WN2959
WN2959 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Philadelphia. Trong 564 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,6%trên 564 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 7/202623▼ 34,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 5 | ▼ 82,8% |
| Tháng 2 | 36 | 7 | ▼ 80,6% |
| Tháng 3 | 44 | 29 | ▼ 34,1% |
| Tháng 4 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 34 | 22 | ▼ 35,3% |
| Tháng 7 | 35 | 23 | ▼ 34,3% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 242 | 144 | ▼ 40,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,8% | 80,0% | ▼ 3,3% |
| Tháng 2 | 88,9% | 71,4% | ▼ 19,6% |
| Tháng 3 | 59,1% | 72,4% | ▲ 22,5% |
| Tháng 4 | 72,7% | 51,7% | ▼ 28,9% |
| Tháng 5 | 77,4% | 53,6% | ▼ 30,8% |
| Tháng 6 | 76,5% | 90,9% | ▲ 18,9% |
| Tháng 7 | 57,1% | 91,3% | ▲ 59,8% |
| Tháng 8 | 70,6% | – | – |
| Tháng 9 | 53,9% | – | – |
| Tháng 10 | 72,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,1% | – | – |
| Tháng 12 | 45,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,5% | 73,0% | ▼ 0,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 562
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO PHL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.389 | 5,4 phút | 85,0% | 93 |
| MDW BNA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Nashville | 636 | 15,3 phút | 72,5% | 92 |
| HOU OAK Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Oakland | 2.639 | 19,8 phút | 54,0% | 64 |
| SJC PHX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 999 | 20,8 phút | 65,1% | 43 |
| SAT PHX Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.354 | -1,5 phút | 97,1% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 44 | 44 | 59,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 57,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |