1.389 km · Nội địa

Orlando (MCO) – Philadelphia (PHL)

Tháng 7/2026 có 808 chuyến bay khai thác giữa Orlando và Philadelphia, tính cả hai chiều; 56,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1862838▼ 2,8%
Tháng 2825821▼ 0,5%
Tháng 31.014943▼ 7,0%
Tháng 41.0881.000▼ 8,1%
Tháng 5986896▼ 9,1%
Tháng 6814807▼ 0,9%
Tháng 7821808▼ 1,6%
Tháng 8907––
Tháng 9802––
Tháng 10910–đang tích luỹ
Tháng 11796––
Tháng 12880––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.4106.113▼ 4,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 175,6%74,1%▼ 2,0%
Tháng 280,4%75,2%▼ 6,5%
Tháng 380,8%69,0%▼ 14,6%
Tháng 479,3%77,0%▼ 2,9%
Tháng 570,7%77,7%▲ 9,9%
Tháng 669,7%70,8%▲ 1,6%
Tháng 764,3%56,9%▼ 11,5%
Tháng 869,1%––
Tháng 981,3%––
Tháng 1075,8%–đang tích luỹ
Tháng 1175,8%––
Tháng 1267,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,4%71,5%▼ 3,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1963▲ 600,0%
Tháng 21948▲ 152,6%
Tháng 31338▲ 192,3%
Tháng 459▲ 80,0%
Tháng 5112▼ 81,8%
Tháng 6237▼ 69,6%
Tháng 73445▲ 32,4%
Tháng 82––
Tháng 92––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 1216––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)114212▲ 86,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 48,0%
  2. Frontier Airlines 28,9%
  3. Southwest Airlines 11,5%
  4. Spirit Airlines 11,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MCO → PHL

Chuyến theo lịch
9.815
Chuyến khai thác
9.634
Bị huỷ
181 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
73,8%

PHL → MCO

Chuyến theo lịch
9.819
Chuyến khai thác
9.624
Bị huỷ
195 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
75,2%

MCO → PHL và PHL → MCO tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 9.426 48,0% 76,6% 173
Frontier Airlines F9 5.684 28,9% 71,7% 115
Southwest Airlines WN 2.262 11,5% 71,9% 13
Spirit Airlines NK 2.262 11,5% 75,5% 75

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,1phút · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất37,1phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận19.634MCO–PHL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 88,5% · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,8% · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,0% · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 86,0% · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 81,8% · 928 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,1% · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 74,9% · 919 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,1% · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,8% · 814 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 68,2% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 69,1% · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 61,4% · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 62,6% · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,7% · 873 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 60,7% · 1.665 chuyến ghi nhận · 1.611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 59,4% · 616 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 62,0% · 406 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 57,5% · 459 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 7,6 phút · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,1 phút · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,5 phút · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 10,3 phút · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 10,5 phút · 928 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,8 phút · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 17,5 phút · 919 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 17,8 phút · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 22,5 phút · 814 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 26,3 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 26,4 phút · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 28,0 phút · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 32,3 phút · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 28,3 phút · 873 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 30,2 phút · 1.665 chuyến ghi nhận · 1.611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 28,4 phút · 616 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 28,1 phút · 406 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 39,2 phút · 459 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1.052 · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.167 · 1.167 chuyến ghi nhận · 1.148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.260 · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.552 · 1.552 chuyến ghi nhận · 1.524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 928 · 928 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.388 · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 919 · 919 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.447 · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.326 · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.027 · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.576 · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 873 · 873 chuyến ghi nhận · 848 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.665 · 1.665 chuyến ghi nhận · 1.611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0088,5%7,6 phút1.0281.052
06:0092,8%2,1 phút1.1481.167
07:0092,0%2,5 phút1.2421.260
08:0086,0%10,3 phút1.5241.552
09:0081,8%10,5 phút919928
10:0085,1%9,8 phút1.3711.388
11:0074,9%17,5 phút905919
12:0076,1%17,8 phút1.4371.447
13:0073,8%22,5 phút800814
14:0068,2%26,3 phút1.1281.140
15:0069,1%26,4 phút1.3061.326
16:0061,4%28,0 phút1.0061.027
17:0062,6%32,3 phút1.5411.576
18:0064,7%28,3 phút848873
19:0060,7%30,2 phút1.6111.665
20:0059,4%28,4 phút588616
21:0062,0%28,1 phút395406
22:0057,5%39,2 phút442459
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1919

