OH5586
OH5586 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – South Bend. Trong 721 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,6%trên 721 chuyến
- Chậm trung bình22,5 phút
- Tháng 7/202631▼ 45,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 10 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 34 | ▲ 1.600,0% |
| Tháng 3 | 42 | 58 | ▲ 38,1% |
| Tháng 4 | 3 | 60 | ▲ 1.900,0% |
| Tháng 5 | 4 | 51 | ▲ 1.175,0% |
| Tháng 6 | 50 | 30 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 57 | 31 | ▼ 45,6% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 51 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 163 | 274 | ▲ 68,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 58,8% | ▼ 41,2% |
| Tháng 3 | 51,4% | 57,4% | ▲ 11,8% |
| Tháng 4 | 100,0% | 76,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | 78,4% | ▼ 21,6% |
| Tháng 6 | 50,0% | 85,2% | ▲ 70,4% |
| Tháng 7 | 71,9% | 64,0% | ▼ 11,0% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,3% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 49,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,0% | 74,4% | ▼ 5,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 13 | ▲ 30,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 698
- Bị huỷ 3,2% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT SBN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế South Bend | 860 | 16,1 phút | 70,7% | 272 |
| SBN CLT Sân bay quốc tế South Bend – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 860 | 33,0 phút | 69,0% | 264 |
| PHL DAY Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Dayton | 766 | 25,8 phút | 74,6% | 72 |
| DCA PVD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 573 | 21,9 phút | 69,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 42 | 37 | 51,4% | 5 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 50 | 46 | 50,0% | 4 |
| tháng 7/2025 | 57 | 57 | 71,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 51 | 51 | 49,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 58 | 54 | 57,4% | 4 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 78,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 85,2% | 3 |
| tháng 7/2026 | 31 | 25 | 64,0% | 6 |