360 km · Nội địa

O'Hare (ORD) – Cherry Capital (TVC)

Tháng 7/2026 có 704 chuyến bay khai thác giữa O'Hare và Cherry Capital, tính cả hai chiều; 76,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1267266▼ 0,4%
Tháng 2241290▲ 20,3%
Tháng 3251265▲ 5,6%
Tháng 4284337▲ 18,7%
Tháng 5262550▲ 109,9%
Tháng 6396517▲ 30,6%
Tháng 7410704▲ 71,7%
Tháng 8478––
Tháng 9425––
Tháng 10570–đang tích luỹ
Tháng 11444––
Tháng 12416––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.1112.929▲ 38,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 175,7%64,7%▼ 14,5%
Tháng 273,4%74,8%▲ 1,9%
Tháng 376,1%70,6%▼ 7,2%
Tháng 479,9%76,0%▼ 4,9%
Tháng 579,0%83,8%▲ 6,1%
Tháng 662,4%75,0%▲ 20,2%
Tháng 760,0%76,7%▲ 27,8%
Tháng 870,3%––
Tháng 978,1%––
Tháng 1074,4%–đang tích luỹ
Tháng 1173,2%––
Tháng 1253,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,4%74,5%▲ 3,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1316▲ 433,3%
Tháng 228▲ 300,0%
Tháng 3551▲ 920,0%
Tháng 4620▲ 233,3%
Tháng 509–
Tháng 6238▲ 1.800,0%
Tháng 72031▲ 55,0%
Tháng 823––
Tháng 91––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 1150––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)38173▲ 355,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. SkyWest Airlines 40,3%
  2. United Airlines 18,9%
  3. Republic Airways 17,1%
  4. Envoy Air 14,6%
  5. PSA Airlines 9,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ORD → TVC

Chuyến theo lịch
4.101
Chuyến khai thác
3.950
Bị huỷ
151 · 3,7%
Tỷ lệ đúng giờ
70,0%

TVC → ORD

Chuyến theo lịch
4.098
Chuyến khai thác
3.935
Bị huỷ
163 · 4,0%
Tỷ lệ đúng giờ
76,3%

ORD → TVC và TVC → ORD tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 3.303 40,3% 66,9% 154
United Airlines UA 1.547 18,9% 74,9% 27
Republic Airways YX 1.399 17,1% 82,0% 46
Envoy Air MQ 1.196 14,6% 80,1% 13
PSA Airlines OH 754 9,2% 68,4% 74

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:006,6phút · 666 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất38,2phút07:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận8.199ORD–TVC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 84,8% · 423 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,1% · 666 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,1% · 484 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 75,0% · 309 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 73,0% · 394 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 75,7% · 544 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 74,6% · 488 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 69,1% · 787 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,3% · 571 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 71,3% · 550 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,1% · 536 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,2% · 486 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 68,8% · 485 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 63,8% · 562 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 58,8% · 419 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 25,2 phút · 423 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6,6 phút · 666 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,4 phút · 484 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 20,2 phút · 309 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,6 phút · 394 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 18,2 phút · 544 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 21,6 phút · 488 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,1 phút · 787 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 23,8 phút · 571 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 31,4 phút · 550 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 31,7 phút · 536 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 44,9 phút · 486 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 33,7 phút · 485 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 30,3 phút · 562 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 41,0 phút · 419 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 423 · 423 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 666 · 666 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 309 · 309 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 787 · 787 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 571 · 571 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 562 · 562 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 171 · 171 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—178184
06:0084,8%25,2 phút413423
07:0090,1%6,6 phút655666
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—137140
09:0085,1%8,4 phút476484
10:0075,0%20,2 phút300309
11:0073,0%13,6 phút381394
12:0075,7%18,2 phút534544
13:0074,6%21,6 phút468488
14:0069,1%19,1 phút760787
15:0071,3%23,8 phút547571
16:0071,3%31,4 phút522550
17:0061,1%31,7 phút499536
18:0064,2%44,9 phút461486
19:0068,8%33,7 phút462485
20:0063,8%30,3 phút533562
21:0058,8%41,0 phút393419
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—166171
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 74,0% · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 76,8% · 1.109 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 76,0% · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,9% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,1% · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 73,7% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,0% · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 24,4 phút · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 18,8 phút · 1.109 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 24,4 phút · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 25,5 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 24,4 phút · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 21,0 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 26,9 phút · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.226 · 1.226 chuyến ghi nhận · 1.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.109 · 1.109 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.096 · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.206 · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.201 · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,0%24,4 phút1.1401.226
Thứ Ba76,8%18,8 phút1.0811.109
Thứ Tư76,0%24,4 phút1.0601.096
Thứ Năm71,9%25,5 phút1.1621.197
Thứ Sáu71,1%24,4 phút1.1711.206
Thứ Bảy73,7%21,0 phút1.1251.164
Chủ Nhật69,0%26,9 phút1.1461.201

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 70,2% · 552 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 74,2% · 541 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 73,3% · 572 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,8% · 647 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,3% · 821 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 69,6% · 953 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,6% · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 70,3% · 501 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78,1% · 426 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 76,8% · 692 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 75,9% · 602 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 61,9% · 727 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 25,2 phút · 552 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 16,9 phút · 541 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 22,0 phút · 572 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,0 phút · 647 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 10,0 phút · 821 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 27,5 phút · 953 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 24,6 phút · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 23,2 phút · 501 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 19,4 phút · 426 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 17,2 phút · 692 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 21,7 phút · 602 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 59,4 phút · 727 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 647 · 647 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 821 · 821 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 953 · 953 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.165 · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 727 · 727 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T170,2%25,2 phút533552
T274,2%16,9 phút531541
T373,3%22,0 phút516572
T477,8%12,0 phút621647
T582,3%10,0 phút812821
T669,6%27,5 phút913953
T770,6%24,6 phút1.1141.165
T870,3%23,2 phút478501
T978,1%19,4 phút425426
T1076,8%17,2 phút690692
T1175,9%21,7 phút552602
T1261,9%59,4 phút700727

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,4% 5.768
  • Trễ trên 15 phút 25,8% 2.117
  • Bị huỷ 3,8% 314
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

