Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 731 643 ▼ 12,0% Tháng 2 745 616 ▼ 17,3% Tháng 3 831 699 ▼ 15,9% Tháng 4 868 717 ▼ 17,4% Tháng 5 946 777 ▼ 17,9% Tháng 6 818 734 ▼ 10,3% Tháng 7 802 747 ▼ 6,9% Tháng 8 804 – – Tháng 9 739 – – Tháng 10 796 – đang tích luỹ Tháng 11 665 – – Tháng 12 669 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 5.741 4.933 ▼ 14,1%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 80,2% 84,0% ▲ 4,7% Tháng 2 80,4% 85,2% ▲ 6,0% Tháng 3 84,1% 79,4% ▼ 5,6% Tháng 4 83,1% 85,5% ▲ 2,9% Tháng 5 75,3% 82,1% ▲ 9,0% Tháng 6 67,8% 81,6% ▲ 20,4% Tháng 7 76,1% 66,4% ▼ 12,7% Tháng 8 80,7% – – Tháng 9 88,2% – – Tháng 10 86,2% – đang tích luỹ Tháng 11 83,6% – – Tháng 12 76,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 78,1% 80,6% ▲ 3,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 36 64 ▲ 77,8% Tháng 2 17 18 ▲ 5,9% Tháng 3 10 15 ▲ 50,0% Tháng 4 0 4 – Tháng 5 12 1 ▼ 91,7% Tháng 6 36 12 ▼ 66,7% Tháng 7 15 15 0,0% Tháng 8 6 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 17 – – Tháng 12 4 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 126 129 ▲ 2,4%
Theo chiều bay ATL → CLT Chuyến theo lịch 8.523 Chuyến khai thác 8.380 Bị huỷ 143 · 1,7% Tỷ lệ đúng giờ 79,8% CLT → ATL Chuyến theo lịch 8.530 Chuyến khai thác 8.384 Bị huỷ 146 · 1,7% Tỷ lệ đúng giờ 81,8% ATL → CLT và CLT → ATL tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ Delta Air Lines DL 10.014 58,7% 82,3% 98 PSA Airlines OH 5.091 29,9% 77,6% 143 American Airlines AA 1.374 8,1% 81,5% 26 Envoy Air MQ 455 2,7% 83,4% 22 Endeavor Air 9E 119 0,7% 69,7% 0
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 2,9phút · 718 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,0phút 05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận 17.053 ATL–CLT
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,1% · 718 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,4% · 813 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,4% · 1.480 chuyến ghi nhận · 1.465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,3% · 811 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,0% · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,5% · 545 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,9% · 786 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,9% · 951 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 81,9% · 898 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 77,3% · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 76,5% · 788 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,3% · 1.039 chuyến ghi nhận · 1.026 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 73,5% · 951 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 71,6% · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 74,3% · 913 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 68,5% · 987 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 79,0% · 223 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 75,6% · 1.147 chuyến ghi nhận · 1.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 21,9 10,9 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 2,9 phút · 718 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 6,7 phút · 813 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,3 phút · 1.480 chuyến ghi nhận · 1.465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 11,6 phút · 811 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,5 phút · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,5 phút · 545 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 11,4 phút · 786 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,2 phút · 951 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,5 phút · 898 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 13,9 phút · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 15,4 phút · 788 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 14,9 phút · 1.039 chuyến ghi nhận · 1.026 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 16,2 phút · 951 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 21,7 phút · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 15,0 phút · 913 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 21,9 phút · 987 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 14,0 phút · 223 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 15,1 phút · 1.147 chuyến ghi nhận · 1.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.707 854 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 718 · 718 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 813 · 813 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.480 · 1.480 chuyến ghi nhận · 1.465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 811 · 811 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.707 · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 545 · 545 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 786 · 786 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 951 · 951 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 898 · 898 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.090 · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.039 · 1.039 chuyến ghi nhận · 1.026 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 951 · 951 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.205 · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 913 · 913 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 987 · 987 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1.147 · 1.147 chuyến ghi nhận · 1.112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 94,1% 2,9 phút 694 718 06:00 92,4% 6,7 phút 802 813 07:00 91,4% 3,3 phút 1.465 1.480 08:00 88,3% 11,6 phút 788 811 09:00 85,0% 7,5 phút 1.687 1.707 10:00 85,5% 8,5 phút 536 545 11:00 80,9% 11,4 phút 773 786 12:00 83,9% 8,2 phút 941 951 13:00 81,9% 13,5 phút 888 898 14:00 77,3% 13,9 phút 1.079 1.090 15:00 76,5% 15,4 phút 777 788 16:00 76,3% 14,9 phút 1.026 1.039 17:00 73,5% 16,2 phút 938 951 18:00 71,6% 21,7 phút 1.181 1.205 19:00 74,3% 15,0 phút 900 913 20:00 68,5% 21,9 phút 962 987 21:00 79,0% 14,0 phút 214 223 22:00 75,6% 15,1 phút 1.112 1.147 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,9% · 2.552 chuyến ghi nhận · 2.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,7% · 2.326 chuyến ghi nhận · 2.302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 85,3% · 2.362 chuyến ghi nhận · 2.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,7% · 2.543 chuyến ghi nhận · 2.511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,8% · 2.519 chuyến ghi nhận · 2.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,8% · 2.205 chuyến ghi nhận · 2.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 76,8% · 2.546 chuyến ghi nhận · 2.480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 15,1 7,6 0,0
Thứ Hai · 13,4 phút · 2.552 chuyến ghi nhận · 2.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,7 phút · 2.326 chuyến ghi nhận · 2.302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,0 phút · 2.362 chuyến ghi nhận · 2.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,7 phút · 2.543 chuyến ghi nhận · 2.511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,5 phút · 2.519 chuyến ghi nhận · 2.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,7 phút · 2.205 chuyến ghi nhận · 2.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,1 phút · 2.546 chuyến ghi nhận · 2.480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.552 1.276 0
Thứ Hai · 2.552 · 2.552 chuyến ghi nhận · 2.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.326 · 2.326 chuyến ghi nhận · 2.302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.362 · 2.362 chuyến ghi nhận · 2.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.543 · 2.543 chuyến ghi nhận · 2.511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.519 · 2.519 chuyến ghi nhận · 2.460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.205 · 2.205 chuyến ghi nhận · 2.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.546 · 2.546 chuyến ghi nhận · 2.480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 78,9% 13,4 phút 2.525 2.552 Thứ Ba 82,7% 10,7 phút 2.302 2.326 Thứ Tư 85,3% 8,0 phút 2.344 2.362 Thứ Năm 82,7% 11,7 phút 2.511 2.543 Thứ Sáu 79,8% 13,5 phút 2.460 2.519 Thứ Bảy 79,8% 12,7 phút 2.142 2.205 Chủ Nhật 76,8% 15,1 phút 2.480 2.546
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 82,0% · 1.474 chuyến ghi nhận · 1.374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,6% · 1.396 chuyến ghi nhận · 1.361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,0% · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 84,2% · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 78,4% · 1.736 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 74,4% · 1.600 chuyến ghi nhận · 1.552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 71,4% · 1.579 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,7% · 810 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 88,2% · 739 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,7% · 1.410 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,6% · 1.563 chuyến ghi nhận · 1.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,7% · 1.602 chuyến ghi nhận · 1.593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 20,5 10,2 0,0
T1 · 12,4 phút · 1.474 chuyến ghi nhận · 1.374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,8 phút · 1.396 chuyến ghi nhận · 1.361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,9 phút · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,9 phút · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,0 phút · 1.736 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,4 phút · 1.600 chuyến ghi nhận · 1.552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,5 phút · 1.579 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 14,3 phút · 810 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 3,3 phút · 739 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,5 phút · 1.410 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,7 phút · 1.563 chuyến ghi nhận · 1.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,7 phút · 1.602 chuyến ghi nhận · 1.593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.736 868 0
T1 · 1.474 · 1.474 chuyến ghi nhận · 1.374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.396 · 1.396 chuyến ghi nhận · 1.361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.555 · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.589 · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.736 · 1.736 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.600 · 1.600 chuyến ghi nhận · 1.552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.579 · 1.579 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 810 · 810 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 739 · 739 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.410 · 1.410 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.563 · 1.563 chuyến ghi nhận · 1.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.602 · 1.602 chuyến ghi nhận · 1.593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 82,0% 12,4 phút 1.374 1.474 T2 82,6% 9,8 phút 1.361 1.396 T3 82,0% 10,9 phút 1.530 1.555 T4 84,2% 7,9 phút 1.585 1.589 T5 78,4% 14,0 phút 1.723 1.736 T6 74,4% 20,4 phút 1.552 1.600 T7 71,4% 20,5 phút 1.549 1.579 T8 80,7% 14,3 phút 804 810 T9 88,2% 3,3 phút 739 739 T10 87,7% 4,5 phút 1.408 1.410 T11 85,6% 7,7 phút 1.546 1.563 T12 77,7% 15,7 phút 1.593 1.602
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,4% 13.546 Trễ trên 15 phút 18,9% 3.218 Bị huỷ 1,7% 289 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 135 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 135 trong 135
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ DL3139 ATL → CLT 622 76,4% DL3186 CLT → ATL 463 95,8% DL3177 ATL → CLT 461 79,6% DL3190 ATL → CLT 429 88,0% DL3031 ATL → CLT 423 79,5% DL3156 CLT → ATL 401 93,2% DL3144 ATL → CLT 398 91,4% DL3158 ATL → CLT 340 77,5% OH5067 ATL → CLT 317 67,2% DL3137 ATL → CLT 312 73,0% OH5067 CLT → ATL 288 75,4% DL3150 CLT → ATL 282 90,9% OH5227 ATL → CLT 254 83,4% OH5228 CLT → ATL 243 90,5% DL3185 ATL → CLT 225 81,3% DL3031 CLT → ATL 223 75,0% DL2157 ATL → CLT 208 85,4% DL2157 CLT → ATL 208 76,7% DL3158 CLT → ATL 204 77,1% DL1920 CLT → ATL 195 92,3% DL1097 ATL → CLT 194 83,5% DL2135 ATL → CLT 194 73,6% DL1959 ATL → CLT 190 74,2% DL2586 CLT → ATL 187 77,5% DL2788 CLT → ATL 186 82,7% DL3073 ATL → CLT 186 86,0% DL2743 CLT → ATL 185 95,0% DL1915 CLT → ATL 177 88,4% DL2586 ATL → CLT 161 83,8% DL3185 CLT → ATL 159 77,4% DL1973 ATL → CLT 158 93,0% AA1075 CLT → ATL 145 79,6% OH5260 ATL → CLT 143 83,9% OH5498 CLT → ATL 141 67,4% AA763 CLT → ATL 138 71,0% OH5605 ATL → CLT 137 85,4% AA3236 ATL → CLT 134 74,2% OH5507 ATL → CLT 126 87,6% DL3161 ATL → CLT 123 82,9% DL1960 CLT → ATL 120 91,5% OH5019 CLT → ATL 118 88,8% DL3190 CLT → ATL 116 87,0% OH5055 CLT → ATL 115 73,4% OH5587 CLT → ATL 112 90,0% OH5175 CLT → ATL 111 64,2% OH5175 ATL → CLT 110 54,9% OH5326 CLT → ATL 106 82,9% OH5528 CLT → ATL 99 48,9% OH5176 ATL → CLT 98 83,2% OH5404 ATL → CLT 98 81,9% AA1753 ATL → CLT 97 89,5% OH5587 ATL → CLT 97 73,7% OH5063 ATL → CLT 95 67,1% DL3032 CLT → ATL 93 69,9% OH5019 ATL → CLT 91 85,2% DL1769 CLT → ATL 87 73,6% OH5121 CLT → ATL 82 77,2% OH5021 CLT → ATL 78 84,4% MQ4085 ATL → CLT 76 80,3% MQ4085 CLT → ATL 76 83,1% OH5022 ATL → CLT 75 69,9% OH5081 CLT → ATL 75 83,8% OH5063 CLT → ATL 74 84,3% AA1326 CLT → ATL 73 84,3% OH5039 CLT → ATL 73 84,7% OH5039 ATL → CLT 73 73,2% DL2660 CLT → ATL 72 85,9% OH5040 CLT → ATL 72 57,1% OH5041 CLT → ATL 72 66,7% AA2479 ATL → CLT 71 95,8% OH5041 ATL → CLT 71 53,6% OH5040 ATL → CLT 70 39,7% AA1564 CLT → ATL 69 91,3% DL3143 ATL → CLT 64 43,8% DL2135 CLT → ATL 63 45,9% AA3128 ATL → CLT 62 71,0% DL1114 CLT → ATL 62 79,7% DL1290 CLT → ATL 62 77,4% DL1294 CLT → ATL 62 73,8% DL1537 CLT → ATL 62 88,5% DL3067 CLT → ATL 62 80,3% OH5022 CLT → ATL 59 74,6% DL2132 ATL → CLT 58 77,6% DL3037 CLT → ATL 55 85,5% DL3174 CLT → ATL 55 81,5% AA1718 ATL → CLT 54 92,6% OH5068 CLT → ATL 52 86,5% DL3161 CLT → ATL 50 70,0% DL2275 CLT → ATL 49 91,8% OH5476 ATL → CLT 49 91,7% OH5329 ATL → CLT 48 91,7% AA3200 ATL → CLT 47 88,6% OH5044 CLT → ATL 47 81,8% OH5504 ATL → CLT 47 76,1% OH5412 CLT → ATL 46 84,1% AA2536 CLT → ATL 43 69,8% DL720 ATL → CLT 43 58,1% MQ4062 ATL → CLT 40 77,5% MQ4062 CLT → ATL 40 75,0% DL2017 CLT → ATL 38 81,6% OH5049 ATL → CLT 38 79,0% OH5049 CLT → ATL 38 79,0% DL3023 CLT → ATL 37 78,4% DL3024 CLT → ATL 37 75,7% OH5048 CLT → ATL 37 96,9% OH5048 ATL → CLT 37 96,9% OH5079 ATL → CLT 37 77,1% OH5226 CLT → ATL 37 68,6% DL1629 CLT → ATL 36 80,6% DL1644 CLT → ATL 36 75,0% DL2106 CLT → ATL 36 94,4% DL2180 CLT → ATL 36 80,6% DL2235 CLT → ATL 36 88,9% DL2241 CLT → ATL 36 88,9% DL2529 CLT → ATL 34 58,8% DL2745 CLT → ATL 34 94,1% OH5081 ATL → CLT 33 84,4% AA361 CLT → ATL 32 61,3% DL1226 CLT → ATL 32 87,5% DL2571 CLT → ATL 32 81,3% DL2770 CLT → ATL 32 84,4% DL2771 CLT → ATL 32 62,5% DL573 ATL → CLT 32 75,0% DL676 CLT → ATL 32 87,5% AA330 ATL → CLT 31 90,0% DL3081 CLT → ATL 31 71,0% DL3124 CLT → ATL 31 87,1% AA1087 CLT → ATL 30 60,0% AA2041 CLT → ATL 30 79,3% DL1737 CLT → ATL 30 86,2% DL2136 CLT → ATL 30 90,0% DL2194 CLT → ATL 30 93,3% MQ3575 ATL → CLT 30 89,3% MQ3906 CLT → ATL 30 82,8% MQ3906 ATL → CLT 30 82,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 747 −6,9% 15 66,4% tháng 6/2026 734 −10,3% 12 81,6% tháng 5/2026 777 −17,9% 1 82,1% tháng 4/2026 717 −17,4% 4 85,5% tháng 3/2026 699 −15,9% 15 79,4% tháng 2/2026 616 −17,3% 18 85,2% tháng 1/2026 643 −12,0% 64 84,0% tháng 12/2025 669 −27,6% 4 76,7% tháng 11/2025 665 −24,5% 17 83,6% tháng 10/2025 796 +30,1% 0 86,2% tháng 9/2025 739 0 88,2% tháng 8/2025 804 6 80,7% tháng 7/2025 802 15 76,1% tháng 6/2025 818 36 67,8% tháng 5/2025 946 12 75,3% tháng 4/2025 868 0 83,1% tháng 3/2025 831 10 84,1% tháng 2/2025 745 17 80,4% tháng 1/2025 731 36 80,2% tháng 12/2024 924 5 78,5% tháng 11/2024 881 0 87,2% tháng 10/2024 612 2 89,7%