286 km · Nội địa

Indianapolis (IND) – O'Hare (ORD)

Tháng 7/2026 có 879 chuyến bay khai thác giữa Indianapolis và O'Hare, tính cả hai chiều; 76,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1689698▲ 1,3%
Tháng 2700795▲ 13,6%
Tháng 3816859▲ 5,3%
Tháng 48591.108▲ 29,0%
Tháng 58481.118▲ 31,8%
Tháng 6810809▼ 0,1%
Tháng 7798879▲ 10,2%
Tháng 8797––
Tháng 9775––
Tháng 10827–đang tích luỹ
Tháng 11738––
Tháng 12737––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.5206.266▲ 13,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,4%77,7%▼ 12,1%
Tháng 287,9%82,8%▼ 5,8%
Tháng 388,8%76,5%▼ 13,9%
Tháng 488,2%78,8%▼ 10,7%
Tháng 588,8%83,8%▼ 5,6%
Tháng 681,0%82,7%▲ 2,1%
Tháng 774,2%76,8%▲ 3,5%
Tháng 883,4%––
Tháng 985,5%––
Tháng 1087,3%–đang tích luỹ
Tháng 1180,8%––
Tháng 1273,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,3%79,9%▼ 6,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12423▼ 4,2%
Tháng 261▼ 83,3%
Tháng 31049▲ 390,0%
Tháng 41669▲ 331,3%
Tháng 5026–
Tháng 6638▲ 533,3%
Tháng 72150▲ 138,1%
Tháng 822––
Tháng 95––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1170––
Tháng 1224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)83256▲ 208,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Republic Airways 57,7%
  2. Envoy Air 13,1%
  3. SkyWest Airlines 9,9%
  4. United Airlines 9,8%
  5. American Airlines 9,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

IND → ORD

Chuyến theo lịch
9.075
Chuyến khai thác
8.862
Bị huỷ
213 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
86,0%

ORD → IND

Chuyến theo lịch
9.081
Chuyến khai thác
8.834
Bị huỷ
247 · 2,7%
Tỷ lệ đúng giờ
80,4%

IND → ORD và ORD → IND tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Republic Airways YX 10.473 57,7% 86,3% 214
Envoy Air MQ 2.383 13,1% 84,2% 31
SkyWest Airlines OO 1.792 9,9% 78,2% 95
United Airlines UA 1.771 9,8% 78,9% 43
American Airlines AA 1.737 9,6% 72,3% 77

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,4phút · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất31,3phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận18.156IND–ORD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,7% · 310 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,9% · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,5% · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,1% · 814 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 88,7% · 1.345 chuyến ghi nhận · 1.330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,9% · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 88,1% · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 86,8% · 1.392 chuyến ghi nhận · 1.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 83,3% · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 81,9% · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 82,9% · 1.240 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,1% · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 78,5% · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 78,2% · 917 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 71,5% · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.034 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 73,7% · 760 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 75,7% · 702 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 62,5% · 327 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 3,0 phút · 310 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,4 phút · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,4 phút · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6,4 phút · 814 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 4,7 phút · 1.345 chuyến ghi nhận · 1.330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 6,8 phút · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 4,8 phút · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 6,7 phút · 1.392 chuyến ghi nhận · 1.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 11,0 phút · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 12,6 phút · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 12,3 phút · 1.240 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 20,6 phút · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 14,7 phút · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 17,9 phút · 917 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 25,4 phút · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.034 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 23,1 phút · 760 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 19,3 phút · 702 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 32,7 phút · 327 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.192 · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.429 · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.345 · 1.345 chuyến ghi nhận · 1.330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.091 · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.030 · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.392 · 1.392 chuyến ghi nhận · 1.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.212 · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.030 · 1.030 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.240 · 1.240 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.215 · 1.215 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.079 · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 917 · 917 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.067 · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.034 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 760 · 760 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 702 · 702 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,7%3,0 phút300310
06:0092,9%1,4 phút1.1761.192
07:0091,5%2,4 phút1.4041.429
08:0088,1%6,4 phút806814
09:0088,7%4,7 phút1.3301.345
10:0085,9%6,8 phút1.0701.091
11:0088,1%4,8 phút1.0181.030
12:0086,8%6,7 phút1.3681.392
13:0083,3%11,0 phút1.1931.212
14:0081,9%12,6 phút1.0041.030
15:0082,9%12,3 phút1.2011.240
16:0076,1%20,6 phút1.1811.215
17:0078,5%14,7 phút1.0331.079
18:0078,2%17,9 phút882917
19:0071,5%25,4 phút1.0341.067
20:0073,7%23,1 phút718760
21:0075,7%19,3 phút674702
22:0062,5%32,7 phút301327
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—23

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 82,7% · 2.668 chuyến ghi nhận · 2.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,7% · 2.579 chuyến ghi nhận · 2.544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 85,9% · 2.594 chuyến ghi nhận · 2.534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 83,6% · 2.621 chuyến ghi nhận · 2.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,3% · 2.618 chuyến ghi nhận · 2.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 85,1% · 2.429 chuyến ghi nhận · 2.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 79,5% · 2.647 chuyến ghi nhận · 2.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 11,8 phút · 2.668 chuyến ghi nhận · 2.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,4 phút · 2.579 chuyến ghi nhận · 2.544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 6,8 phút · 2.594 chuyến ghi nhận · 2.534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,0 phút · 2.621 chuyến ghi nhận · 2.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,2 phút · 2.618 chuyến ghi nhận · 2.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,2 phút · 2.429 chuyến ghi nhận · 2.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,8 phút · 2.647 chuyến ghi nhận · 2.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.668 · 2.668 chuyến ghi nhận · 2.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.579 · 2.579 chuyến ghi nhận · 2.544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.594 · 2.594 chuyến ghi nhận · 2.534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.621 · 2.621 chuyến ghi nhận · 2.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.618 · 2.618 chuyến ghi nhận · 2.568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.429 · 2.429 chuyến ghi nhận · 2.356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.647 · 2.647 chuyến ghi nhận · 2.567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,7%11,8 phút2.5642.668
Thứ Ba84,7%9,4 phút2.5442.579
Thứ Tư85,9%6,8 phút2.5342.594
Thứ Năm83,6%12,0 phút2.5632.621
Thứ Sáu81,3%14,2 phút2.5682.618
Thứ Bảy85,1%10,2 phút2.3562.429
Chủ Nhật79,5%14,8 phút2.5672.647

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,0% · 1.434 chuyến ghi nhận · 1.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 85,2% · 1.502 chuyến ghi nhận · 1.495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,5% · 1.734 chuyến ghi nhận · 1.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 82,9% · 2.052 chuyến ghi nhận · 1.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 86,0% · 1.992 chuyến ghi nhận · 1.966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 81,8% · 1.663 chuyến ghi nhận · 1.619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 75,6% · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 83,4% · 819 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,6% · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 88,6% · 1.378 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,2% · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 79,9% · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 13,5 phút · 1.434 chuyến ghi nhận · 1.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 7,2 phút · 1.502 chuyến ghi nhận · 1.495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 14,3 phút · 1.734 chuyến ghi nhận · 1.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,6 phút · 2.052 chuyến ghi nhận · 1.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 7,5 phút · 1.992 chuyến ghi nhận · 1.966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 13,1 phút · 1.663 chuyến ghi nhận · 1.619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,6 phút · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 15,2 phút · 819 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,0 phút · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2,7 phút · 1.378 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,5 phút · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 17,5 phút · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.434 · 1.434 chuyến ghi nhận · 1.387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.502 · 1.502 chuyến ghi nhận · 1.495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.734 · 1.734 chuyến ghi nhận · 1.675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.052 · 2.052 chuyến ghi nhận · 1.967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.992 · 1.992 chuyến ghi nhận · 1.966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.663 · 1.663 chuyến ghi nhận · 1.619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.748 · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 819 · 819 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.378 · 1.378 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.589 · 1.589 chuyến ghi nhận · 1.519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.465 · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,0%13,5 phút1.3871.434
T285,2%7,2 phút1.4951.502
T382,5%14,3 phút1.6751.734
T482,9%9,6 phút1.9672.052
T586,0%7,5 phút1.9661.992
T681,8%13,1 phút1.6191.663
T775,6%20,6 phút1.6771.748
T883,4%15,2 phút797819
T985,6%7,0 phút775780
T1088,6%2,7 phút1.3781.378
T1186,2%7,5 phút1.5191.589
T1279,9%17,5 phút1.4411.465

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,1% 14.728
  • Trễ trên 15 phút 16,3% 2.968
  • Bị huỷ 2,5% 460
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

181
181 trong 181
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
YX3479 IND → ORD 648 95,0%
YX3677 IND → ORD 513 90,8%
YX3690 ORD → IND 477 86,5%
YX3565 IND → ORD 467 92,4%
YX3707 ORD → IND 421 79,4%
YX3628 ORD → IND 412 85,6%
YX3668 ORD → IND 358 89,9%
YX3484 IND → ORD 347 88,1%
YX4739 IND → ORD 307 87,1%
YX3526 ORD → IND 305 78,8%
YX3483 IND → ORD 276 96,4%
YX3624 IND → ORD 271 89,5%
YX4740 ORD → IND 266 74,9%
YX3427 IND → ORD 254 86,0%
YX3467 IND → ORD 239 86,3%
YX3426 ORD → IND 198 87,8%
YX3650 ORD → IND 195 83,0%
YX3657 ORD → IND 191 86,8%
YX3571 ORD → IND 158 84,2%
YX3702 ORD → IND 148 85,4%
YX4594 ORD → IND 133 69,4%
AA2975 IND → ORD 132 93,1%
YX4597 IND → ORD 132 90,8%
AA2973 ORD → IND 131 82,3%
YX3550 ORD → IND 114 94,7%
MQ3907 IND → ORD 112 68,2%
MQ3907 ORD → IND 111 89,9%
AA1163 IND → ORD 110 82,1%
YX4340 IND → ORD 109 90,7%
YX4523 ORD → IND 105 60,8%
AA1676 ORD → IND 100 58,8%
AA1676 IND → ORD 99 60,0%
YX4620 IND → ORD 89 87,6%
UA2421 IND → ORD 87 86,6%
YX4455 ORD → IND 87 71,3%
YX4806 ORD → IND 85 95,2%
UA1761 IND → ORD 84 57,3%
MQ3881 ORD → IND 83 84,3%
UA723 IND → ORD 81 96,1%
UA1625 ORD → IND 77 69,7%
YX4362 IND → ORD 75 91,8%
YX3455 ORD → IND 74 73,1%
YX4713 ORD → IND 74 89,2%
YX4713 IND → ORD 74 82,4%
MQ3747 IND → ORD 73 74,0%
AA1951 IND → ORD 72 47,1%
AA1951 ORD → IND 72 41,2%
MQ3596 ORD → IND 72 88,6%
MQ3596 IND → ORD 72 83,8%
UA2680 IND → ORD 72 68,1%
UA587 ORD → IND 72 80,0%
YX3418 ORD → IND 72 79,7%
YX3523 IND → ORD 72 85,9%
YX3534 IND → ORD 72 94,4%
YX3660 ORD → IND 72 74,2%
YX4363 ORD → IND 72 67,2%
YX4443 IND → ORD 72 87,5%
YX4439 ORD → IND 71 91,4%
UA1019 IND → ORD 68 89,7%
UA1250 ORD → IND 68 86,8%
UA650 IND → ORD 68 86,8%
UA705 ORD → IND 68 88,2%
AA2919 ORD → IND 67 80,3%
MQ3483 IND → ORD 67 75,8%
OO5435 IND → ORD 67 70,5%
OO5985 ORD → IND 67 76,2%
UA2422 IND → ORD 67 94,0%
MQ3821 IND → ORD 66 89,2%
MQ3881 IND → ORD 65 90,8%
YX4753 ORD → IND 64 68,3%
YX4600 IND → ORD 63 95,1%
MQ4221 ORD → IND 62 82,0%
YX4604 ORD → IND 62 68,3%
UA1193 ORD → IND 61 64,4%
YX3539 IND → ORD 61 95,1%
OO4801 IND → ORD 60 96,6%
OO5453 ORD → IND 60 93,1%
YX4753 IND → ORD 60 69,5%
OO5363 IND → ORD 57 76,4%
OO5557 ORD → IND 57 81,8%
YX4454 ORD → IND 57 82,1%
MQ3512 IND → ORD 54 86,8%
MQ3512 ORD → IND 54 94,3%
MQ3908 IND → ORD 54 85,2%
UA2343 ORD → IND 54 85,2%
YX3433 ORD → IND 54 94,3%
UA2672 IND → ORD 53 90,2%
YX3668 IND → ORD 50 84,4%
OO5419 IND → ORD 48 85,1%
OO5968 ORD → IND 48 85,4%
MQ3549 ORD → IND 47 85,1%
MQ3549 IND → ORD 47 88,9%
AA1610 ORD → IND 46 48,8%
AA1610 IND → ORD 46 52,4%
MQ3746 ORD → IND 46 73,9%
MQ3963 IND → ORD 46 97,8%
MQ3821 ORD → IND 45 81,8%
MQ3963 ORD → IND 45 91,1%
YX4541 IND → ORD 45 70,0%
YX4803 ORD → IND 45 88,6%
AA1163 ORD → IND 44 65,9%
AA2537 ORD → IND 44 65,9%
AA2537 IND → ORD 44 70,7%
AA3111 IND → ORD 44 85,0%
AA3111 ORD → IND 44 64,1%
AA439 IND → ORD 44 75,0%
AA440 ORD → IND 44 68,2%
AA445 ORD → IND 44 64,1%
MQ3672 ORD → IND 44 88,4%
MQ3943 IND → ORD 44 83,7%
AA2335 ORD → IND 43 84,6%
AA2335 IND → ORD 43 84,6%
AA443 IND → ORD 43 75,7%
MQ3899 IND → ORD 43 81,4%
YX4460 IND → ORD 43 97,7%
AA843 ORD → IND 42 90,5%
AA851 IND → ORD 42 83,3%
MQ3899 ORD → IND 42 90,5%
OO6215 ORD → IND 41 76,5%
OO6215 IND → ORD 41 76,5%
YX3597 IND → ORD 41 95,1%
YX3568 ORD → IND 40 100,0%
UA729 ORD → IND 38 76,3%
MQ3563 IND → ORD 37 97,3%
UA1004 ORD → IND 37 86,1%
UA1273 ORD → IND 37 54,1%
YX3444 ORD → IND 37 75,7%
YX3452 IND → ORD 37 86,1%
YX3478 IND → ORD 37 91,9%
YX3503 ORD → IND 37 77,1%
YX3657 IND → ORD 37 69,7%
YX3661 IND → ORD 37 86,1%
YX3674 ORD → IND 37 97,3%
YX4624 ORD → IND 37 50,0%
YX4625 IND → ORD 37 73,0%
MQ3563 ORD → IND 36 77,8%
OO4675 IND → ORD 36 88,9%
OO4741 ORD → IND 36 91,7%
OO6227 IND → ORD 36 62,9%
OO6227 ORD → IND 36 68,6%
UA215 ORD → IND 36 78,8%
UA2454 IND → ORD 36 75,0%
UA567 ORD → IND 36 64,7%
YX3659 ORD → IND 36 94,4%
YX4474 IND → ORD 36 94,4%
OO5365 IND → ORD 35 79,4%
OO5558 ORD → IND 35 73,5%
UA1117 IND → ORD 35 94,3%
YX3538 IND → ORD 35 85,7%
YX3443 IND → ORD 34 90,0%
MQ3972 IND → ORD 33 87,9%
AA1892 IND → ORD 32 100,0%
AA2144 ORD → IND 32 27,6%
YX3533 ORD → IND 32 79,3%
MQ3689 ORD → IND 31 83,9%
OO5341 ORD → IND 31 71,0%
OO5405 IND → ORD 31 71,0%
UA1106 ORD → IND 31 67,7%
UA1289 ORD → IND 31 34,5%
YX4537 ORD → IND 31 90,3%
YX4692 IND → ORD 31 96,8%
AA2898 IND → ORD 30 71,4%
AA2898 ORD → IND 30 79,3%
MQ3358 ORD → IND 30 74,1%
MQ3375 ORD → IND 30 83,3%
MQ3674 ORD → IND 30 90,0%
MQ3676 IND → ORD 30 80,0%
MQ3697 IND → ORD 30 64,3%
MQ3697 ORD → IND 30 66,7%
MQ3892 ORD → IND 30 90,0%
MQ3904 IND → ORD 30 86,7%
UA1044 IND → ORD 30 92,6%
UA1605 ORD → IND 30 75,9%
UA2299 ORD → IND 30 83,3%
UA2370 ORD → IND 30 75,9%
UA714 IND → ORD 30 79,3%
YX4467 IND → ORD 30 93,3%
YX4570 ORD → IND 30 100,0%
YX4570 IND → ORD 30 100,0%
YX4651 ORD → IND 30 69,0%
YX4675 IND → ORD 30 76,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 879 +10,2% 50 76,8%
tháng 6/2026 809 −0,1% 38 82,7%
tháng 5/2026 1.118 +31,8% 26 83,8%
tháng 4/2026 1.108 +29,0% 69 78,8%
tháng 3/2026 859 +5,3% 49 76,5%
tháng 2/2026 795 +13,6% 1 82,8%
tháng 1/2026 698 +1,3% 23 77,7%
tháng 12/2025 737 +4,7% 24 73,8%
tháng 11/2025 738 −5,5% 70 80,8%
tháng 10/2025 827 +50,1% 0 87,3%
tháng 9/2025 775 5 85,5%
tháng 8/2025 797 22 83,4%
tháng 7/2025 798 21 74,2%
tháng 6/2025 810 6 81,0%
tháng 5/2025 848 0 88,8%
tháng 4/2025 859 16 88,2%
tháng 3/2025 816 10 88,8%
tháng 2/2025 700 6 87,9%
tháng 1/2025 689 24 88,4%
tháng 12/2024 704 0 86,2%
tháng 11/2024 781 0 91,3%
tháng 10/2024 551 0 90,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…