Dayton (DAY)

DAY / KDAY

Chính thức · tháng 5/2026

112.326

Sân bay quốc tế Dayton đón 112.326 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 6,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 112.317
  • Quốc tế 0,0% 9
So với 2019 -26,8% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 112.326 −6,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 104.832 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 103.757 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 88.381 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 85.159 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 102.017 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 97.810 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 113.672 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 109.011 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 109.852 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 115.476 +10,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 111.264 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 119.521 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 109.548 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 106.308 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 92.040 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 92.811 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 107.488 +9,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 105.527 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 112.904 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 105.900 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 105.774 −2,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 104.794 −4,3% US BTS T-100
tháng 6/2024 107.792 −0,4% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:004,5phút · 1.071 lượt ghi nhận · 1.057 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,6phút09:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận14.297Sân bay quốc tế Dayton

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 86,7% · 230 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,1% · 2.214 lượt ghi nhận · 2.170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,3% · 1.294 lượt ghi nhận · 1.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,1% · 1.337 lượt ghi nhận · 1.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,5% · 1.071 lượt ghi nhận · 1.057 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,5% · 419 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,3% · 866 lượt ghi nhận · 849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,0% · 923 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,6% · 914 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,6% · 951 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 80,9% · 402 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 75,6% · 344 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 72,1% · 1.149 lượt ghi nhận · 1.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 73,5% · 1.010 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 65,6% · 960 lượt ghi nhận · 906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 9,0 phút · 230 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,7 phút · 2.214 lượt ghi nhận · 2.170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,7 phút · 1.294 lượt ghi nhận · 1.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8,5 phút · 1.337 lượt ghi nhận · 1.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,5 phút · 1.071 lượt ghi nhận · 1.057 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 10,3 phút · 419 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5,6 phút · 866 lượt ghi nhận · 849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15,3 phút · 923 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,6 phút · 914 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,0 phút · 951 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 9,8 phút · 402 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,1 phút · 344 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 22,6 phút · 1.149 lượt ghi nhận · 1.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 19,6 phút · 1.010 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 33,0 phút · 960 lượt ghi nhận · 906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 230 · 230 lượt ghi nhận · 225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.214 · 2.214 lượt ghi nhận · 2.170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.294 · 1.294 lượt ghi nhận · 1.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.337 · 1.337 lượt ghi nhận · 1.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.071 · 1.071 lượt ghi nhận · 1.057 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 419 · 419 lượt ghi nhận · 415 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 866 · 866 lượt ghi nhận · 849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 923 · 923 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 914 · 914 lượt ghi nhận · 904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 951 · 951 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 402 · 402 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 344 · 344 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.149 · 1.149 lượt ghi nhận · 1.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.010 · 1.010 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 960 · 960 lượt ghi nhận · 906 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 48 · 48 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 164 · 164 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0086,7%9,0 phút225230
06:0090,1%6,7 phút2.1702.214
07:0090,3%5,7 phút1.2661.294
08:0089,1%8,5 phút1.3151.337
09:0088,5%4,5 phút1.0571.071
10:0085,5%10,3 phút415419
11:0085,3%5,6 phút849866
12:0077,0%15,3 phút904923
13:0082,6%15,6 phút904914
14:0078,6%13,0 phút929951
15:0080,9%9,8 phút398402
16:0075,6%19,1 phút332344
17:0072,1%22,6 phút1.1171.149
18:0073,5%19,6 phút9751.010
19:0065,6%33,0 phút906960
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4548
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được161164
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,5% · 2.181 lượt ghi nhận · 2.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,7% · 1.942 lượt ghi nhận · 1.916 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,4% · 2.027 lượt ghi nhận · 1.993 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,4% · 2.128 lượt ghi nhận · 2.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,0% · 2.122 lượt ghi nhận · 2.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,6% · 1.767 lượt ghi nhận · 1.720 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,8% · 2.130 lượt ghi nhận · 2.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,7 phút · 2.181 lượt ghi nhận · 2.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,6 phút · 1.942 lượt ghi nhận · 1.916 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13,1 phút · 2.027 lượt ghi nhận · 1.993 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,7 phút · 2.128 lượt ghi nhận · 2.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 17,4 phút · 2.122 lượt ghi nhận · 2.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,1 phút · 1.767 lượt ghi nhận · 1.720 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 18,4 phút · 2.130 lượt ghi nhận · 2.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 2.181 · 2.181 lượt ghi nhận · 2.120 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.942 · 1.942 lượt ghi nhận · 1.916 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.027 · 2.027 lượt ghi nhận · 1.993 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.128 · 2.128 lượt ghi nhận · 2.082 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.122 · 2.122 lượt ghi nhận · 2.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.767 · 1.767 lượt ghi nhận · 1.720 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.130 · 2.130 lượt ghi nhận · 2.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,5%12,7 phút2.1202.181
Thứ Ba83,7%9,6 phút1.9161.942
Thứ Tư83,4%13,1 phút1.9932.027
Thứ Năm82,4%9,7 phút2.0822.128
Thứ Sáu81,0%17,4 phút2.0722.122
Thứ Bảy83,6%14,1 phút1.7201.767
Chủ Nhật78,8%18,4 phút2.0662.130

