722 km · Nội địa

Charlotte/Douglas (CLT) – Philadelphia (PHL)

Tháng 7/2026 có 556 chuyến bay khai thác giữa Charlotte/Douglas và Philadelphia, tính cả hai chiều; 65,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1629527▼ 16,2%
Tháng 2559481▼ 14,0%
Tháng 3655588▼ 10,2%
Tháng 4582583▲ 0,2%
Tháng 5655591▼ 9,8%
Tháng 6565568▲ 0,5%
Tháng 7551556▲ 0,9%
Tháng 8563––
Tháng 9580––
Tháng 10614–đang tích luỹ
Tháng 11608––
Tháng 12593––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.1963.894▼ 7,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,1%78,9%▼ 1,5%
Tháng 279,8%80,2%▲ 0,5%
Tháng 380,2%74,7%▼ 6,9%
Tháng 480,2%80,4%▲ 0,2%
Tháng 571,8%83,4%▲ 16,2%
Tháng 671,9%73,1%▲ 1,7%
Tháng 770,6%65,6%▼ 7,1%
Tháng 874,8%––
Tháng 984,5%––
Tháng 1080,1%–đang tích luỹ
Tháng 1178,5%––
Tháng 1271,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,4%76,6%▲ 0,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11565▲ 333,3%
Tháng 22540▲ 60,0%
Tháng 3712▲ 71,4%
Tháng 461▼ 83,3%
Tháng 5192▼ 89,5%
Tháng 6106▼ 40,0%
Tháng 72640▲ 53,8%
Tháng 86––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)108166▲ 53,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 81,8%
  2. Frontier Airlines 16,1%
  3. Spirit Airlines 1,9%
  4. PSA Airlines 0,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CLT → PHL

Chuyến theo lịch
6.546
Chuyến khai thác
6.394
Bị huỷ
152 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
76,2%

PHL → CLT

Chuyến theo lịch
6.550
Chuyến khai thác
6.403
Bị huỷ
147 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
78,8%

CLT → PHL và PHL → CLT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 10.714 81,8% 78,7% 234
Frontier Airlines F9 2.111 16,1% 71,4% 63
Spirit Airlines NK 247 1,9% 74,7% 2
PSA Airlines OH 24 0,2% 79,2% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:003,9phút · 592 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất25,3phút07:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận13.096CLT–PHL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,6% · 985 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,4% · 592 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,5% · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,7% · 417 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,0% · 1.000 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,1% · 953 chuyến ghi nhận · 948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 78,4% · 252 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 79,6% · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 72,7% · 227 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 69,6% · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 73,4% · 708 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 68,8% · 730 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 65,9% · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 70,5% · 575 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 69,1% · 304 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 77,3% · 415 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 66,0% · 726 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 4,0 phút · 985 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,9 phút · 592 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 7,9 phút · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 14,8 phút · 417 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,6 phút · 1.000 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 14,8 phút · 953 chuyến ghi nhận · 948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 17,3 phút · 252 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 12,0 phút · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 23,2 phút · 227 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 19,7 phút · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,1 phút · 708 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,7 phút · 730 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 29,2 phút · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 22,6 phút · 575 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 16,8 phút · 304 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 15,7 phút · 415 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 25,1 phút · 726 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 985 · 985 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.201 · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 417 · 417 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.000 · 1.000 chuyến ghi nhận · 977 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 953 · 953 chuyến ghi nhận · 948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 252 · 252 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.372 · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 227 · 227 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.421 · 1.421 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 708 · 708 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 730 · 730 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.037 · 1.037 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 575 · 575 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 726 · 726 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—174178
06:0089,6%4,0 phút963985
07:0087,4%3,9 phút580592
08:0087,5%7,9 phút1.1771.201
09:0084,7%14,8 phút412417
10:0084,0%11,6 phút9771.000
11:0081,1%14,8 phút948953
12:0078,4%17,3 phút245252
13:0079,6%12,0 phút1.3561.372
14:0072,7%23,2 phút223227
15:0069,6%19,7 phút1.3961.421
16:0073,4%19,1 phút684708
17:0068,8%22,7 phút711730
18:0065,9%29,2 phút1.0041.037
19:0070,5%22,6 phút556575
20:0069,1%16,8 phút294304
21:0077,3%15,7 phút405415
22:0066,0%25,1 phút689726
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 74,9% · 2.008 chuyến ghi nhận · 1.956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,6% · 1.729 chuyến ghi nhận · 1.701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,8% · 1.741 chuyến ghi nhận · 1.718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,8% · 1.894 chuyến ghi nhận · 1.869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,3% · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,3% · 1.791 chuyến ghi nhận · 1.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,0% · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 19,4 phút · 2.008 chuyến ghi nhận · 1.956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,0 phút · 1.729 chuyến ghi nhận · 1.701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,6 phút · 1.741 chuyến ghi nhận · 1.718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,7 phút · 1.894 chuyến ghi nhận · 1.869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,9 phút · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,4 phút · 1.791 chuyến ghi nhận · 1.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 21,6 phút · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.008 · 2.008 chuyến ghi nhận · 1.956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.729 · 1.729 chuyến ghi nhận · 1.701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.741 · 1.741 chuyến ghi nhận · 1.718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.894 · 1.894 chuyến ghi nhận · 1.869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.987 · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.791 · 1.791 chuyến ghi nhận · 1.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.946 · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,9%19,4 phút1.9562.008
Thứ Ba82,6%13,0 phút1.7011.729
Thứ Tư83,8%9,6 phút1.7181.741
Thứ Năm76,8%15,7 phút1.8691.894
Thứ Sáu76,3%14,9 phút1.9461.987
Thứ Bảy77,3%14,4 phút1.7371.791
Chủ Nhật72,0%21,6 phút1.8701.946

