AA1648
AA1648 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Philadelphia. Trong 669 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,2%trên 669 chuyến
- Chậm trung bình20,5 phút
- Tháng 7/202657▲ 83,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 57 | ▲ 83,9% |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 236 | ▲ 11,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 62,5% | ▼ 14,8% |
| Tháng 2 | 70,4% | 69,2% | ▼ 1,6% |
| Tháng 3 | 64,5% | 55,6% | ▼ 13,9% |
| Tháng 4 | 76,7% | 83,3% | ▲ 8,7% |
| Tháng 5 | 82,1% | 57,1% | ▼ 30,4% |
| Tháng 6 | 53,3% | 63,8% | ▲ 19,6% |
| Tháng 7 | 67,7% | 57,9% | ▼ 14,5% |
| Tháng 8 | 52,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 93,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55,2% | – | – |
| Tháng 12 | 57,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,7% | 64,2% | ▼ 7,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 9 | ▲ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 655
- Bị huỷ 2,1% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT PHL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Philadelphia | 722 | 14,1 phút | 73,4% | 364 |
| PHX DFW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.393 | 20,9 phút | 67,7% | 134 |
| DFW PHX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.393 | 45,8 phút | 41,5% | 67 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 55,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 57,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 32 | 62,5% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 57,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 63,8% | 2 |
| tháng 7/2026 | 57 | 57 | 57,9% | 0 |