Quốc gia › Hoa Kỳ › Blountville › TRI Tri-Cities Regional TN/VA (TRI) TRI / KTRI
Chính thức · tháng 5/2026 53.375
Sân bay Tri-Cities Regional TN/VA đón 53.375 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 18,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +34,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 53.375 +18,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 44.207 +18,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 45.303 +12,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 36.826 +20,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 34.465 +10,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 41.531 +11,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 37.290 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 48.803 +10,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 44.763 +13,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 46.069 +17,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 51.416 +25,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 48.374 +14,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 44.940 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 37.467 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 40.381 +10,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 30.489 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 31.066 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 37.221 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 39.538 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 44.377 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 39.510 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 39.353 +8,8% US BTS T-100 tháng 7/2024 41.111 +0,7% US BTS T-100 tháng 6/2024 42.378 +0,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 10,8phút · 395 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 10,6phút 06:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận 2.738 Sân bay Tri-Cities Regional TN/VA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 lượt ghi nhận · 51 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,1% · 395 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,2% · 440 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 lượt ghi nhận · 9 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 lượt ghi nhận · 160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 lượt ghi nhận · 35 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 lượt ghi nhận · 56 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 66,6% · 288 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 75,5% · 695 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 lượt ghi nhận · 49 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,4 10,7 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 lượt ghi nhận · 51 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 10,8 phút · 395 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 11,2 phút · 440 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 lượt ghi nhận · 9 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 lượt ghi nhận · 160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 lượt ghi nhận · 35 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 lượt ghi nhận · 56 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 21,4 phút · 288 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 15,9 phút · 695 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 lượt ghi nhận · 49 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 695 348 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 51 · 51 lượt ghi nhận · 51 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 395 · 395 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 440 · 440 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 9 · 9 lượt ghi nhận · 9 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 16 · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 160 · 160 lượt ghi nhận · 160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 35 · 35 lượt ghi nhận · 35 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 54 · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 99 · 99 lượt ghi nhận · 98 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 56 · 56 lượt ghi nhận · 56 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 288 · 288 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 695 · 695 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 134 · 134 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 189 · 189 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 50 · 50 lượt ghi nhận · 49 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 23 · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 51 51 06:00 89,1% 10,8 phút 385 395 07:00 91,2% 11,2 phút 432 440 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 9 9 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 16 16 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 160 160 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 35 35 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 54 54 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 99 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 56 56 15:00 66,6% 21,4 phút 287 288 16:00 75,5% 15,9 phút 682 695 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 129 134 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 39 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 188 189 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 49 50 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 23 23 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,0% · 423 lượt ghi nhận · 420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,6% · 359 lượt ghi nhận · 354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 87,1% · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 72,4% · 439 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,0% · 411 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,9% · 320 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 74,0% · 445 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,7 11,8 0,0
Thứ Hai · 11,3 phút · 423 lượt ghi nhận · 420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 12,9 phút · 359 lượt ghi nhận · 354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4,8 phút · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 21,4 phút · 439 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 22,9 phút · 411 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,2 phút · 320 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 23,7 phút · 445 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 445 223 0
Thứ Hai · 423 · 423 lượt ghi nhận · 420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 359 · 359 lượt ghi nhận · 354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 341 · 341 lượt ghi nhận · 334 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 439 · 439 lượt ghi nhận · 434 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 411 · 411 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 320 · 320 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 445 · 445 lượt ghi nhận · 435 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,0% 11,3 phút 420 423 Thứ Ba 85,6% 12,9 phút 354 359 Thứ Tư 87,1% 4,8 phút 334 341 Thứ Năm 72,4% 21,4 phút 434 439 Thứ Sáu 77,0% 22,9 phút 405 411 Thứ Bảy 81,9% 15,2 phút 314 320 Chủ Nhật 74,0% 23,7 phút 435 445
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 70,9% · 323 lượt ghi nhận · 306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,6% · 341 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,6% · 403 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 87,9% · 334 lượt ghi nhận · 331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,8% · 293 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 25,6 12,8 0,0
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 25,6 phút · 323 lượt ghi nhận · 306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,8 phút · 341 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,3 phút · 403 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,4 phút · 334 lượt ghi nhận · 331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,6 phút · 293 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 403 202 0
th1 · 101 · 101 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 128 · 128 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 161 · 161 lượt ghi nhận · 158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 126 · 126 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 323 · 323 lượt ghi nhận · 306 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 171 · 171 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 156 · 156 lượt ghi nhận · 155 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 341 · 341 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 403 · 403 lượt ghi nhận · 402 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 334 · 334 lượt ghi nhận · 331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 293 · 293 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 101 th2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 128 128 th3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 158 161 th4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 124 126 th5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 198 201 th6 70,9% 25,6 phút 306 323 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 171 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 155 156 th9 85,6% 4,8 phút 340 341 th10 86,6% 7,3 phút 402 403 th11 87,9% 12,4 phút 331 334 th12 77,8% 18,6 phút 293 293
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 78,0% 2.135 Trễ trên 15 phút 20,5% 561 Bị huỷ 1,5% 42 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →