YX4740
YX4740 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Indianapolis. Trong 592 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 79,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,0%trên 592 chuyến
- Chậm trung bình11,6 phút
- Tháng 7/202646
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 36 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 13 | 27 | ▲ 107,7% |
| Tháng 3 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 40 | ▲ 29,0% |
| Tháng 6 | 8 | 46 | ▲ 475,0% |
| Tháng 7 | – | 46 | – |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 49 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 77,1% | ▼ 9,4% |
| Tháng 2 | 84,6% | 65,4% | ▼ 22,7% |
| Tháng 3 | 77,8% | 64,3% | ▼ 17,3% |
| Tháng 4 | 86,2% | 78,6% | ▼ 8,9% |
| Tháng 5 | 87,1% | 77,5% | ▼ 11,0% |
| Tháng 6 | 50,0% | 95,6% | ▲ 91,1% |
| Tháng 7 | – | 84,8% | – |
| Tháng 8 | 54,2% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 51,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 577
- Bị huỷ 2,5% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD IND Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Indianapolis | 286 | 16,5 phút | 74,9% | 266 |
| ORD JAX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.393 | -1,4 phút | 94,6% | 56 |
| JAX ORD Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.393 | 5,8 phút | 87,3% | 56 |
| ORF ORD Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.152 | 14,6 phút | 68,2% | 45 |
| ORD ORF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Norfolk | 1.152 | 13,8 phút | 72,7% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 96,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 10 | 9 | 77,8% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 24 | 54,2% | 2 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 55 | 54 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 49 | 47 | 51,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 36 | 35 | 77,1% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 46 | 45 | 95,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 46 | 46 | 84,8% | 0 |