573 km · Nội địa

Quốc gia Ronald Reagan Washington (DCA) – Rhode Island T. F. Green (PVD)

Tháng 7/2026 có 350 chuyến bay khai thác giữa quốc gia Ronald Reagan Washington và Rhode Island T. F. Green, tính cả hai chiều; 66,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1418352▼ 15,8%
Tháng 2366332▼ 9,3%
Tháng 3428370▼ 13,6%
Tháng 4444393▼ 11,5%
Tháng 5450418▼ 7,1%
Tháng 6410405▼ 1,2%
Tháng 7395350▼ 11,4%
Tháng 8399––
Tháng 9441––
Tháng 10424–đang tích luỹ
Tháng 11373––
Tháng 12376––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.9112.620▼ 10,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,0%75,9%▼ 2,7%
Tháng 266,1%69,0%▲ 4,4%
Tháng 377,1%71,1%▼ 7,8%
Tháng 482,4%76,8%▼ 6,8%
Tháng 574,9%72,0%▼ 3,9%
Tháng 664,6%70,9%▲ 9,8%
Tháng 767,3%66,9%▼ 0,6%
Tháng 877,7%––
Tháng 981,6%––
Tháng 1079,7%–đang tích luỹ
Tháng 1177,5%––
Tháng 1270,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,9%71,8%▼ 1,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13640▲ 11,1%
Tháng 25034▼ 32,0%
Tháng 31826▲ 44,4%
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 5128▼ 33,3%
Tháng 63825▼ 34,2%
Tháng 76552▼ 20,0%
Tháng 86––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1113––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)221186▼ 15,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. PSA Airlines 40,8%
  2. Southwest Airlines 26,8%
  3. Republic Airways 15,8%
  4. American Airlines 13,8%
  5. Envoy Air 2,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DCA → PVD

Chuyến theo lịch
4.540
Chuyến khai thác
4.335
Bị huỷ
205 · 4,5%
Tỷ lệ đúng giờ
73,1%

PVD → DCA

Chuyến theo lịch
4.542
Chuyến khai thác
4.311
Bị huỷ
231 · 5,1%
Tỷ lệ đúng giờ
78,1%

DCA → PVD và PVD → DCA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
PSA Airlines OH 3.702 40,8% 71,7% 292
Southwest Airlines WN 2.434 26,8% 75,9% 43
Republic Airways YX 1.434 15,8% 82,2% 57
American Airlines AA 1.252 13,8% 77,2% 26
Envoy Air MQ 260 2,9% 82,6% 18

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,6phút · 269 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất32,9phút05:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận9.082DCA–PVD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,2% · 269 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 90,9% · 825 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,9% · 355 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,9% · 429 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,8% · 443 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,4% · 771 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,6% · 379 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,7% · 1.026 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 75,0% · 251 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 74,0% · 435 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,4% · 826 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 56,0% · 579 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 67,3% · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.083 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 58,7% · 425 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 63,3% · 556 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -1,6 phút · 269 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 4,4 phút · 825 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,7 phút · 355 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,6 phút · 429 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,6 phút · 443 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,9 phút · 771 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,1 phút · 379 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 15,3 phút · 1.026 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,1 phút · 251 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 27,6 phút · 435 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 15,7 phút · 826 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 31,3 phút · 579 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,0 phút · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.083 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 28,2 phút · 425 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 24,4 phút · 556 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 825 · 825 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 429 · 429 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 443 · 443 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.026 · 1.026 chuyến ghi nhận · 993 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 251 · 251 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 435 · 435 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 579 · 579 chuyến ghi nhận · 561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.156 · 1.156 chuyến ghi nhận · 1.083 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 199 · 199 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,2%-1,6 phút258269
06:0090,9%4,4 phút784825
07:0089,9%1,7 phút345355
08:0088,9%1,6 phút416429
09:0083,8%7,6 phút427443
10:0081,4%9,9 phút756771
11:0081,6%7,1 phút375379
12:0076,7%15,3 phút9931.026
13:0075,0%14,1 phút248251
14:0074,0%27,6 phút419435
15:0072,4%15,7 phút787826
16:0056,0%31,3 phút561579
17:0067,3%24,0 phút1.0831.156
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—188199
19:0058,7%28,2 phút370425
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8693
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5765
22:0063,3%24,4 phút493556
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,1% · 1.394 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,7% · 1.384 chuyến ghi nhận · 1.314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,4% · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,8% · 1.373 chuyến ghi nhận · 1.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,5% · 1.386 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 78,6% · 883 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,2% · 1.280 chuyến ghi nhận · 1.206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,8 phút · 1.394 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,6 phút · 1.384 chuyến ghi nhận · 1.314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 13,6 phút · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,9 phút · 1.373 chuyến ghi nhận · 1.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,1 phút · 1.386 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,3 phút · 883 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,9 phút · 1.280 chuyến ghi nhận · 1.206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.394 · 1.394 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.384 · 1.384 chuyến ghi nhận · 1.314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.382 · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.373 · 1.373 chuyến ghi nhận · 1.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.386 · 1.386 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 883 · 883 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.280 · 1.280 chuyến ghi nhận · 1.206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,1%17,8 phút1.3041.394
Thứ Ba78,7%13,6 phút1.3141.384
Thứ Tư77,4%13,6 phút1.3231.382
Thứ Năm73,8%17,9 phút1.3111.373
Thứ Sáu74,5%18,1 phút1.3371.386
Thứ Bảy78,6%11,3 phút851883
Chủ Nhật74,2%15,9 phút1.2061.280

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,0% · 846 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 67,5% · 782 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 74,3% · 842 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,8% · 840 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 73,5% · 888 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 67,7% · 878 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,1% · 862 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,7% · 405 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,6% · 444 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,0% · 730 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,1% · 784 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,5% · 781 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 11,7 phút · 846 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 24,1 phút · 782 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 16,8 phút · 842 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,3 phút · 840 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,0 phút · 888 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 28,8 phút · 878 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 30,6 phút · 862 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 11,8 phút · 405 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,6 phút · 444 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 5,8 phút · 730 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,9 phút · 784 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,4 phút · 781 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 782 · 782 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 842 · 842 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 878 · 878 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 862 · 862 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 405 · 405 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 730 · 730 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 784 · 784 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 781 · 781 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,0%11,7 phút770846
T267,5%24,1 phút698782
T374,3%16,8 phút798842
T479,8%10,3 phút837840
T573,5%15,0 phút868888
T667,7%28,8 phút815878
T767,1%30,6 phút745862
T877,7%11,8 phút399405
T981,6%6,6 phút441444
T1084,0%5,8 phút730730
T1184,1%5,9 phút771784
T1276,5%15,4 phút774781

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,0% 6.538
  • Trễ trên 15 phút 23,2% 2.108
  • Bị huỷ 4,8% 436
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

