AA1163
AA1163 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Washington – Nashville. Trong 868 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,3%trên 868 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202654▲ 54,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 30 | ▼ 18,9% |
| Tháng 2 | 28 | 11 | ▼ 60,7% |
| Tháng 3 | 55 | 25 | ▼ 54,5% |
| Tháng 4 | 29 | 54 | ▲ 86,2% |
| Tháng 5 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 6 | 34 | 51 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 35 | 54 | ▲ 54,3% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 249 | 285 | ▲ 14,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 97,3% | 89,3% | ▼ 8,2% |
| Tháng 2 | 92,6% | 100,0% | ▲ 8,0% |
| Tháng 3 | 94,6% | 88,0% | ▼ 6,9% |
| Tháng 4 | 92,9% | 63,5% | ▼ 31,7% |
| Tháng 5 | 90,3% | 64,3% | ▼ 28,8% |
| Tháng 6 | 62,5% | 61,7% | ▼ 1,3% |
| Tháng 7 | 56,7% | 56,6% | ▼ 0,1% |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 70,7% | – | – |
| Tháng 10 | 85,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 58,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,8% | 74,8% | ▼ 10,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 4 | – |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 13 | ▲ 44,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 845
- Bị huỷ 2,6% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA BNA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Nashville | 903 | 35,7 phút | 57,8% | 142 |
| CLE CLT Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 694 | 4,3 phút | 90,0% | 111 |
| IND ORD Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế O'Hare | 286 | 9,3 phút | 82,1% | 110 |
| CLT CLE Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 694 | 1,2 phút | 93,3% | 89 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | 48,8 phút | 60,3% | 61 |
| ORD IND Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Indianapolis | 286 | 19,8 phút | 65,9% | 44 |
| SFO MIA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Miami | 4.154 | -1,1 phút | 100,0% | 37 |
| PHL CHS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Charleston | 886 | 11,2 phút | 60,6% | 33 |
| CHS PHL Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Philadelphia | 886 | 15,1 phút | 75,8% | 33 |
| ORD MIA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Miami | 1.930 | 14,1 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 37 | 97,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 94,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 32 | 62,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 35 | 30 | 56,7% | 5 |
| tháng 8/2025 | 32 | 31 | 67,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 70,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 85,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 58,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 52 | 63,5% | 2 |
| tháng 5/2026 | 60 | 56 | 64,3% | 4 |
| tháng 6/2026 | 51 | 47 | 61,7% | 4 |
| tháng 7/2026 | 54 | 53 | 56,6% | 1 |