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,3% · 2.942 chuyến ghi nhận · 2.851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,0% · 2.479 chuyến ghi nhận · 2.440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,5% · 2.447 chuyến ghi nhận · 2.430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,1% · 2.878 chuyến ghi nhận · 2.829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,2% · 2.961 chuyến ghi nhận · 2.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 72,6% · 2.939 chuyến ghi nhận · 2.907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 68,8% · 2.988 chuyến ghi nhận · 2.868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 24,4 phút · 2.942 chuyến ghi nhận · 2.851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,2 phút · 2.479 chuyến ghi nhận · 2.440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,7 phút · 2.447 chuyến ghi nhận · 2.430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,5 phút · 2.878 chuyến ghi nhận · 2.829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,2 phút · 2.961 chuyến ghi nhận · 2.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 21,8 phút · 2.939 chuyến ghi nhận · 2.907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 27,0 phút · 2.988 chuyến ghi nhận · 2.868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.942 · 2.942 chuyến ghi nhận · 2.851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.479 · 2.479 chuyến ghi nhận · 2.440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.447 · 2.447 chuyến ghi nhận · 2.430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.878 · 2.878 chuyến ghi nhận · 2.829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.961 · 2.961 chuyến ghi nhận · 2.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.939 · 2.939 chuyến ghi nhận · 2.907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.988 · 2.988 chuyến ghi nhận · 2.868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,3%24,4 phút2.8512.942
Thứ Ba81,0%13,2 phút2.4402.479
Thứ Tư80,5%10,7 phút2.4302.447
Thứ Năm75,1%17,5 phút2.8292.878
Thứ Sáu73,2%18,2 phút2.9332.961
Thứ Bảy72,6%21,8 phút2.9072.939
Chủ Nhật68,8%27,0 phút2.8682.988

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 74,9% · 1.772 chuyến ghi nhận · 1.700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,8% · 1.713 chuyến ghi nhận · 1.646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,1% · 2.008 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,2% · 2.102 chuyến ghi nhận · 2.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 74,0% · 1.895 chuyến ghi nhận · 1.882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 70,2% · 1.651 chuyến ghi nhận · 1.621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 60,7% · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 69,1% · 909 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,3% · 804 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,4% · 1.506 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 81,3% · 1.730 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,3% · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 19,6 phút · 1.772 chuyến ghi nhận · 1.700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 16,3 phút · 1.713 chuyến ghi nhận · 1.646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 17,8 phút · 2.008 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 15,1 phút · 2.102 chuyến ghi nhận · 2.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 19,4 phút · 1.895 chuyến ghi nhận · 1.882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 25,8 phút · 1.651 chuyến ghi nhận · 1.621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 40,5 phút · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 20,8 phút · 909 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,5 phút · 804 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 11,2 phút · 1.506 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 11,6 phút · 1.730 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 20,7 phút · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.772 · 1.772 chuyến ghi nhận · 1.700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.713 · 1.713 chuyến ghi nhận · 1.646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 2.008 · 2.008 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.102 · 2.102 chuyến ghi nhận · 2.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.895 · 1.895 chuyến ghi nhận · 1.882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.651 · 1.651 chuyến ghi nhận · 1.621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.708 · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 909 · 909 chuyến ghi nhận · 907 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 804 · 804 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.506 · 1.506 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.730 · 1.730 chuyến ghi nhận · 1.706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.836 · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T174,9%19,6 phút1.7001.772
T277,8%16,3 phút1.6461.713
T375,1%17,8 phút1.9572.008
T478,2%15,1 phút2.0882.102
T574,0%19,4 phút1.8821.895
T670,2%25,8 phút1.6211.651
T760,7%40,5 phút1.6291.708
T869,1%20,8 phút907909
T981,3%9,5 phút802804
T1079,4%11,2 phút1.5021.506
T1181,3%11,6 phút1.7061.730
T1272,3%20,7 phút1.8181.836

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,1% 14.348
  • Trễ trên 15 phút 25,0% 4.910
  • Bị huỷ 1,9% 376
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

150
150 trong 150
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
F992505 PHL → MCO 571 65,0%
F991807 PHL → MCO 547 81,3%
F992416 MCO → PHL 500 77,8%
F992506 MCO → PHL 466 77,1%
F992415 PHL → MCO 459 82,1%
F991542 MCO → PHL 435 88,8%
AA2531 PHL → MCO 417 63,1%
F994170 MCO → PHL 402 70,3%
AA2084 MCO → PHL 395 76,9%
F993856 MCO → PHL 380 70,7%
AA2141 PHL → MCO 376 70,4%
AA2502 MCO → PHL 376 62,8%
F994169 PHL → MCO 359 65,9%
F992507 PHL → MCO 340 69,6%
F994404 MCO → PHL 335 60,4%
AA1311 PHL → MCO 334 79,3%
AA1228 MCO → PHL 325 91,6%
AA1673 PHL → MCO 319 63,8%
AA1311 MCO → PHL 318 68,2%
AA2084 PHL → MCO 295 90,0%
F994173 PHL → MCO 251 66,1%
F991808 MCO → PHL 238 50,4%
AA2154 MCO → PHL 227 86,7%
AA2502 PHL → MCO 227 78,1%
AA3177 PHL → MCO 227 95,6%
AA2961 MCO → PHL 183 82,3%
AA2961 PHL → MCO 180 90,9%
AA1684 PHL → MCO 170 88,1%
AA629 MCO → PHL 162 88,7%
AA563 MCO → PHL 157 94,9%
F993855 PHL → MCO 157 60,4%
AA1720 PHL → MCO 155 69,9%
F991541 PHL → MCO 154 60,0%
NK3996 PHL → MCO 151 87,3%
AA2805 MCO → PHL 149 43,3%
AA2952 PHL → MCO 148 64,3%
AA1312 PHL → MCO 137 81,8%
AA1706 MCO → PHL 132 93,8%
AA1684 MCO → PHL 118 72,9%
NK3997 MCO → PHL 113 77,7%
AA551 MCO → PHL 112 61,8%
AA1892 MCO → PHL 105 95,1%
NK3999 MCO → PHL 99 77,3%
NK388 PHL → MCO 97 49,4%
AA599 MCO → PHL 96 79,0%
WN2959 MCO → PHL 93 85,0%
NK380 PHL → MCO 91 84,0%
NK385 MCO → PHL 91 60,0%
AA599 PHL → MCO 85 94,0%
NK3998 PHL → MCO 84 92,9%
WN2014 PHL → MCO 79 66,7%
AA1697 PHL → MCO 75 84,0%
AA2065 PHL → MCO 72 64,8%
AA2101 MCO → PHL 72 80,3%
AA2101 PHL → MCO 72 86,8%
AA2109 MCO → PHL 72 45,7%
AA2109 PHL → MCO 72 66,7%
AA2076 MCO → PHL 71 45,6%
AA2952 MCO → PHL 71 56,1%
WN2523 MCO → PHL 71 64,8%
AA1856 MCO → PHL 70 84,1%
NK654 MCO → PHL 69 50,0%
NK3995 PHL → MCO 67 97,0%
AA2093 PHL → MCO 66 93,9%
NK3996 MCO → PHL 66 63,6%
F992508 MCO → PHL 64 41,3%
WN3657 PHL → MCO 64 84,4%
NK334 PHL → MCO 63 80,7%
NK896 MCO → PHL 63 98,4%
AA3009 MCO → PHL 61 79,3%
NK2273 MCO → PHL 61 91,8%
NK2276 PHL → MCO 60 33,9%
NK580 MCO → PHL 60 78,0%
NK581 PHL → MCO 60 61,0%
NK1505 MCO → PHL 59 86,4%
NK1506 PHL → MCO 59 77,6%
WN1303 MCO → PHL 58 62,1%
WN436 PHL → MCO 58 75,9%
WN4830 MCO → PHL 58 56,4%
AA621 MCO → PHL 57 79,0%
AA3268 PHL → MCO 55 72,2%
NK883 MCO → PHL 55 81,5%
AA2884 MCO → PHL 54 76,9%
AA2884 PHL → MCO 54 81,1%
AA986 MCO → PHL 54 82,7%
AA2499 MCO → PHL 51 76,5%
NK845 PHL → MCO 51 86,3%
WN2463 MCO → PHL 51 51,0%
AA632 MCO → PHL 50 81,6%
NK846 MCO → PHL 50 82,0%
WN1437 PHL → MCO 50 90,0%
WN2626 MCO → PHL 50 66,0%
WN3222 PHL → MCO 49 71,4%
WN1727 PHL → MCO 47 93,3%
WN2496 PHL → MCO 46 50,0%
AA1356 MCO → PHL 44 77,3%
AA2317 MCO → PHL 44 72,7%
AA3137 PHL → MCO 44 83,7%
AA1783 MCO → PHL 42 85,7%
AA810 MCO → PHL 42 59,5%
WN3886 MCO → PHL 42 65,9%
AA1919 PHL → MCO 41 61,0%
WN1706 PHL → MCO 40 97,5%
WN2047 MCO → PHL 40 87,5%
WN3725 MCO → PHL 40 77,5%
WN3727 PHL → MCO 39 61,5%
WN1462 MCO → PHL 38 73,7%
AA1416 PHL → MCO 37 90,9%
AA2116 MCO → PHL 37 73,5%
AA2116 PHL → MCO 37 85,7%
AA2183 PHL → MCO 37 77,8%
AA2258 MCO → PHL 37 68,6%
AA2499 PHL → MCO 37 82,4%
AA2853 MCO → PHL 36 50,0%
WN3378 PHL → MCO 36 91,7%
NK1565 MCO → PHL 35 94,1%
NK1566 PHL → MCO 35 21,9%
NK3997 PHL → MCO 35 88,2%
NK3998 MCO → PHL 35 51,5%
AA2562 PHL → MCO 34 76,5%
NK356 PHL → MCO 34 94,1%
WN2679 MCO → PHL 34 23,5%
AA1474 PHL → MCO 33 81,8%
AA1521 MCO → PHL 33 87,9%
AA2594 PHL → MCO 33 75,8%
NK315 PHL → MCO 33 73,3%
WN3431 MCO → PHL 33 78,8%
WN3514 PHL → MCO 33 87,9%
AA1451 MCO → PHL 32 84,4%
AA590 PHL → MCO 32 84,4%
WN1865 PHL → MCO 32 100,0%
AA1480 PHL → MCO 31 74,2%
AA1697 MCO → PHL 31 74,2%
AA2319 PHL → MCO 31 80,7%
AA2719 PHL → MCO 31 73,3%
NK320 MCO → PHL 31 46,4%
NK346 PHL → MCO 31 96,6%
WN867 PHL → MCO 31 83,9%
AA2065 MCO → PHL 30 50,0%
AA2338 MCO → PHL 30 76,7%
AA2338 PHL → MCO 30 93,3%
AA2529 PHL → MCO 30 76,7%
AA2878 PHL → MCO 30 75,0%
AA2895 PHL → MCO 30 80,0%
AA2970 MCO → PHL 30 96,7%
AA3078 MCO → PHL 30 67,9%
AA3215 MCO → PHL 30 82,8%
AA3215 PHL → MCO 30 72,4%
AA3264 MCO → PHL 30 89,7%
WN1323 PHL → MCO 30 73,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 808 −1,6% 45 56,9%
tháng 6/2026 807 −0,9% 7 70,8%
tháng 5/2026 896 −9,1% 2 77,7%
tháng 4/2026 1.000 −8,1% 9 77,0%
tháng 3/2026 943 −7,0% 38 69,0%
tháng 2/2026 821 −0,5% 48 75,2%
tháng 1/2026 838 −2,8% 63 74,1%
tháng 12/2025 880 −6,2% 16 67,2%
tháng 11/2025 796 −12,5% 20 75,8%
tháng 10/2025 910 +53,7% 4 75,8%
tháng 9/2025 802 2 81,3%
tháng 8/2025 907 2 69,1%
tháng 7/2025 821 34 64,3%
tháng 6/2025 814 23 69,7%
tháng 5/2025 986 11 70,7%
tháng 4/2025 1.088 5 79,3%
tháng 3/2025 1.014 13 80,8%
tháng 2/2025 825 19 80,4%
tháng 1/2025 862 9 75,6%
tháng 12/2024 938 2 77,2%
tháng 11/2024 910 4 86,2%
tháng 10/2024 592 0 84,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…