95
95 trong 95
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OH5363 DCA → PVD 262 70,9%
OH5363 PVD → DCA 226 68,5%
OH5438 DCA → PVD 178 61,3%
OH5438 PVD → DCA 176 64,5%
OH5619 PVD → DCA 141 76,6%
OH5619 DCA → PVD 141 81,0%
WN1062 PVD → DCA 109 92,5%
OH5613 DCA → PVD 103 75,0%
WN2869 DCA → PVD 99 72,2%
OH5613 PVD → DCA 96 74,7%
YX4465 DCA → PVD 85 82,9%
YX4391 DCA → PVD 84 91,7%
YX4391 PVD → DCA 82 81,5%
OH5468 PVD → DCA 81 85,3%
OH5659 DCA → PVD 71 65,0%
OH5337 PVD → DCA 70 68,2%
OH5337 DCA → PVD 70 77,9%
WN4068 PVD → DCA 70 88,2%
OH5653 DCA → PVD 68 75,4%
AA1022 DCA → PVD 65 81,0%
AA1022 PVD → DCA 65 74,6%
WN5021 DCA → PVD 65 87,5%
OH5334 DCA → PVD 63 63,3%
OH5653 PVD → DCA 63 71,2%
OH5230 DCA → PVD 62 44,4%
OH5334 PVD → DCA 62 59,7%
YX4668 PVD → DCA 61 93,4%
OH5468 DCA → PVD 60 78,2%
WN2461 PVD → DCA 60 77,6%
YX4778 DCA → PVD 60 76,8%
AA2819 PVD → DCA 59 94,9%
WN3968 PVD → DCA 58 93,1%
AA2975 DCA → PVD 54 76,9%
AA2975 PVD → DCA 54 80,8%
WN3288 PVD → DCA 53 68,0%
YX4466 PVD → DCA 53 86,3%
WN1660 PVD → DCA 50 93,9%
WN2386 DCA → PVD 50 93,9%
WN3515 PVD → DCA 50 37,5%
WN3969 PVD → DCA 50 58,0%
WN1761 DCA → PVD 49 46,9%
WN2794 DCA → PVD 49 83,7%
WN2378 PVD → DCA 46 95,6%
OH5398 DCA → PVD 44 72,1%
OH5621 DCA → PVD 44 79,6%
OH5621 PVD → DCA 44 74,4%
WN1416 DCA → PVD 43 69,8%
MQ3352 DCA → PVD 42 73,2%
MQ3356 PVD → DCA 42 100,0%
OH5040 PVD → DCA 42 94,3%
WN3529 DCA → PVD 41 95,1%
OH5459 PVD → DCA 39 94,7%
WN883 DCA → PVD 39 64,1%
AA2912 DCA → PVD 38 81,6%
AA3188 PVD → DCA 38 73,7%
AA3188 DCA → PVD 38 71,1%
OH5398 PVD → DCA 38 67,6%
YX4639 DCA → PVD 38 83,3%
OH5038 DCA → PVD 37 51,6%
OH5326 PVD → DCA 37 59,4%
OH5326 DCA → PVD 37 71,4%
OH5666 PVD → DCA 37 81,3%
YX4638 PVD → DCA 37 91,7%
WN2799 DCA → PVD 36 34,3%
YX4778 PVD → DCA 36 78,8%
WN2389 PVD → DCA 35 60,0%
YX4806 DCA → PVD 35 72,7%
WN2395 DCA → PVD 34 84,9%
AA2912 PVD → DCA 33 78,8%
AA910 DCA → PVD 33 75,8%
OH5073 DCA → PVD 33 63,6%
OH5073 PVD → DCA 33 60,6%
AA1563 DCA → PVD 32 80,0%
AA1563 PVD → DCA 32 83,3%
AA2239 DCA → PVD 32 76,7%
AA2239 PVD → DCA 32 73,3%
AA878 PVD → DCA 32 100,0%
MQ4074 PVD → DCA 32 86,2%
MQ4074 DCA → PVD 32 90,0%
OH5038 PVD → DCA 32 48,0%
OH5586 DCA → PVD 32 69,0%
WN4534 PVD → DCA 32 62,5%
YX4452 DCA → PVD 32 87,5%
YX4452 PVD → DCA 32 93,8%
AA1466 PVD → DCA 31 96,8%
AA2049 PVD → DCA 31 83,9%
AA2049 DCA → PVD 31 80,7%
AA3157 DCA → PVD 31 61,3%
AA3315 PVD → DCA 31 83,9%
WN4047 PVD → DCA 31 71,0%
YX4372 PVD → DCA 31 77,4%
YX4405 PVD → DCA 31 87,1%
YX4424 DCA → PVD 31 90,3%
MQ3345 PVD → DCA 30 82,6%
MQ3345 DCA → PVD 30 72,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 350 −11,4% 52 66,9%
tháng 6/2026 405 −1,2% 25 70,9%
tháng 5/2026 418 −7,1% 8 72,0%
tháng 4/2026 393 −11,5% 1 76,8%
tháng 3/2026 370 −13,6% 26 71,1%
tháng 2/2026 332 −9,3% 34 69,0%
tháng 1/2026 352 −15,8% 40 75,9%
tháng 12/2025 376 −5,5% 6 70,5%
tháng 11/2025 373 −6,3% 13 77,5%
tháng 10/2025 424 +38,6% 0 79,7%
tháng 9/2025 441 3 81,6%
tháng 8/2025 399 6 77,7%
tháng 7/2025 395 65 67,3%
tháng 6/2025 410 38 64,6%
tháng 5/2025 450 12 74,9%
tháng 4/2025 444 2 82,4%
tháng 3/2025 428 18 77,1%
tháng 2/2025 366 50 66,1%
tháng 1/2025 418 36 78,0%
tháng 12/2024 398 1 82,2%
tháng 11/2024 398 0 90,2%
tháng 10/2024 306 0 89,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…