YX4806
YX4806 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Rochester – Boston. Trong 439 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 84,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,6%trên 439 chuyến
- Chậm trung bình7,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 62 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 2 | 11 | 32 | ▲ 190,9% |
| Tháng 3 | 8 | 28 | ▲ 250,0% |
| Tháng 4 | – | 30 | – |
| Tháng 5 | – | 31 | – |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 79,7% | ▲ 19,5% |
| Tháng 2 | 60,0% | 81,3% | ▲ 35,4% |
| Tháng 3 | 62,5% | 89,3% | ▲ 42,9% |
| Tháng 4 | – | 96,7% | – |
| Tháng 5 | – | 93,6% | – |
| Tháng 6 | 100,0% | 86,7% | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 100,0% | 88,5% | ▼ 11,5% |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,0% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 5 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 428
- Bị huỷ 2,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 23/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ROC BOS Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc tế Logan | 551 | 3,8 phút | 91,5% | 146 |
| ORD IND Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Indianapolis | 286 | 1,0 phút | 95,2% | 85 |
| DSM DCA Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.440 | 9,0 phút | 79,1% | 44 |
| DCA DSM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Des Moines | 1.440 | 6,6 phút | 83,3% | 44 |
| DCA PVD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 573 | 19,0 phút | 72,7% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 11 | 10 | 60,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 31 | 87,1% | 1 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 40 | 40 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 59 | 79,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 88,5% | 5 |