Quốc gia › Hoa Kỳ › Lihue, Kauai › LIH Lihue (LIH) LIH / PHLI
Chính thức · tháng 5/2026 310.618
Sân bay Lihue đón 310.618 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +14,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 310.618 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 295.713 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 312.468 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 264.037 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 285.588 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 304.374 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 268.595 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 291.267 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 267.948 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 329.100 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 361.402 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 340.083 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 308.068 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 302.642 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 321.167 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 266.653 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 287.150 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 303.713 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 271.833 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 282.719 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 262.106 −8,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 316.460 −6,9% US BTS T-100 tháng 7/2024 355.600 +0,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 330.511 +1,4% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 -2,5phút · 763 lượt ghi nhận · 752 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 10,9phút 07:00 ↔ 13:00
Lượt bay ghi nhận 28.754 Sân bay Lihue
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 96,6% · 1.658 lượt ghi nhận · 1.645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 96,3% · 763 lượt ghi nhận · 752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 95,2% · 1.566 lượt ghi nhận · 1.557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 93,3% · 1.280 lượt ghi nhận · 1.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 90,0% · 1.934 lượt ghi nhận · 1.913 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 90,7% · 1.967 lượt ghi nhận · 1.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 86,9% · 2.119 lượt ghi nhận · 2.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,6% · 3.164 lượt ghi nhận · 3.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,6% · 2.579 lượt ghi nhận · 2.563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 84,3% · 1.856 lượt ghi nhận · 1.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 83,4% · 1.486 lượt ghi nhận · 1.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 84,0% · 1.035 lượt ghi nhận · 1.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 85,8% · 770 lượt ghi nhận · 759 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 92,3% · 1.710 lượt ghi nhận · 1.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 93,5% · 1.134 lượt ghi nhận · 1.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 89,4% · 1.963 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 86,1% · 1.282 lượt ghi nhận · 1.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 86,8% · 486 lượt ghi nhận · 478 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 8,5 3,0 -2,5
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -2,2 phút · 1.658 lượt ghi nhận · 1.645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -2,5 phút · 763 lượt ghi nhận · 752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · -0,7 phút · 1.566 lượt ghi nhận · 1.557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1,1 phút · 1.280 lượt ghi nhận · 1.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 4,4 phút · 1.934 lượt ghi nhận · 1.913 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2,6 phút · 1.967 lượt ghi nhận · 1.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 5,1 phút · 2.119 lượt ghi nhận · 2.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 8,5 phút · 3.164 lượt ghi nhận · 3.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 7,7 phút · 2.579 lượt ghi nhận · 2.563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 4,2 phút · 1.856 lượt ghi nhận · 1.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 6,2 phút · 1.486 lượt ghi nhận · 1.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 6,8 phút · 1.035 lượt ghi nhận · 1.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 5,9 phút · 770 lượt ghi nhận · 759 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 0,1 phút · 1.710 lượt ghi nhận · 1.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 0,3 phút · 1.134 lượt ghi nhận · 1.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 5,0 phút · 1.963 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 6,9 phút · 1.282 lượt ghi nhận · 1.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 6,4 phút · 486 lượt ghi nhận · 478 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.164 1.582 0
00:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.658 · 1.658 lượt ghi nhận · 1.645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 763 · 763 lượt ghi nhận · 752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.566 · 1.566 lượt ghi nhận · 1.557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.280 · 1.280 lượt ghi nhận · 1.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.934 · 1.934 lượt ghi nhận · 1.913 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.967 · 1.967 lượt ghi nhận · 1.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.119 · 2.119 lượt ghi nhận · 2.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 3.164 · 3.164 lượt ghi nhận · 3.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.579 · 2.579 lượt ghi nhận · 2.563 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.856 · 1.856 lượt ghi nhận · 1.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.486 · 1.486 lượt ghi nhận · 1.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.035 · 1.035 lượt ghi nhận · 1.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 770 · 770 lượt ghi nhận · 759 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.710 · 1.710 lượt ghi nhận · 1.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 1.134 · 1.134 lượt ghi nhận · 1.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1.963 · 1.963 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1.282 · 1.282 lượt ghi nhận · 1.259 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 486 · 486 lượt ghi nhận · 478 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 96,6% -2,2 phút 1.645 1.658 07:00 96,3% -2,5 phút 752 763 08:00 95,2% -0,7 phút 1.557 1.566 09:00 93,3% 1,1 phút 1.262 1.280 10:00 90,0% 4,4 phút 1.913 1.934 11:00 90,7% 2,6 phút 1.947 1.967 12:00 86,9% 5,1 phút 2.106 2.119 13:00 81,6% 8,5 phút 3.145 3.164 14:00 81,6% 7,7 phút 2.563 2.579 15:00 84,3% 4,2 phút 1.835 1.856 16:00 83,4% 6,2 phút 1.468 1.486 17:00 84,0% 6,8 phút 1.015 1.035 18:00 85,8% 5,9 phút 759 770 19:00 92,3% 0,1 phút 1.692 1.710 20:00 93,5% 0,3 phút 1.120 1.134 21:00 89,4% 5,0 phút 1.940 1.963 22:00 86,1% 6,9 phút 1.259 1.282 23:00 86,8% 6,4 phút 478 486
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,9% · 4.110 lượt ghi nhận · 4.064 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 89,9% · 3.988 lượt ghi nhận · 3.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 90,7% · 3.862 lượt ghi nhận · 3.837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 88,4% · 4.138 lượt ghi nhận · 4.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,9% · 4.245 lượt ghi nhận · 4.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,2% · 4.267 lượt ghi nhận · 4.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 87,9% · 4.144 lượt ghi nhận · 4.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 7,6 3,8 0,0
Thứ Hai · 2,3 phút · 4.110 lượt ghi nhận · 4.064 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2,2 phút · 3.988 lượt ghi nhận · 3.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1,9 phút · 3.862 lượt ghi nhận · 3.837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4,0 phút · 4.138 lượt ghi nhận · 4.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 7,6 phút · 4.245 lượt ghi nhận · 4.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5,5 phút · 4.267 lượt ghi nhận · 4.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4,5 phút · 4.144 lượt ghi nhận · 4.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 4.267 2.134 0
Thứ Hai · 4.110 · 4.110 lượt ghi nhận · 4.064 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3.988 · 3.988 lượt ghi nhận · 3.956 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3.862 · 3.862 lượt ghi nhận · 3.837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4.138 · 4.138 lượt ghi nhận · 4.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 4.245 · 4.245 lượt ghi nhận · 4.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 4.267 · 4.267 lượt ghi nhận · 4.228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4.144 · 4.144 lượt ghi nhận · 4.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 88,9% 2,3 phút 4.064 4.110 Thứ Ba 89,9% 2,2 phút 3.956 3.988 Thứ Tư 90,7% 1,9 phút 3.837 3.862 Thứ Năm 88,4% 4,0 phút 4.066 4.138 Thứ Sáu 84,9% 7,6 phút 4.197 4.245 Thứ Bảy 86,2% 5,5 phút 4.228 4.267 Chủ Nhật 87,9% 4,5 phút 4.110 4.144
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 86,6% · 2.647 lượt ghi nhận · 2.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,5% · 2.341 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,6% · 2.686 lượt ghi nhận · 2.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 87,1% · 2.560 lượt ghi nhận · 2.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 88,8% · 2.716 lượt ghi nhận · 2.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 88,0% · 2.740 lượt ghi nhận · 2.724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 86,5% · 1.409 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 90,2% · 1.356 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 92,1% · 2.488 lượt ghi nhận · 2.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 92,0% · 2.566 lượt ghi nhận · 2.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 91,2% · 2.513 lượt ghi nhận · 2.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 85,8% · 2.732 lượt ghi nhận · 2.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 7,8 3,9 0,0
th1 · 6,7 phút · 2.647 lượt ghi nhận · 2.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7,1 phút · 2.341 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 7,1 phút · 2.686 lượt ghi nhận · 2.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3,7 phút · 2.560 lượt ghi nhận · 2.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 3,6 phút · 2.716 lượt ghi nhận · 2.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2,9 phút · 2.740 lượt ghi nhận · 2.724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 7,8 phút · 1.409 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2,2 phút · 1.356 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1,1 phút · 2.488 lượt ghi nhận · 2.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1,3 phút · 2.566 lượt ghi nhận · 2.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 0,5 phút · 2.513 lượt ghi nhận · 2.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 5,5 phút · 2.732 lượt ghi nhận · 2.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.740 1.370 0
th1 · 2.647 · 2.647 lượt ghi nhận · 2.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.341 · 2.341 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.686 · 2.686 lượt ghi nhận · 2.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.560 · 2.560 lượt ghi nhận · 2.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.716 · 2.716 lượt ghi nhận · 2.688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.740 · 2.740 lượt ghi nhận · 2.724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.409 · 1.409 lượt ghi nhận · 1.390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.356 · 1.356 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.488 · 2.488 lượt ghi nhận · 2.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.566 · 2.566 lượt ghi nhận · 2.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.513 · 2.513 lượt ghi nhận · 2.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.732 · 2.732 lượt ghi nhận · 2.718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 86,6% 6,7 phút 2.601 2.647 th2 84,5% 7,1 phút 2.309 2.341 th3 84,6% 7,1 phút 2.637 2.686 th4 87,1% 3,7 phút 2.542 2.560 th5 88,8% 3,6 phút 2.688 2.716 th6 88,0% 2,9 phút 2.724 2.740 th7 86,5% 7,8 phút 1.390 1.409 th8 90,2% 2,2 phút 1.345 1.356 th9 92,1% 1,1 phút 2.475 2.488 th10 92,0% 1,3 phút 2.547 2.566 th11 91,2% 0,5 phút 2.482 2.513 th12 85,8% 5,5 phút 2.718 2.732
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,2% 25.064 Trễ trên 15 phút 11,8% 3.394 Bị huỷ 1,0% 296 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →