Missoula Montana (MSO)

MSO / KMSO

Chính thức · tháng 5/2026

90.129

Sân bay Missoula Montana đón 90.129 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 5,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +23,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 90.129 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 73.908 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 75.843 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 64.337 +8,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 66.309 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 79.729 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 70.107 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 85.432 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 82.598 −15,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 123.576 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 140.543 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 117.721 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 85.551 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 67.754 +12,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 71.714 +14,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 59.392 +8,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 64.227 +16,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 77.182 +22,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 68.424 +13,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 86.637 +13,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 97.766 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 123.007 +12,9% US BTS T-100
tháng 7/2024 137.033 +13,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 114.574 +17,1% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:00-2,7phút · 212 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,8phút11:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận8.210Sân bay Missoula Montana

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,4% · 987 lượt ghi nhận · 986 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,5% · 999 lượt ghi nhận · 998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 94,4% · 474 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 lượt ghi nhận · 160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 95,7% · 212 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,9% · 553 lượt ghi nhận · 549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,2% · 1.179 lượt ghi nhận · 1.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,6% · 997 lượt ghi nhận · 991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 83,5% · 345 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,1% · 590 lượt ghi nhận · 584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 76,1% · 729 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 89,6% · 621 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 8,6 phút · 987 lượt ghi nhận · 986 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,7 phút · 999 lượt ghi nhận · 998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1,5 phút · 474 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 lượt ghi nhận · 160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · -2,7 phút · 212 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,0 phút · 553 lượt ghi nhận · 549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,4 phút · 1.179 lượt ghi nhận · 1.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 20,1 phút · 997 lượt ghi nhận · 991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,8 phút · 345 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 10,3 phút · 590 lượt ghi nhận · 584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 17,6 phút · 729 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1,4 phút · 621 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 987 · 987 lượt ghi nhận · 986 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 999 · 999 lượt ghi nhận · 998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 474 · 474 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 198 · 198 lượt ghi nhận · 195 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 160 · 160 lượt ghi nhận · 160 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 212 · 212 lượt ghi nhận · 211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 553 · 553 lượt ghi nhận · 549 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.179 · 1.179 lượt ghi nhận · 1.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 997 · 997 lượt ghi nhận · 991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 345 · 345 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 590 · 590 lượt ghi nhận · 584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 729 · 729 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 621 · 621 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 30 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 41 · 41 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 46 · 46 lượt ghi nhận · 46 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 46 · 46 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,4%8,6 phút986987
06:0093,5%6,7 phút998999
07:0094,4%1,5 phút468474
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được195198
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được160160
11:0095,7%-2,7 phút211212
12:0084,9%9,0 phút549553
13:0079,2%15,4 phút1.1661.179
14:0073,6%20,1 phút991997
15:0083,5%13,8 phút345345
16:0077,1%10,3 phút584590
17:0076,1%17,6 phút721729
18:0089,6%1,4 phút618621
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3031
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4141
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4646
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4546
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,0% · 1.270 lượt ghi nhận · 1.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,4% · 1.120 lượt ghi nhận · 1.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,2% · 1.080 lượt ghi nhận · 1.073 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,7% · 1.187 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,9% · 1.235 lượt ghi nhận · 1.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,7% · 1.108 lượt ghi nhận · 1.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 83,1% · 1.210 lượt ghi nhận · 1.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 13,8 phút · 1.270 lượt ghi nhận · 1.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,6 phút · 1.120 lượt ghi nhận · 1.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,2 phút · 1.080 lượt ghi nhận · 1.073 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,8 phút · 1.187 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,8 phút · 1.235 lượt ghi nhận · 1.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,6 phút · 1.108 lượt ghi nhận · 1.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,1 phút · 1.210 lượt ghi nhận · 1.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.270 · 1.270 lượt ghi nhận · 1.262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.120 · 1.120 lượt ghi nhận · 1.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.080 · 1.080 lượt ghi nhận · 1.073 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.187 · 1.187 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.235 · 1.235 lượt ghi nhận · 1.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.108 · 1.108 lượt ghi nhận · 1.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.210 · 1.210 lượt ghi nhận · 1.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,0%13,8 phút1.2621.270
Thứ Ba87,4%6,6 phút1.1151.120
Thứ Tư86,2%6,2 phút1.0731.080
Thứ Năm84,7%10,8 phút1.1791.187
Thứ Sáu81,9%14,8 phút1.2261.235
Thứ Bảy86,7%11,6 phút1.0971.108
Chủ Nhật83,1%13,1 phút1.2041.210

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 84,2% · 648 lượt ghi nhận · 638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,3% · 561 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,0% · 675 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 86,9% · 683 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 84,4% · 756 lượt ghi nhận · 752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 81,0% · 1.078 lượt ghi nhận · 1.074 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 80,7% · 579 lượt ghi nhận · 575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 79,6% · 536 lượt ghi nhận · 534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,7% · 735 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,5% · 688 lượt ghi nhận · 688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 92,3% · 612 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 84,2% · 659 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 17,3 phút · 648 lượt ghi nhận · 638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,8 phút · 561 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 13,6 phút · 675 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 7,1 phút · 683 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,2 phút · 756 lượt ghi nhận · 752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,0 phút · 1.078 lượt ghi nhận · 1.074 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,5 phút · 579 lượt ghi nhận · 575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,5 phút · 536 lượt ghi nhận · 534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,8 phút · 735 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,7 phút · 688 lượt ghi nhận · 688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2,5 phút · 612 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,2 phút · 659 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 648 · 648 lượt ghi nhận · 638 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 561 · 561 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 675 · 675 lượt ghi nhận · 670 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 683 · 683 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 756 · 756 lượt ghi nhận · 752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.078 · 1.078 lượt ghi nhận · 1.074 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 579 · 579 lượt ghi nhận · 575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 536 · 536 lượt ghi nhận · 534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 735 · 735 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 688 · 688 lượt ghi nhận · 688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 612 · 612 lượt ghi nhận · 599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 659 · 659 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th184,2%17,3 phút638648
th285,3%9,8 phút559561
th381,0%13,6 phút670675
th486,9%7,1 phút681683
th584,4%10,2 phút752756
th681,0%17,0 phút1.0741.078
th780,7%16,5 phút575579
th879,6%13,5 phút534536
th986,7%6,8 phút734735
th1088,5%5,7 phút688688
th1192,3%2,5 phút599612
th1284,2%11,2 phút652659

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,9% 6.890
  • Trễ trên 15 phút 15,4% 1.266
  • Bị huỷ 0,7% 54
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.