YX4668
YX4668 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Louisville – Chicago. Trong 499 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 84,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,9%trên 499 chuyến
- Chậm trung bình8,4 phút
- Tháng 7/202662▲ 313,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,0%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 3 | ▼ 62,5% |
| Tháng 2 | 15 | 3 | ▼ 80,0% |
| Tháng 3 | 21 | 8 | ▼ 61,9% |
| Tháng 4 | 26 | 23 | ▼ 11,5% |
| Tháng 5 | 3 | 39 | ▲ 1.200,0% |
| Tháng 6 | 44 | 60 | ▲ 36,4% |
| Tháng 7 | 15 | 62 | ▲ 313,3% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 132 | 198 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 90,5% | 87,5% | ▼ 3,3% |
| Tháng 4 | 96,2% | 91,3% | ▼ 5,0% |
| Tháng 5 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | 40,6% | 79,3% | ▲ 95,1% |
| Tháng 7 | 76,9% | 75,9% | ▼ 1,4% |
| Tháng 8 | 69,2% | – | – |
| Tháng 9 | 96,4% | – | – |
| Tháng 10 | 86,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,5% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,8% | 90,6% | ▲ 13,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 12 | 7 | ▼ 41,7% |
| Tháng 7 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 12 | ▼ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,0% 469
- Bị huỷ 6,0% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 22/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SDF ORD Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế O'Hare | 462 | 13,1 phút | 82,5% | 70 |
| ORD SDF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louisville | 462 | 7,8 phút | 81,8% | 70 |
| PVD DCA Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 573 | -0,3 phút | 93,4% | 61 |
| LGA RDU Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 693 | 0,4 phút | 94,6% | 38 |
| CMH ORD Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế O'Hare | 475 | -2,8 phút | 96,8% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 44 | 32 | 40,6% | 12 |
| tháng 7/2025 | 15 | 13 | 76,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 96,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 18 | 100,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 38 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 53 | 79,3% | 7 |
| tháng 7/2026 | 62 | 58 | 75,9% | 4 |