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 77,6% · 1.211 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 76,9% · 1.186 lượt ghi nhận · 1.160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,2% · 1.253 lượt ghi nhận · 1.215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,5% · 1.352 lượt ghi nhận · 1.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,5% · 1.411 lượt ghi nhận · 1.387 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,5% · 1.310 lượt ghi nhận · 1.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,0% · 592 lượt ghi nhận · 575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,4% · 643 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,2% · 1.305 lượt ghi nhận · 1.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,9% · 1.416 lượt ghi nhận · 1.409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 1.373 lượt ghi nhận · 1.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,3% · 1.245 lượt ghi nhận · 1.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 24,0 phút · 1.211 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 18,3 phút · 1.186 lượt ghi nhận · 1.160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 17,0 phút · 1.253 lượt ghi nhận · 1.215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 11,0 phút · 1.352 lượt ghi nhận · 1.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,6 phút · 1.411 lượt ghi nhận · 1.387 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,0 phút · 1.310 lượt ghi nhận · 1.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 21,1 phút · 592 lượt ghi nhận · 575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11,7 phút · 643 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,3 phút · 1.305 lượt ghi nhận · 1.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2,0 phút · 1.416 lượt ghi nhận · 1.409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,3 phút · 1.373 lượt ghi nhận · 1.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,6 phút · 1.245 lượt ghi nhận · 1.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.211 · 1.211 lượt ghi nhận · 1.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.186 · 1.186 lượt ghi nhận · 1.160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.253 · 1.253 lượt ghi nhận · 1.215 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.352 · 1.352 lượt ghi nhận · 1.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.411 · 1.411 lượt ghi nhận · 1.387 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.310 · 1.310 lượt ghi nhận · 1.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 592 · 592 lượt ghi nhận · 575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 643 · 643 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.305 · 1.305 lượt ghi nhận · 1.301 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.416 · 1.416 lượt ghi nhận · 1.409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.373 · 1.373 lượt ghi nhận · 1.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.245 · 1.245 lượt ghi nhận · 1.222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th177,6%24,0 phút1.1411.211
th276,9%18,3 phút1.1601.186
th381,2%17,0 phút1.2151.253
th484,5%11,0 phút1.3281.352
th580,5%14,6 phút1.3871.411
th677,5%18,0 phút1.2611.310
th776,0%21,1 phút575592
th881,4%11,7 phút630643
th988,2%4,3 phút1.3011.305
th1089,9%2,0 phút1.4091.416
th1186,6%9,3 phút1.3401.373
th1277,3%18,6 phút1.2221.245

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,1% 11.449
  • Trễ trên 15 phút 17,6% 2.520
  • Bị huỷ 2,3% 328
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.