YX3674
YX3674 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Dulles – Portland. Trong 384 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,5%trên 384 chuyến
- Chậm trung bình16,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | – | – |
| Tháng 2 | 9 | – | – |
| Tháng 3 | 27 | 2 | ▼ 92,6% |
| Tháng 4 | 16 | 16 | 0,0% |
| Tháng 5 | 10 | 11 | ▲ 10,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | – | – |
| Tháng 2 | 77,8% | – | – |
| Tháng 3 | 92,6% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 81,3% | 93,3% | ▲ 14,9% |
| Tháng 5 | 90,0% | 100,0% | ▲ 11,1% |
| Tháng 6 | 72,4% | 82,1% | ▲ 13,4% |
| Tháng 7 | 41,7% | 64,3% | ▲ 54,3% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 72,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 6 | 3 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 371
- Bị huỷ 3,4% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAD PWM Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 793 | 54,1 phút | 64,9% | 81 |
| ORD CMH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 475 | 12,1 phút | 77,8% | 77 |
| ORD IND Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Indianapolis | 286 | 2,6 phút | 97,3% | 37 |
| ORD PWM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 1.444 | -2,6 phút | 94,4% | 36 |
| STL EWR Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.400 | 30,6 phút | 77,4% | 31 |
| SDF ORD Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế O'Hare | 462 | -2,6 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 24 | 41,7% | 6 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 16 | 15 | 93,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |