MQ3899
MQ3899 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Missoula – Chicago. Trong 405 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 83,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,7%trên 405 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 5/202636▲ 89,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | – | – |
| Tháng 2 | 3 | – | – |
| Tháng 3 | 26 | – | – |
| Tháng 4 | 3 | 36 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 5 | 19 | 36 | ▲ 89,5% |
| Tháng 6 | 28 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,5% | – | – |
| Tháng 2 | 100,0% | – | – |
| Tháng 3 | 84,0% | – | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 80,6% | ▼ 19,4% |
| Tháng 5 | 79,0% | 94,3% | ▲ 19,4% |
| Tháng 6 | 89,3% | – | – |
| Tháng 7 | 93,3% | – | – |
| Tháng 8 | 80,8% | – | – |
| Tháng 9 | 96,0% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 399
- Bị huỷ 1,5% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 21/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSO ORD Sân bay Missoula Montana – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.139 | 9,4 phút | 93,2% | 89 |
| AVL CLT Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 147 | 15,3 phút | 84,0% | 51 |
| IND ORD Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế O'Hare | 286 | 7,8 phút | 81,4% | 43 |
| ORD IND Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Indianapolis | 286 | 2,8 phút | 90,5% | 42 |
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 12,0 phút | 83,3% | 31 |
| DFW XNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 452 | 1,5 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 49 | 49 | 83,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 36 | 35 | 94,3% | 1 |