F94353
F94353 của Frontier Airlines bay Philadelphia – Charlotte. Trong 305 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 64,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,7%trên 305 chuyến
- Chậm trung bình25,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 342,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 4/11/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 8 | ▼ 71,4% |
| Tháng 2 | 23 | 6 | ▼ 73,9% |
| Tháng 3 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 4 | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 18 | 28 | ▲ 55,6% |
| Tháng 6 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 7 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 90 | 111 | ▲ 23,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 60,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 87,0% | 60,0% | ▼ 31,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 58,8% | 82,1% | ▲ 39,6% |
| Tháng 6 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 16,7% | 43,3% | ▲ 159,9% |
| Tháng 8 | 61,5% | – | – |
| Tháng 9 | 70,6% | – | – |
| Tháng 10 | 52,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,7% | 63,6% | ▼ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 292
- Bị huỷ 4,3% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/11/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL CLT Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 722 | 25,5 phút | 64,7% | 305 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 9 | 8 | 75,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 17 | 58,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 6 | 5 | 80,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 7 | 6 | 16,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 20 | 60,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 5 | 3 | 33,3% | 2 |
| tháng 1/2026 | 8 | 5 | 60,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 6 | 5 | 60,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |