▼ 4,9% |
| Tháng 2 | 91,4% | 92,6% | ▲ 1,3% |
| Tháng 3 | 84,4% | 62,5% | ▼ 25,9% |
| Tháng 4 | 74,1% | 42,9% | ▼ 42,1% |
| Tháng 5 | 76,9% | 44,4% | ▼ 42,2% |
| Tháng 6 | 69,4% | 51,9% | ▼ 25,2% |
| Tháng 7 | 57,8% | 77,4% | ▲ 34,1% |
| Tháng 8 | 52,2% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 73,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,3% | – | – |
| Tháng 12 | 94,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,8% | 66,4% | ▼ 15,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 657
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS PHX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 411 | -0,6 phút | 94,6% | 74 |
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 35,2 phút | 53,3% | 60 |
| ORF BWI Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 257 | 0,6 phút | 89,1% | 58 |
| OAK LIH Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Lihue | 3.950 | 21,2 phút | 65,5% | 58 |
| ONT MDW Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.740 | 2,1 phút | 95,7% | 46 |
| LGB LAS Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Harry Reid | 372 | 9,6 phút | 78,6% | 42 |
| IND LAS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.553 | 23,3 phút | 60,0% | 35 |
| SJC PHX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 999 | 10,4 phút | 78,8% | 33 |
| MCO IND Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.336 | 15,2 phút | 68,8% | 32 |
| FAT LAS Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế Harry Reid | 416 | 0,7 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 42 | 42 | 97,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 32 | 84,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 71 | 71 | 57,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 73,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |