YX4523
YX4523 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là New York – Minneapolis. Trong 780 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,7%trên 780 chuyến
- Chậm trung bình10,2 phút
- Tháng 7/202642▼ 4,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,3%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54 | 31 | ▼ 42,6% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 62 | 28 | ▼ 54,8% |
| Tháng 4 | 50 | 29 | ▼ 42,0% |
| Tháng 5 | 54 | 20 | ▼ 63,0% |
| Tháng 6 | 44 | – | – |
| Tháng 7 | 44 | 42 | ▼ 4,5% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,1% | 82,8% | ▲ 2,0% |
| Tháng 2 | 80,8% | 92,0% | ▲ 13,9% |
| Tháng 3 | 87,1% | 88,0% | ▲ 1,0% |
| Tháng 4 | 82,0% | 51,9% | ▼ 36,8% |
| Tháng 5 | 83,3% | 57,9% | ▼ 30,5% |
| Tháng 6 | 64,9% | – | – |
| Tháng 7 | 64,1% | 92,7% | ▲ 44,6% |
| Tháng 8 | 81,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 96,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,0% | – | – |
| Tháng 12 | 63,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 6 | 7 | – | – |
| Tháng 7 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,7% 739
- Bị huỷ 5,3% 41
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP LGA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay LaGuardia | 1.638 | 6,9 phút | 78,5% | 251 |
| LGA MSP Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.638 | 5,2 phút | 84,8% | 251 |
| ORD IND Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Indianapolis | 286 | 46,1 phút | 60,8% | 105 |
| PIT ORD Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế O'Hare | 662 | 2,8 phút | 88,2% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 54 | 53 | 81,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 56 | 52 | 80,8% | 4 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 48 | 83,3% | 6 |
| tháng 6/2025 | 44 | 37 | 64,9% | 7 |
| tháng 7/2025 | 44 | 39 | 64,1% | 5 |
| tháng 8/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 25 | 76,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 28 | 27 | 63,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 92,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 28 | 25 | 88,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 29 | 27 | 51,9% | 2 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 57,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 42 | 41 | 92,7% | 1 |