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,6% · 1.236 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,0% · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,6% · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,3% · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,3% · 1.267 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,5% · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,1% · 1.173 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,8% · 569 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,5% · 582 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,6% · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,2% · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,4% · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 14,3 phút · 1.236 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,0 phút · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 16,4 phút · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,2 phút · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,0 phút · 1.267 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 24,1 phút · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 28,0 phút · 1.173 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 18,8 phút · 569 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,3 phút · 582 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,7 phút · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,9 phút · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 18,0 phút · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.236 · 1.236 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.105 · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.262 · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.172 · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.267 · 1.267 chuyến ghi nhận · 1.246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.149 · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.173 · 1.173 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 569 · 569 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.090 · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.259 · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.232 · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,6%14,3 phút1.1561.236
T280,0%11,0 phút1.0401.105
T377,6%16,4 phút1.2431.262
T480,3%13,2 phút1.1651.172
T577,3%14,0 phút1.2461.267
T672,5%24,1 phút1.1331.149
T768,1%28,0 phút1.1071.173
T874,8%18,8 phút563569
T984,5%9,3 phút580582
T1081,6%10,7 phút1.0901.090
T1182,2%8,9 phút1.2521.259
T1273,4%18,0 phút1.2221.232

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,7% 9.916
  • Trễ trên 15 phút 22,0% 2.881
  • Bị huỷ 2,3% 299
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

87
87 trong 87
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA2498 PHL → CLT 500 88,8%
F992387 PHL → CLT 467 83,5%
F991384 CLT → PHL 457 66,5%
AA2573 CLT → PHL 391 79,8%
AA1687 CLT → PHL 372 80,9%
AA847 PHL → CLT 367 84,0%
AA1648 CLT → PHL 364 73,4%
AA1822 PHL → CLT 356 72,0%
AA2189 CLT → PHL 351 69,6%
AA423 CLT → PHL 327 67,3%
AA3139 PHL → CLT 321 92,5%
AA793 PHL → CLT 305 77,5%
F994353 PHL → CLT 305 64,7%
F991328 CLT → PHL 276 60,0%
AA1838 CLT → PHL 262 65,4%
AA864 CLT → PHL 231 74,5%
AA1827 PHL → CLT 230 69,9%
AA1714 PHL → CLT 208 80,4%
AA2727 CLT → PHL 205 90,6%
AA2879 PHL → CLT 186 81,1%
AA1809 CLT → PHL 184 89,8%
AA1180 CLT → PHL 179 89,4%
AA1822 CLT → PHL 176 73,4%
AA3218 PHL → CLT 176 53,8%
F991383 PHL → CLT 173 67,5%
AA1160 CLT → PHL 168 71,6%
AA3152 CLT → PHL 157 88,5%
F992388 CLT → PHL 153 75,0%
F994354 CLT → PHL 149 81,6%
AA3012 PHL → CLT 146 78,6%
AA1250 CLT → PHL 142 74,1%
AA2034 PHL → CLT 141 69,6%
AA2064 PHL → CLT 132 82,2%
AA1550 PHL → CLT 124 87,8%
AA1180 PHL → CLT 116 80,0%
AA1651 CLT → PHL 114 79,7%
AA2573 PHL → CLT 114 71,7%
AA2498 CLT → PHL 110 75,9%
AA1969 PHL → CLT 106 86,9%
AA2879 CLT → PHL 104 69,0%
AA2733 PHL → CLT 101 91,6%
F991327 PHL → CLT 101 77,0%
AA1427 PHL → CLT 99 64,1%
AA1929 PHL → CLT 89 79,3%
AA3012 CLT → PHL 87 82,1%
AA2841 PHL → CLT 86 79,8%
AA2200 PHL → CLT 79 78,1%
AA1311 PHL → CLT 72 70,4%
AA1661 PHL → CLT 72 56,5%
AA2291 CLT → PHL 72 74,7%
AA1494 PHL → CLT 71 85,3%
AA3046 CLT → PHL 71 80,3%
AA1449 PHL → CLT 69 94,0%
AA3107 PHL → CLT 68 85,7%
AA1673 PHL → CLT 56 86,8%
AA3208 PHL → CLT 54 80,8%
AA1928 PHL → CLT 45 66,7%
AA1136 CLT → PHL 44 86,4%
AA1164 CLT → PHL 44 72,1%
AA1212 CLT → PHL 44 93,2%
AA1398 CLT → PHL 44 81,8%
AA1564 PHL → CLT 44 93,2%
AA1710 CLT → PHL 44 75,0%
AA864 PHL → CLT 44 88,4%
AA3152 PHL → CLT 42 81,0%
AA1859 PHL → CLT 41 70,7%
AA1428 CLT → PHL 37 78,8%
AA1824 PHL → CLT 37 79,4%
AA2641 CLT → PHL 37 94,4%
AA1339 CLT → PHL 36 75,0%
AA2286 CLT → PHL 35 84,4%
AA1407 CLT → PHL 34 69,7%
AA2344 PHL → CLT 33 78,8%
AA2461 PHL → CLT 31 70,0%
AA2531 CLT → PHL 31 87,1%
AA3130 CLT → PHL 31 83,9%
NK1000 PHL → CLT 31 58,1%
NK1013 CLT → PHL 31 73,3%
AA1224 CLT → PHL 30 73,3%
AA1315 CLT → PHL 30 76,7%
AA1645 PHL → CLT 30 90,0%
AA1714 CLT → PHL 30 93,3%
AA1873 CLT → PHL 30 51,7%
AA1892 CLT → PHL 30 69,0%
AA2151 CLT → PHL 30 82,8%
AA2231 PHL → CLT 30 75,9%
AA2813 PHL → CLT 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 556 +0,9% 40 65,6%
tháng 6/2026 568 +0,5% 6 73,1%
tháng 5/2026 591 −9,8% 2 83,4%
tháng 4/2026 583 +0,2% 1 80,4%
tháng 3/2026 588 −10,2% 12 74,7%
tháng 2/2026 481 −14,0% 40 80,2%
tháng 1/2026 527 −16,2% 65 78,9%
tháng 12/2025 593 −5,7% 10 71,8%
tháng 11/2025 608 −5,6% 5 78,5%
tháng 10/2025 614 +29,0% 0 80,1%
tháng 9/2025 580 2 84,5%
tháng 8/2025 563 6 74,8%
tháng 7/2025 551 26 70,6%
tháng 6/2025 565 10 71,9%
tháng 5/2025 655 19 71,8%
tháng 4/2025 582 6 80,2%
tháng 3/2025 655 7 80,2%
tháng 2/2025 559 25 79,8%
tháng 1/2025 629 15 80,1%
tháng 12/2024 629 0 74,9%
tháng 11/2024 644 2 85,7%
tháng 10/2024 476 0 83,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…