Vùng Asheville (AVL)

AVL / KAVL

Chính thức · tháng 5/2026

203.201

Sân bay vùng Asheville đón 203.201 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 6,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +41,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 203.201 +6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 173.339 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 165.423 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 122.277 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 120.917 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 170.718 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 177.860 +16,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 236.839 +110,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 194.917 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 214.339 −8,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 242.046 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 229.264 −8,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 191.072 −10,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 167.820 −8,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 159.386 −7,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 116.125 −12,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 123.261 −9,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 148.829 −16,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 152.973 −23,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 112.363 −53,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 188.682 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 234.044 +10,5% US BTS T-100
tháng 7/2024 257.216 +5,2% US BTS T-100
tháng 6/2024 250.353 +10,4% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:003,6phút · 803 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,5phút08:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận18.584Sân bay vùng Asheville

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 88,5% · 606 lượt ghi nhận · 584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,0% · 1.770 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,2% · 1.501 lượt ghi nhận · 1.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,1% · 803 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,3% · 533 lượt ghi nhận · 520 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,7% · 1.201 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,4% · 1.399 lượt ghi nhận · 1.361 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,4% · 1.109 lượt ghi nhận · 1.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,4% · 1.301 lượt ghi nhận · 1.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,0% · 1.429 lượt ghi nhận · 1.389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,1% · 968 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 71,5% · 1.811 lượt ghi nhận · 1.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 72,2% · 1.379 lượt ghi nhận · 1.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,4% · 1.284 lượt ghi nhận · 1.249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 65,5% · 1.096 lượt ghi nhận · 1.028 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 lượt ghi nhận · 166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 51 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,7 phút · 606 lượt ghi nhận · 584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,9 phút · 1.770 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 10,5 phút · 1.501 lượt ghi nhận · 1.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,6 phút · 803 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,6 phút · 533 lượt ghi nhận · 520 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,3 phút · 1.201 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,1 phút · 1.399 lượt ghi nhận · 1.361 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,1 phút · 1.109 lượt ghi nhận · 1.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,2 phút · 1.301 lượt ghi nhận · 1.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,2 phút · 1.429 lượt ghi nhận · 1.389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,8 phút · 968 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 23,3 phút · 1.811 lượt ghi nhận · 1.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 22,4 phút · 1.379 lượt ghi nhận · 1.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 20,6 phút · 1.284 lượt ghi nhận · 1.249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 26,2 phút · 1.096 lượt ghi nhận · 1.028 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 lượt ghi nhận · 166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 51 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 606 · 606 lượt ghi nhận · 584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.770 · 1.770 lượt ghi nhận · 1.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.501 · 1.501 lượt ghi nhận · 1.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 803 · 803 lượt ghi nhận · 785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 533 · 533 lượt ghi nhận · 520 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.201 · 1.201 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.399 · 1.399 lượt ghi nhận · 1.361 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.109 · 1.109 lượt ghi nhận · 1.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.301 · 1.301 lượt ghi nhận · 1.282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.429 · 1.429 lượt ghi nhận · 1.389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 968 · 968 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.811 · 1.811 lượt ghi nhận · 1.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.379 · 1.379 lượt ghi nhận · 1.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.284 · 1.284 lượt ghi nhận · 1.249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.096 · 1.096 lượt ghi nhận · 1.028 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 169 · 169 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 173 · 173 lượt ghi nhận · 166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 52 · 52 lượt ghi nhận · 51 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0088,5%10,7 phút584606
06:0092,0%6,9 phút1.7171.770
07:0088,2%10,5 phút1.4431.501
08:0090,1%3,6 phút785803
09:0087,3%6,6 phút520533
10:0084,7%5,3 phút1.1791.201
11:0083,4%8,1 phút1.3611.399
12:0081,4%9,1 phút1.0901.109
13:0080,4%11,2 phút1.2821.301
14:0078,0%14,2 phút1.3891.429
15:0072,1%16,8 phút943968
16:0071,5%23,3 phút1.7521.811
17:0072,2%22,4 phút1.3471.379
18:0070,4%20,6 phút1.2491.284
19:0065,5%26,2 phút1.0281.096
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được158169
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được166173
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5152
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,2% · 2.939 lượt ghi nhận · 2.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,1% · 2.138 lượt ghi nhận · 2.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,3% · 2.183 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,9% · 2.919 lượt ghi nhận · 2.854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,4% · 2.906 lượt ghi nhận · 2.803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,1% · 2.397 lượt ghi nhận · 2.306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,7% · 3.102 lượt ghi nhận · 2.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 14,8 phút · 2.939 lượt ghi nhận · 2.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,7 phút · 2.138 lượt ghi nhận · 2.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,0 phút · 2.183 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,8 phút · 2.919 lượt ghi nhận · 2.854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,4 phút · 2.906 lượt ghi nhận · 2.803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,8 phút · 2.397 lượt ghi nhận · 2.306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,7 phút · 3.102 lượt ghi nhận · 2.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 2.939 · 2.939 lượt ghi nhận · 2.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.138 · 2.138 lượt ghi nhận · 2.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.183 · 2.183 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.919 · 2.919 lượt ghi nhận · 2.854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.906 · 2.906 lượt ghi nhận · 2.803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.397 · 2.397 lượt ghi nhận · 2.306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3.102 · 3.102 lượt ghi nhận · 2.973 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,2%14,8 phút2.8662.939
Thứ Ba82,1%10,7 phút2.1012.138
Thứ Tư82,3%11,0 phút2.1412.183
Thứ Năm79,9%13,8 phút2.8542.919
Thứ Sáu80,4%14,4 phút2.8032.906
Thứ Bảy77,1%14,8 phút2.3062.397
Chủ Nhật75,7%17,7 phút2.9733.102

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 80,3% · 1.254 lượt ghi nhận · 1.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 79,8% · 1.232 lượt ghi nhận · 1.193 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,3% · 1.546 lượt ghi nhận · 1.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,8% · 1.585 lượt ghi nhận · 1.571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,5% · 1.696 lượt ghi nhận · 1.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,8% · 1.924 lượt ghi nhận · 1.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 72,4% · 1.027 lượt ghi nhận · 1.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 76,9% · 973 lượt ghi nhận · 962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 82,1% · 2.060 lượt ghi nhận · 1.919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,9% · 2.116 lượt ghi nhận · 2.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,5% · 1.696 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,6% · 1.475 lượt ghi nhận · 1.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 14,6 phút · 1.254 lượt ghi nhận · 1.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 16,2 phút · 1.232 lượt ghi nhận · 1.193 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12,8 phút · 1.546 lượt ghi nhận · 1.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,7 phút · 1.585 lượt ghi nhận · 1.571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,5 phút · 1.696 lượt ghi nhận · 1.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,3 phút · 1.924 lượt ghi nhận · 1.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 17,9 phút · 1.027 lượt ghi nhận · 1.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,6 phút · 973 lượt ghi nhận · 962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 12,5 phút · 2.060 lượt ghi nhận · 1.919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 10,9 phút · 2.116 lượt ghi nhận · 2.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,2 phút · 1.696 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 19,7 phút · 1.475 lượt ghi nhận · 1.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.254 · 1.254 lượt ghi nhận · 1.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.232 · 1.232 lượt ghi nhận · 1.193 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.546 · 1.546 lượt ghi nhận · 1.510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.585 · 1.585 lượt ghi nhận · 1.571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.696 · 1.696 lượt ghi nhận · 1.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.924 · 1.924 lượt ghi nhận · 1.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.027 · 1.027 lượt ghi nhận · 1.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 973 · 973 lượt ghi nhận · 962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.060 · 2.060 lượt ghi nhận · 1.919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.116 · 2.116 lượt ghi nhận · 2.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.696 · 1.696 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.475 · 1.475 lượt ghi nhận · 1.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th180,3%14,6 phút1.1711.254
th279,8%16,2 phút1.1931.232
th380,3%12,8 phút1.5101.546
th483,8%9,7 phút1.5711.585
th579,5%15,5 phút1.6751.696
th674,8%17,3 phút1.8741.924
th772,4%17,9 phút1.0021.027
th876,9%14,6 phút962973
th982,1%12,5 phút1.9192.060
th1081,9%10,9 phút2.0272.116
th1183,5%11,2 phút1.6831.696
th1274,6%19,7 phút1.4571.475

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,2% 14.347
  • Trễ trên 15 phút 19,9% 3.697
  • Bị huỷ 2,9% 540
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.