AA2537

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

75,4%

AA2537 của American Airlines bay 10 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.096 lượt khởi hành đã ghi nhận, 75,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.096 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

75,4%đúng giờ
21,4 phútchậm trung bình
1,4%bị huỷ
1.096lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,6% 1.081
  • Bị huỷ 1,4% 15

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 100,0% 0
tháng 10/2024 31 31 93,6% 0
tháng 11/2024 53 52 92,3% 1
tháng 12/2024 60 60 81,7% 0
tháng 1/2025 56 56 85,7% 0
tháng 2/2025 46 46 78,3% 0
tháng 3/2025 54 54 92,6% 0
tháng 4/2025 60 60 75,0% 0
tháng 5/2025 62 62 87,1% 0
tháng 6/2025 60 60 70,0% 0
tháng 7/2025 61 61 49,2% 0
tháng 8/2025 62 60 70,0% 2
tháng 9/2025 60 60 71,7% 0
tháng 10/2025 62 62 72,6% 0
tháng 11/2025 29 29 62,1% 0
tháng 12/2025 31 31 74,2% 0
tháng 1/2026 31 27 63,0% 4
tháng 2/2026 45 45 77,8% 0
tháng 3/2026 62 60 75,0% 2
tháng 4/2026 60 56 67,9% 4
tháng 5/2026 51 49 63,3% 2
tháng 6/2026 30 30 56,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ORD TUS Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tucson 2.309 11,4 phút 79,9% 349
TUS ORD Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.309 28,6 phút 73,6% 345
MIA MEM Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Memphis 1.384 19,2 phút 69,8% 100
AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 306 -3,6 phút 95,1% 62
MIA CLE Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins 1.742 15,0 phút 71,7% 54
CLE MIA Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Miami 1.742 43,6 phút 67,9% 54
IND ORD Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay Quốc tế O'Hare 286 15,7 phút 70,7% 44
ORD IND Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Indianapolis 286 24,2 phút 65,9% 44
SFO ORD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.964 71,7 phút 63,4% 41