AA1398
AA1398 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Chicago – West Palm Beach. Trong 912 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,4%trên 912 chuyến
- Chậm trung bình21,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 61 | ▼ 1,6% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 44 | 36 | ▼ 18,2% |
| Tháng 5 | 35 | 30 | ▼ 14,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 37 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51 | – | – |
| Tháng 12 | 54 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 316 | 306 | ▼ 3,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 65,0% | ▼ 19,4% |
| Tháng 2 | 74,1% | 69,6% | ▼ 6,0% |
| Tháng 3 | 68,9% | 65,5% | ▼ 4,8% |
| Tháng 4 | 68,2% | 79,4% | ▲ 16,5% |
| Tháng 5 | 80,0% | 70,0% | ▼ 12,5% |
| Tháng 6 | 70,0% | 62,1% | ▼ 11,3% |
| Tháng 7 | 60,9% | 57,1% | ▼ 6,1% |
| Tháng 8 | 51,4% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 66,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,5% | – | – |
| Tháng 12 | 58,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,8% | 67,0% | ▼ 6,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 11 | ▲ 57,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 891
- Bị huỷ 2,3% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD DJT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.844 | 17,6 phút | 71,7% | 386 |
| DJT ORD Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.844 | 24,6 phút | 65,1% | 338 |
| AUS ORD Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.574 | 26,8 phút | 63,2% | 141 |
| CLT PHL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Philadelphia | 722 | 22,3 phút | 81,8% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 35,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 74,1% | 2 |
| tháng 3/2025 | 62 | 61 | 68,9% | 1 |
| tháng 4/2025 | 44 | 44 | 68,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 23 | 60,9% | 4 |
| tháng 8/2025 | 37 | 37 | 51,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 47 | 66,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 51 | 49 | 73,5% | 2 |
| tháng 12/2025 | 54 | 53 | 58,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 61 | 60 | 65,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 69,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 65,5% | 4 |
| tháng 4/2026 | 36 | 34 | 79,4% | 2 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 57,1% | 3 |