AA1160
AA1160 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Jacksonville – Miami. Trong 622 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,1%trên 622 chuyến
- Chậm trung bình21,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 205 | 204 | ▼ 0,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 78,6% | ▼ 1,8% |
| Tháng 2 | 89,3% | 69,2% | ▼ 22,5% |
| Tháng 3 | 77,8% | 63,3% | ▼ 18,6% |
| Tháng 4 | 85,2% | 90,0% | ▲ 5,6% |
| Tháng 5 | 80,7% | 75,9% | ▼ 5,9% |
| Tháng 6 | 66,7% | 39,1% | ▼ 41,3% |
| Tháng 7 | 66,7% | 54,8% | ▼ 17,7% |
| Tháng 8 | 61,3% | – | – |
| Tháng 9 | 63,3% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 60,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,0% | 67,3% | ▼ 13,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 613
- Bị huỷ 1,4% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JAX MIA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Miami | 540 | 8,2 phút | 88,4% | 173 |
| CLT PHL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Philadelphia | 722 | 19,1 phút | 71,6% | 168 |
| ORD DEN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Denver | 1.426 | 32,5 phút | 65,5% | 146 |
| ORD SAN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Diego | 2.768 | 30,5 phút | 53,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 23 | 39,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |