Norfolk (ORF)

ORF / KORF

Chính thức · tháng 5/2026

468.178

Sân bay quốc tế Norfolk đón 468.178 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 1,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 99,8% 467.069
  • Quốc tế 0,2% 1.109
So với 2019 +26,5% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 468.178 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 401.789 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 391.865 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 307.173 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 310.248 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 403.428 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 371.394 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 424.655 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 427.205 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 499.302 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 533.168 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 510.158 +4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 462.732 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 398.680 +0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 373.692 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 285.118 −5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 312.185 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 401.484 +4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 387.272 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 415.843 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 415.265 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 492.615 +8,9% US BTS T-100
tháng 7/2024 498.347 +3,8% US BTS T-100
tháng 6/2024 490.330 +10,6% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:004,7phút · 2.503 lượt ghi nhận · 2.442 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,6phút05:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận36.814Sân bay quốc tế Norfolk

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,6% · 2.503 lượt ghi nhận · 2.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,9% · 6.811 lượt ghi nhận · 6.658 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,1% · 1.760 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 86,6% · 2.241 lượt ghi nhận · 2.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,6% · 1.307 lượt ghi nhận · 1.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,0% · 2.309 lượt ghi nhận · 2.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,7% · 1.648 lượt ghi nhận · 1.628 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 83,1% · 2.295 lượt ghi nhận · 2.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,6% · 2.017 lượt ghi nhận · 1.991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,8% · 1.353 lượt ghi nhận · 1.334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,1% · 2.569 lượt ghi nhận · 2.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 75,4% · 2.106 lượt ghi nhận · 2.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 73,1% · 2.611 lượt ghi nhận · 2.530 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 67,8% · 2.323 lượt ghi nhận · 2.239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 71,0% · 1.918 lượt ghi nhận · 1.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 69,4% · 915 lượt ghi nhận · 873 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4,7 phút · 2.503 lượt ghi nhận · 2.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7,0 phút · 6.811 lượt ghi nhận · 6.658 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7,3 phút · 1.760 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 12,8 phút · 2.241 lượt ghi nhận · 2.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 9,1 phút · 1.307 lượt ghi nhận · 1.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,7 phút · 2.309 lượt ghi nhận · 2.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,1 phút · 1.648 lượt ghi nhận · 1.628 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,6 phút · 2.295 lượt ghi nhận · 2.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,0 phút · 2.017 lượt ghi nhận · 1.991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,2 phút · 1.353 lượt ghi nhận · 1.334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 21,6 phút · 2.569 lượt ghi nhận · 2.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,0 phút · 2.106 lượt ghi nhận · 2.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 22,3 phút · 2.611 lượt ghi nhận · 2.530 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 21,5 phút · 2.323 lượt ghi nhận · 2.239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 17,8 phút · 1.918 lượt ghi nhận · 1.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 20,9 phút · 915 lượt ghi nhận · 873 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.503 · 2.503 lượt ghi nhận · 2.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6.811 · 6.811 lượt ghi nhận · 6.658 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.760 · 1.760 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2.241 · 2.241 lượt ghi nhận · 2.202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.307 · 1.307 lượt ghi nhận · 1.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 2.309 · 2.309 lượt ghi nhận · 2.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.648 · 1.648 lượt ghi nhận · 1.628 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.295 · 2.295 lượt ghi nhận · 2.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 2.017 · 2.017 lượt ghi nhận · 1.991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.353 · 1.353 lượt ghi nhận · 1.334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.569 · 2.569 lượt ghi nhận · 2.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 2.106 · 2.106 lượt ghi nhận · 2.085 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.611 · 2.611 lượt ghi nhận · 2.530 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 2.323 · 2.323 lượt ghi nhận · 2.239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.918 · 1.918 lượt ghi nhận · 1.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 915 · 915 lượt ghi nhận · 873 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 124 · 124 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,6%4,7 phút2.4422.503
06:0090,9%7,0 phút6.6586.811
07:0090,1%7,3 phút1.7171.760
08:0086,6%12,8 phút2.2022.241
09:0084,6%9,1 phút1.2851.307
10:0086,0%5,7 phút2.2782.309
11:0083,7%8,1 phút1.6281.648
12:0083,1%9,6 phút2.2732.295
13:0079,6%12,0 phút1.9912.017
14:0079,8%13,2 phút1.3341.353
15:0072,1%21,6 phút2.5152.569
16:0075,4%17,0 phút2.0852.106
17:0073,1%22,3 phút2.5302.611
18:0067,8%21,5 phút2.2392.323
19:0071,0%17,8 phút1.8621.918
20:0069,4%20,9 phút873915
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được119124
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được44
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,6% · 5.555 lượt ghi nhận · 5.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,2% · 5.009 lượt ghi nhận · 4.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,3% · 4.947 lượt ghi nhận · 4.846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,5% · 5.423 lượt ghi nhận · 5.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,3% · 5.422 lượt ghi nhận · 5.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,4% · 4.844 lượt ghi nhận · 4.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,0% · 5.614 lượt ghi nhận · 5.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 15,8 phút · 5.555 lượt ghi nhận · 5.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,3 phút · 5.009 lượt ghi nhận · 4.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,8 phút · 4.947 lượt ghi nhận · 4.846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,2 phút · 5.423 lượt ghi nhận · 5.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,7 phút · 5.422 lượt ghi nhận · 5.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,4 phút · 4.844 lượt ghi nhận · 4.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,4 phút · 5.614 lượt ghi nhận · 5.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 5.555 · 5.555 lượt ghi nhận · 5.411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5.009 · 5.009 lượt ghi nhận · 4.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4.947 · 4.947 lượt ghi nhận · 4.846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 5.423 · 5.423 lượt ghi nhận · 5.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 5.422 · 5.422 lượt ghi nhận · 5.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 4.844 · 4.844 lượt ghi nhận · 4.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 5.614 · 5.614 lượt ghi nhận · 5.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,6%15,8 phút5.4115.555
Thứ Ba84,2%11,3 phút4.9245.009
Thứ Tư86,3%7,8 phút4.8464.947
Thứ Năm81,5%12,2 phút5.3185.423
Thứ Sáu81,3%12,7 phút5.3295.422
Thứ Bảy82,4%11,4 phút4.7384.844
Chủ Nhật78,0%15,4 phút5.4695.614

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 84,2% · 2.831 lượt ghi nhận · 2.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,7% · 2.617 lượt ghi nhận · 2.507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,2% · 3.115 lượt ghi nhận · 3.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,3% · 3.222 lượt ghi nhận · 3.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,8% · 3.466 lượt ghi nhận · 3.423 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,9% · 3.696 lượt ghi nhận · 3.599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 68,2% · 1.917 lượt ghi nhận · 1.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,6% · 1.816 lượt ghi nhận · 1.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,7% · 3.622 lượt ghi nhận · 3.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,9% · 3.701 lượt ghi nhận · 3.684 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,9% · 3.438 lượt ghi nhận · 3.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,7% · 3.373 lượt ghi nhận · 3.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 12,7 phút · 2.831 lượt ghi nhận · 2.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13,0 phút · 2.617 lượt ghi nhận · 2.507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 13,1 phút · 3.115 lượt ghi nhận · 3.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,2 phút · 3.222 lượt ghi nhận · 3.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 12,5 phút · 3.466 lượt ghi nhận · 3.423 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,0 phút · 3.696 lượt ghi nhận · 3.599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 28,8 phút · 1.917 lượt ghi nhận · 1.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,3 phút · 1.816 lượt ghi nhận · 1.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,9 phút · 3.622 lượt ghi nhận · 3.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,6 phút · 3.701 lượt ghi nhận · 3.684 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,9 phút · 3.438 lượt ghi nhận · 3.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 17,0 phút · 3.373 lượt ghi nhận · 3.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 2.831 · 2.831 lượt ghi nhận · 2.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.617 · 2.617 lượt ghi nhận · 2.507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 3.115 · 3.115 lượt ghi nhận · 3.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 3.222 · 3.222 lượt ghi nhận · 3.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 3.466 · 3.466 lượt ghi nhận · 3.423 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 3.696 · 3.696 lượt ghi nhận · 3.599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.917 · 1.917 lượt ghi nhận · 1.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.816 · 1.816 lượt ghi nhận · 1.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3.622 · 3.622 lượt ghi nhận · 3.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3.701 · 3.701 lượt ghi nhận · 3.684 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 3.438 · 3.438 lượt ghi nhận · 3.378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 3.373 · 3.373 lượt ghi nhận · 3.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th184,2%12,7 phút2.6652.831
th282,7%13,0 phút2.5072.617
th381,2%13,1 phút3.0403.115
th484,3%10,2 phút3.1903.222
th580,8%12,5 phút3.4233.466
th673,9%22,0 phút3.5993.696
th768,2%28,8 phút1.8211.917
th882,6%10,3 phút1.7911.816
th987,7%4,9 phút3.6093.622
th1086,9%5,6 phút3.6843.701
th1185,9%6,9 phút3.3783.438
th1277,7%17,0 phút3.3283.373

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,1% 29.473
  • Trễ trên 15 phút 17,8% 6.562
  • Bị huỷ 2,1% 779
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.