OH5666
OH5666 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Tallahassee. Trong 459 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 6/2026, 75,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,7%trên 459 chuyến
- Chậm trung bình18,5 phút
- Tháng 6/202610▼ 16,7%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ5,9%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 45 | – |
| Tháng 3 | 6 | 62 | ▲ 933,3% |
| Tháng 4 | 49 | 60 | ▲ 22,4% |
| Tháng 5 | 52 | 42 | ▼ 19,2% |
| Tháng 6 | 12 | 10 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 4 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 14 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 88,5% | – |
| Tháng 2 | – | 84,4% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 70,8% | ▼ 29,2% |
| Tháng 4 | 83,7% | 66,1% | ▼ 21,0% |
| Tháng 5 | 73,1% | 57,5% | ▼ 21,3% |
| Tháng 6 | 58,3% | 100,0% | ▲ 71,4% |
| Tháng 7 | 75,0% | – | – |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | 64,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 5 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 14 | – |
| Tháng 4 | 0 | 4 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,1% 432
- Bị huỷ 5,9% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/11/2024 → 26/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TLH DFW Sân bay quốc tế Tallahassee – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.231 | 29,3 phút | 71,0% | 71 |
| DFW TLH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tallahassee | 1.231 | 22,7 phút | 69,6% | 71 |
| ROC DCA Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 477 | 25,1 phút | 71,7% | 53 |
| DCA ROC Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 477 | 7,7 phút | 83,0% | 53 |
| TVC ORD Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế O'Hare | 360 | 15,2 phút | 81,6% | 46 |
| ORD TVC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Cherry Capital | 360 | 16,2 phút | 80,0% | 46 |
| PVD DCA Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 573 | 8,4 phút | 81,3% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 49 | 49 | 83,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 52 | 52 | 73,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 55 | 55 | 87,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 12 | 75,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 88,5% | 5 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 84,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 48 | 70,8% | 14 |
| tháng 4/2026 | 60 | 56 | 66,1% | 4 |
| tháng 5/2026 | 42 | 40 | 57,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 10 | 9 | 100,0% | 1 |