WN1994
WN1994 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Columbus – Dallas. Trong 519 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,5%trên 519 chuyến
- Chậm trung bình15,8 phút
- Tháng 7/202621▼ 25,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 31 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 2 | – | 31 | – |
| Tháng 3 | 22 | 16 | ▼ 27,3% |
| Tháng 4 | 38 | 27 | ▼ 28,9% |
| Tháng 5 | 40 | 31 | ▼ 22,5% |
| Tháng 6 | 29 | 22 | ▼ 24,1% |
| Tháng 7 | 28 | 21 | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 80,0% | – |
| Tháng 2 | – | 90,3% | – |
| Tháng 3 | 85,0% | 87,5% | ▲ 2,9% |
| Tháng 4 | 68,4% | 55,6% | ▼ 18,8% |
| Tháng 5 | 70,0% | 54,8% | ▼ 21,7% |
| Tháng 6 | 51,7% | 28,6% | ▼ 44,8% |
| Tháng 7 | 63,0% | 38,1% | ▼ 39,5% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,7% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 513
- Bị huỷ 1,2% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH DAL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay Dallas Love | 1.478 | 12,7 phút | 74,6% | 64 |
| SAN PDX Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Portland | 1.503 | 17,4 phút | 56,9% | 58 |
| IND LAS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.553 | 3,5 phút | 86,0% | 58 |
| CHS MDW Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.200 | -0,5 phút | 96,6% | 58 |
| AUS MCO Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Orlando | 1.596 | 32,6 phút | 56,9% | 52 |
| PHX SJC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Jose | 999 | 5,5 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 20 | 85,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 38 | 38 | 68,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 40 | 40 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 28 | 27 | 63,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 21 | 28,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 38,1% | 0 |