100
100 trong 100
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA466 TVC → ORD 245 91,8%
UA1486 TVC → ORD 156 90,5%
UA1495 ORD → TVC 134 50,4%
OO6362 ORD → TVC 111 46,2%
OO4903 TVC → ORD 108 76,7%
UA2071 ORD → TVC 104 58,6%
OO6362 TVC → ORD 80 45,7%
OH5044 ORD → TVC 77 64,7%
OH5044 TVC → ORD 77 63,6%
OO4794 ORD → TVC 74 43,8%
OO5687 TVC → ORD 74 49,3%
YX4356 ORD → TVC 74 70,0%
MQ3910 ORD → TVC 72 75,4%
MQ4190 TVC → ORD 72 85,7%
MQ4190 ORD → TVC 72 88,9%
MQ3909 TVC → ORD 71 91,4%
OH5167 ORD → TVC 70 59,7%
UA1213 TVC → ORD 70 88,4%
OO6380 TVC → ORD 66 62,1%
OO6380 ORD → TVC 66 59,3%
MQ3782 ORD → TVC 62 80,7%
OO6350 ORD → TVC 62 71,0%
OO6478 TVC → ORD 62 62,9%
OO4985 ORD → TVC 61 61,7%
OO6367 TVC → ORD 61 63,9%
OH5167 TVC → ORD 60 56,9%
OO4937 TVC → ORD 60 37,3%
OO4941 ORD → TVC 58 45,5%
OO6368 ORD → TVC 58 70,7%
OO6379 TVC → ORD 56 66,0%
OO6379 ORD → TVC 56 75,0%
OO4963 ORD → TVC 54 63,0%
OO4963 TVC → ORD 54 58,7%
UA1755 TVC → ORD 54 56,6%
UA1909 ORD → TVC 54 79,3%
MQ3341 TVC → ORD 53 92,5%
OO5005 TVC → ORD 53 65,4%
OO5006 ORD → TVC 53 73,1%
UA1398 ORD → TVC 53 52,8%
UA2092 TVC → ORD 53 80,4%
UA516 ORD → TVC 52 68,6%
OH5057 TVC → ORD 51 61,7%
OH5057 ORD → TVC 51 64,0%
OO4903 ORD → TVC 50 72,3%
OO4683 ORD → TVC 47 67,4%
OO5334 TVC → ORD 47 73,9%
YX4478 TVC → ORD 47 88,4%
OH5021 ORD → TVC 46 77,8%
OH5021 TVC → ORD 46 77,3%
OH5666 TVC → ORD 46 81,6%
OH5666 ORD → TVC 46 80,0%
YX3520 ORD → TVC 45 63,6%
YX4615 TVC → ORD 44 95,4%
YX4768 TVC → ORD 44 72,5%
YX4768 ORD → TVC 44 76,7%
MQ3559 ORD → TVC 43 88,4%
YX3544 TVC → ORD 43 95,4%
OO5469 TVC → ORD 37 85,3%
OO5504 ORD → TVC 37 80,6%
UA1036 TVC → ORD 37 91,9%
UA2131 ORD → TVC 37 86,5%
UA233 ORD → TVC 37 83,8%
UA2439 TVC → ORD 37 86,1%
YX3636 ORD → TVC 37 97,3%
YX3652 TVC → ORD 37 86,5%
OO5353 ORD → TVC 36 81,3%
UA1741 TVC → ORD 36 80,6%
YX3478 ORD → TVC 36 88,9%
YX3699 TVC → ORD 36 97,2%
YX4600 ORD → TVC 36 71,4%
YX4563 TVC → ORD 35 88,6%
OO5590 TVC → ORD 34 68,8%
OO5820 ORD → TVC 34 73,3%
OO4940 TVC → ORD 33 84,9%
OO5223 ORD → TVC 33 86,7%
OO5533 TVC → ORD 33 81,3%
OO5858 TVC → ORD 33 71,0%
OO5789 ORD → TVC 32 80,7%
MQ3406 TVC → ORD 31 90,3%
MQ3408 ORD → TVC 31 90,3%
MQ3597 ORD → TVC 31 90,3%
MQ3619 TVC → ORD 31 71,0%
MQ3782 TVC → ORD 31 80,7%
OO5449 ORD → TVC 31 87,1%
OO5640 ORD → TVC 31 79,3%
OO5939 TVC → ORD 31 87,1%
UA590 ORD → TVC 31 80,7%
MQ3535 TVC → ORD 30 96,7%
MQ3539 ORD → TVC 30 70,0%
OH5532 TVC → ORD 30 60,9%
OH5532 ORD → TVC 30 54,2%
OH5633 TVC → ORD 30 69,0%
OH5633 ORD → TVC 30 76,7%
OO5341 ORD → TVC 30 86,7%
OO5575 TVC → ORD 30 89,7%
OO5577 TVC → ORD 30 69,2%
OO5840 TVC → ORD 30 69,0%
OO6382 TVC → ORD 30 73,3%
OO6382 ORD → TVC 30 70,0%
YX4528 ORD → TVC 30 62,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 704 +71,7% 31 76,7%
tháng 6/2026 517 +30,6% 38 75,0%
tháng 5/2026 550 +109,9% 9 83,8%
tháng 4/2026 337 +18,7% 20 76,0%
tháng 3/2026 265 +5,6% 51 70,6%
tháng 2/2026 290 +20,3% 8 74,8%
tháng 1/2026 266 −0,4% 16 64,7%
tháng 12/2025 416 +46,5% 27 53,4%
tháng 11/2025 444 +311,1% 50 73,2%
tháng 10/2025 570 +375,0% 2 74,4%
tháng 9/2025 425 1 78,1%
tháng 8/2025 478 23 70,3%
tháng 7/2025 410 20 60,0%
tháng 6/2025 396 2 62,4%
tháng 5/2025 262 0 79,0%
tháng 4/2025 284 6 79,9%
tháng 3/2025 251 5 76,1%
tháng 2/2025 241 2 73,4%
tháng 1/2025 267 3 75,7%
tháng 12/2024 284 0 74,3%
tháng 11/2024 108 0 87,0%
tháng 10/2024 120 0 88,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…