OH5044
OH5044 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Dayton. Trong 697 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,5%trên 697 chuyến
- Chậm trung bình30,5 phút
- Tháng 7/202617▼ 45,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,7%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 60 | ▲ 757,1% |
| Tháng 2 | 16 | 25 | ▲ 56,3% |
| Tháng 3 | 31 | 43 | ▲ 38,7% |
| Tháng 4 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 31 | 17 | ▼ 45,2% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 176 | 227 | ▲ 29,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 55,8% | ▼ 34,9% |
| Tháng 2 | 73,3% | 76,2% | ▲ 3,9% |
| Tháng 3 | 93,3% | 82,5% | ▼ 11,6% |
| Tháng 4 | 58,6% | 66,7% | ▲ 13,7% |
| Tháng 5 | 51,7% | 77,8% | ▲ 50,4% |
| Tháng 6 | 89,7% | 64,3% | ▼ 28,3% |
| Tháng 7 | 86,7% | 25,0% | ▼ 71,2% |
| Tháng 8 | 81,8% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 79,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,6% | – | – |
| Tháng 12 | 48,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,0% | 64,0% | ▼ 16,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 8 | – |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 19 | ▲ 171,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,3% 657
- Bị huỷ 5,7% 40
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW DAY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Dayton | 1.385 | 36,3 phút | 63,9% | 165 |
| TVC ORD Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế O'Hare | 360 | 54,4 phút | 63,6% | 77 |
| ORD TVC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Cherry Capital | 360 | 38,6 phút | 64,7% | 77 |
| CVG DFW Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.305 | 3,1 phút | 91,2% | 61 |
| CLT ATL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 365 | 6,7 phút | 81,8% | 47 |
| DFW JAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 655 | 63,5 phút | 50,0% | 45 |
| CLT AVL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Asheville | 147 | 20,5 phút | 70,7% | 41 |
| AVL CLT Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 147 | 22,4 phút | 69,2% | 39 |
| MDT CLT Sân bay quốc tế Harrisburg – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 665 | 6,0 phút | 93,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 73,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 27 | 22 | 81,8% | 5 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 59 | 53 | 73,6% | 6 |
| tháng 12/2025 | 60 | 58 | 48,3% | 2 |
| tháng 1/2026 | 60 | 52 | 55,8% | 8 |
| tháng 2/2026 | 25 | 21 | 76,2% | 4 |
| tháng 3/2026 | 43 | 40 | 82,5% | 3 |
| tháng 4/2026 | 34 | 33 | 66,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 18 | 77,8% | 2 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 16 | 25,0% | 1 |