Quốc gia › Hoa Kỳ › Columbus › LCK Rickenbacker (LCK) LCK / KLCK
Chính thức · tháng 5/2026 30.371
Sân bay quốc tế Rickenbacker đón 30.371 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 2,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2000 đến 2026 (267 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +0,7% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 30.371 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 21.364 −10,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 31.042 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 16.684 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 17.122 −4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 24.681 +22,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 20.395 +30,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 26.103 +53,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 20.769 +9,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 33.406 +29,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 48.607 +22,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 46.785 +13,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 31.115 +19,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 23.780 +17,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 30.552 +22,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 17.301 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 17.863 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 20.135 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 15.683 −19,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 16.966 −26,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 18.950 +13,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 25.892 −4,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 39.654 −12,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 41.282 −0,6% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 4,5phút · 221 lượt ghi nhận · 219 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,5phút 09:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận 1.969 Sân bay quốc tế Rickenbacker
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,4% · 221 lượt ghi nhận · 219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 lượt ghi nhận · 85 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 68,0% · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 lượt ghi nhận · 163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 lượt ghi nhận · 44 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 16,0 8,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,5 phút · 221 lượt ghi nhận · 219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 lượt ghi nhận · 85 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,0 phút · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 lượt ghi nhận · 163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 lượt ghi nhận · 44 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 221 111 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 10 · 10 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 221 · 221 lượt ghi nhận · 219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 86 · 86 lượt ghi nhận · 85 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 141 · 141 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 66 · 66 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 101 · 101 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 176 · 176 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 164 · 164 lượt ghi nhận · 163 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 145 · 145 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 110 · 110 lượt ghi nhận · 110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 120 · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 45 · 45 lượt ghi nhận · 44 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 Chưa có quan sát — — — 07:00 Chưa có quan sát — — — 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 09:00 85,4% 4,5 phút 219 221 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 197 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 85 86 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 140 141 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 65 66 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 101 101 15:00 68,0% 16,0 phút 200 201 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 173 176 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 163 164 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 144 145 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 110 110 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 120 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 184 185 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 44 45 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 70,3% · 331 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 lượt ghi nhận · 137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,0% · 358 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 64,8% · 323 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 68,8% · 322 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,0% · 368 lượt ghi nhận · 366 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 41,3 20,6 0,0
Thứ Hai · 41,3 phút · 331 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 lượt ghi nhận · 137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,0 phút · 358 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 36,8 phút · 323 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 17,7 phút · 322 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 20,3 phút · 368 lượt ghi nhận · 366 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 368 184 0
Thứ Hai · 331 · 331 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 129 · 129 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 138 · 138 lượt ghi nhận · 137 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 358 · 358 lượt ghi nhận · 352 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 323 · 323 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 322 · 322 lượt ghi nhận · 320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 368 · 368 lượt ghi nhận · 366 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 70,3% 41,3 phút 327 331 Thứ Ba Chưa đủ 200 chuyến đo được — 129 129 Thứ Tư Chưa đủ 200 chuyến đo được — 137 138 Thứ Năm 79,0% 12,0 phút 352 358 Thứ Sáu 64,8% 36,8 phút 321 323 Thứ Bảy 68,8% 17,7 phút 320 322 Chủ Nhật 73,0% 20,3 phút 366 368
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 71,8% · 207 lượt ghi nhận · 206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 68,6% · 210 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 66,6% · 312 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,8 14,4 0,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 25,0 phút · 207 lượt ghi nhận · 206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 25,1 phút · 210 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 28,8 phút · 312 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 312 156 0
th1 · 126 · 126 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 120 · 120 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 158 · 158 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 210 · 210 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 312 · 312 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 162 · 162 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 118 · 118 lượt ghi nhận · 118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 135 · 135 lượt ghi nhận · 133 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 153 · 153 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 119 · 119 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 149 · 149 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 124 126 th2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 120 th3 71,8% 25,0 phút 206 207 th4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 158 158 th5 68,6% 25,1 phút 210 210 th6 66,6% 28,8 phút 308 312 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 161 162 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 118 118 th9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 133 135 th10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 153 th11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 119 th12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 149
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 71,5% 1.407 Trễ trên 15 phút 27,7% 545 Bị huỷ 0,9% 17 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →